Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

PRSU

Pursuit Attractions and Hospitality, Inc. · Consumer Cyclical · Travel Services

48.93 +0.3% vốn hóa thị trường $1.34B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
74Cổ đông được theo dõi
+5Δ nhà nắm giữ
14.60MCổ phần đang nắm giữ
$816.11MGiá trị được báo cáo
+10Vị thế mới
−5Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 41/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +7.2% · dòng cổ phần -1.1% · vị thế mới ròng +6.8%công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 74 +5 14.60M $816.11M +10 −5
Q1 2026 72 +4 14.79M $542.50M +5 −1
Q4 2025 68 -3 15.09M $507.90M −3
Q3 2025 15 +1 8.44M $305.38M +1
Q2 2025 11 -2 8.09M $233.23M −2
Q1 2025 10 +1 1.86M $65.78M +1
Q4 2024 9 0 1.53M $65.16M +1 −1
Q3 2024 8 0 830.53K $29.76M +1 −1
Q2 2024 8 915.37K $31.13M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 3.27M -1.1% $183.22M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 3.27M -1.1% $183.22M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 3.27M -1.1% $183.22M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 3.27M -1.1% $183.22M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 3.27M -1.1% $183.22M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 3.27M -1.1% $183.22M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 3.27M -1.1% $183.22M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 3.27M -1.1% $183.22M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 3.27M -1.1% $183.22M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 3.27M -1.1% $183.22M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 3.27M -1.1% $183.22M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 3.27M -1.1% $183.22M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 3.27M -1.1% $183.22M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
14 Fidelity (FMR) 2.36M +36.7% $132.34M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
15 Fidelity (FMR) 2.36M +36.7% $132.34M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
16 Fidelity (FMR) 2.36M +36.7% $132.34M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
17 Fidelity (FMR) 2.36M +36.7% $132.34M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
18 American Century Companies Inc 988.57K +650.7% $55.33M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
19 Allspring Global Investments… 986.16K -25.4% $54.70M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
20 Allspring Global Investments… 986.16K -25.4% $54.70M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
21 Vanguard Capital Management Llc 914.28K -4.2% $51.17M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
22 Dimensional Fund Advisors Lp 822.68K +14.8% $46.04M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
23 Dimensional Fund Advisors Lp 822.68K +14.8% $46.04M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
24 Dimensional Fund Advisors Lp 822.68K +14.8% $46.04M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
25 Dimensional Fund Advisors Lp 822.68K +14.8% $46.04M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
26 Dimensional Fund Advisors Lp 822.68K +14.8% $46.04M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
27 State Street Global Advisors (thụ động) 817.33K +2.2% $45.75M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
28 Geode Capital Management (thụ động) 541.94K +4.4% $30.34M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
29 Geode Capital Management (thụ động) 541.94K +4.4% $30.34M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
30 Morgan Stanley 360.17K -19.7% $20.16M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
31 Morgan Stanley 360.17K -19.7% $20.16M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
32 Morgan Stanley 360.17K -19.7% $20.16M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
33 Morgan Stanley 360.17K -19.7% $20.16M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
34 Morgan Stanley 360.17K -19.7% $20.16M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
35 Morgan Stanley 360.17K -19.7% $20.16M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
36 Morgan Stanley 360.17K -19.7% $20.16M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
37 Morgan Stanley 360.17K -19.7% $20.16M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
38 Northern Trust Corp 242.82K +4.9% $13.59M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
39 Northern Trust Corp 242.82K +4.9% $13.59M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
40 Northern Trust Corp 242.82K +4.9% $13.59M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
41 Northern Trust Corp 242.82K +4.9% $13.59M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
42 Northern Trust Corp 242.82K +4.9% $13.59M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
43 Northern Trust Corp 242.82K +4.9% $13.59M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
44 Qube Research & Technologies Ltd 232.73K -44.8% $13.03M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
45 New York State Common Retirement… 227.82K -7.7% $12.75M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
46 Schroder Investment Management Group 224.23K Mới $12.24M 0.0% New 1 SEC ↗
47 Loomis Sayles & Co L P 205.93K -1.4% $11.53M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
48 Loomis Sayles & Co L P 205.93K -1.4% $11.53M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
49 Goldman Sachs Group 202.66K +26.0% $11.34M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
