PSK
tên đang chờ nhập hồ sơ
Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương):
độ rộng cổ đông -2.6% ·
dòng cổ phần -2.2% ·
vị thế mới ròng -2.7%
— công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn
Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025
| Quý | Người nắm giữ | Δ | Cổ phần | Giá trị được báo cáo | Mới | Thoát vị thế |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Q2 2026 | 36 | -2 | 7.66M | $233.75M | +3 | −5 |
| Q1 2026 | 39 | +2 | 7.63M | $235.16M | +4 | −2 |
| Q4 2025 | 37 | -1 | 8.28M | $262.78M | — | −1 |
| Q3 2025 | 5 | 0 | 1.34M | $44.26M | — | — |
| Q2 2025 | 3 | +2 | 57.74K | $1.83M | +2 | — |
| Q4 2024 | 1 | +1 | 5.19K | $171,284 | +1 | — |
| # | Nhà quản lý | Cổ phần | Δ cổ phần | Giá trị | Tỷ trọng của họ | Đang nắm giữ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wells Fargo & Company/Mn | 1.33M | — | $42.15M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 2 | Wells Fargo & Company/Mn | 1.33M | — | $42.15M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 3 | Wells Fargo & Company/Mn | 1.33M | — | $42.15M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 4 | Morgan Stanley ✦ | 1.07M | -15.8% | $33.92M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 5 | Morgan Stanley ✦ | 1.07M | -15.8% | $33.92M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 6 | Bank of New York Mellon Corp | 1.06M | — | $33.69M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 7 | Bank of New York Mellon Corp | 1.06M | — | $33.69M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 8 | Bank of New York Mellon Corp | 1.06M | — | $33.69M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 9 | Royal Bank Of Canada | 901.40K | — | $28.57M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 10 | Royal Bank Of Canada | 901.40K | — | $28.57M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 11 | Royal Bank Of Canada | 901.40K | — | $28.57M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 12 | Royal Bank Of Canada | 901.40K | — | $28.57M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 13 | Royal Bank Of Canada | 901.40K | — | $28.57M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 14 | UBS Group AG | 650.66K | — | $20.62M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 15 | UBS Group AG | 650.66K | — | $20.62M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 16 | Raymond James Financial Inc | 602.55K | — | $19.09M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 17 | Raymond James Financial Inc | 602.55K | — | $19.09M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 18 | Envestnet Asset Management Inc | 584.62K | — | $18.53M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 19 | LPL Financial LLC | 477.12K | — | $15.12M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 20 | Lido Advisors, LLC | 280.79K | — | $9.28M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 21 | Lido Advisors, LLC | 280.79K | — | $9.28M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 22 | Bank Of America Corp /De/ | 226.84K | — | $7.19M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 23 | Bank Of America Corp /De/ | 226.84K | — | $7.19M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 24 | Bank Of America Corp /De/ | 226.84K | — | $7.19M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 25 | Truist Financial Corp | 178.51K | — | $5.66M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 26 | Cetera Investment Advisers | 112.68K | — | $3.57M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 27 | Pnc Financial Services Group, Inc. | 108.28K | — | $3.43M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 28 | Charles Schwab Investment… | 105.11K | — | $3.33M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 29 | Wealth Enhancement Advisory… | 86.56K | — | $2.77M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 30 | Ameriprise Financial Inc | 82.75K | — | $2.62M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 31 | Rockefeller Capital Management L.P. | 45.91K | — | $1.45M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 32 | Osaic Holdings, Inc. | 43.94K | — | $1.39M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 33 | Osaic Holdings, Inc. | 43.94K | — | $1.39M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 34 | Susquehanna International Group, Llp | 43.65K | — | $1.38M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 35 | Susquehanna International Group, Llp | 43.65K | — | $1.38M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 36 | Citadel Advisors ✦ | 40.39K | +241.6% | $1.28M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 37 | Bank Of Montreal /Can/ | 40.35K | — | $1.28M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 38 | Bank Of Montreal /Can/ | 40.35K | — | $1.28M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 39 | Mariner, LLC | 31.97K | — | $1.01M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 40 | Mariner, LLC | 31.97K | — | $1.01M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 41 | Deutsche Bank Ag\ | 30.91K | — | $979,443 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 42 | JPMorgan Chase ✦ | 30.72K | -36.3% | $973,625 | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 43 | JPMorgan Chase ✦ | 30.72K | -36.3% | $973,625 | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 44 | Mml Investors Services, Llc | 17.61K | — | $557,979 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 45 | Us Bancorp \De\ | 13.52K | — | $428,513 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 46 | Us Bancorp \De\ | 13.52K | — | $428,513 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 47 | Hrt Financial Lp | 13.00K | — | $411,000 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 48 | Commonwealth Equity Services, Llc | 11.24K | — | $356,260 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 49 | Jones Financial Companies Lllp | 8.90K | — | $282,073 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 50 | Creative Planning | 8.38K | — | $265,688 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 51 | Mercer Global Advisors Inc /Adv | 8.15K | — | $258,311 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 52 | Gotham Asset Management ✦ | 7.73K | +6.3% | $245,027 | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 53 | Northwestern Mutual Wealth… | 7.64K | — | $242,155 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 54 | Jane Street Group, Llc | 7.24K | — | $229,499 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 55 | Cwm, Llc | 5.98K | — | $189,000 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 56 | National Bank Of Canada /Fi/ | 450 | — | $14,270 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 57 | Citigroup Inc | 300 | — | $9,507 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.
Người mua mới
| Không có người mua được theo dõi mới trong quý này. |
Đã thoát
| Fidelity (FMR) | $11,839 | đã 0.0% |
Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 158 người nắm giữ, 12.18M cổ phần, $364.41M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.
Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.