50 Goldman Sachs Group 202.66K +26.0% $11.34M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
51 Charles Schwab Investment… 200.29K -0.2% $11.21M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
52 Bank Of America Corp /De/ 192.91K +13.3% $10.80M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
53 Bank Of America Corp /De/ 192.91K +13.3% $10.80M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
54 Bank Of America Corp /De/ 192.91K +13.3% $10.80M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
55 Bank Of America Corp /De/ 192.91K +13.3% $10.80M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
56 Sei Investments Co 174.10K -16.3% $9.74M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
57 Sei Investments Co 174.10K -16.3% $9.74M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
58 Bank of New York Mellon Corp 165.93K -0.1% $9.29M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
59 Bank of New York Mellon Corp 165.93K -0.1% $9.29M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
60 Bank of New York Mellon Corp 165.93K -0.1% $9.29M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
61 Bank of New York Mellon Corp 165.93K -0.1% $9.29M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
62 Bank of New York Mellon Corp 165.93K -0.1% $9.29M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
63 Bank of New York Mellon Corp 165.93K -0.1% $9.29M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
64 Bank of New York Mellon Corp 165.93K -0.1% $9.29M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
65 Russell Investments Group, Ltd. 142.62K +9.8% $7.98M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
66 Russell Investments Group, Ltd. 142.62K +9.8% $7.98M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
67 Russell Investments Group, Ltd. 142.62K +9.8% $7.98M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
68 Russell Investments Group, Ltd. 142.62K +9.8% $7.98M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
69 Russell Investments Group, Ltd. 142.62K +9.8% $7.98M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
70 Raymond James Financial Inc 134.58K -1.4% $7.53M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
71 Raymond James Financial Inc 134.58K -1.4% $7.53M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
72 Raymond James Financial Inc 134.58K -1.4% $7.53M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
73 Citadel Advisors 129.23K -16.2% $7.23M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
74 Citadel Advisors 129.23K -16.2% $7.23M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
75 Principal Financial Group Inc 100.39K -3.9% $5.62M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
76 Principal Financial Group Inc 100.39K -3.9% $5.62M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
77 Squarepoint Ops LLC 78.55K Mới $4.40M 0.0% New 1 SEC ↗
78 UBS Group AG 70.57K -11.2% $3.95M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
79 UBS Group AG 70.57K -11.2% $3.95M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
80 Nuveen, LLC 69.45K +8.6% $3.89M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
81 Nuveen, LLC 69.45K +8.6% $3.89M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
82 Fifth Third Bancorp 66.01K -9.8% $3.69M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
83 Rhumbline Advisers 54.75K -17.5% $3.06M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
84 Hrt Financial Lp 49.93K Mới $2.79M 0.0% New 1 SEC ↗
85 Invesco Ltd. 49.20K -4.5% $2.75M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
86 Invesco Ltd. 49.20K -4.5% $2.75M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
87 Invesco Ltd. 49.20K -4.5% $2.75M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
88 Invesco Ltd. 49.20K -4.5% $2.75M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
89 Invesco Ltd. 49.20K -4.5% $2.75M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
90 UBS AM, a distinct business unit of… 47.65K +40.9% $2.67M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
91 UBS AM, a distinct business unit of… 47.65K +40.9% $2.67M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
92 UBS AM, a distinct business unit of… 47.65K +40.9% $2.67M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
93 UBS AM, a distinct business unit of… 47.65K +40.9% $2.67M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
94 UBS AM, a distinct business unit of… 47.65K +40.9% $2.67M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
95 UBS AM, a distinct business unit of… 47.65K +40.9% $2.67M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
96 UBS AM, a distinct business unit of… 47.65K +40.9% $2.67M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
97 UBS AM, a distinct business unit of… 47.65K +40.9% $2.67M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
98 Legal & General Group Plc 47.21K +6.9% $2.64M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
99 Legal & General Group Plc 47.21K +6.9% $2.64M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
100 Legal & General Group Plc 47.21K +6.9% $2.64M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Schroder Investment… $12.24M 0.0%
Squarepoint Ops LLC $4.40M 0.0%
Hrt Financial Lp $2.79M 0.0%

Đã thoát

Victory Capital Management Inc $49.19M đã 0.0%
Marshall Wace $1.93M đã 0.0%
Hsbc Holdings Plc $868,830 đã 0.0%
Balyasny Asset Management L.P. $579,706 đã 0.0%
Jane Street Group, Llc $543,662 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 178 người nắm giữ, 29.50M cổ phần, $1.07B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API