PRLB
Proto Labs, Inc. · Industrials · Manufacturing - Miscellaneous
Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương):
độ rộng cổ đông -14.3% ·
dòng cổ phần -6.7% ·
vị thế mới ròng -16.7%
— công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn
Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q3 2024
| Quý | Người nắm giữ | Δ | Cổ phần | Giá trị được báo cáo | Mới | Thoát vị thế |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Q2 2026 | 99 | -1 | 14.61M | $1.19B | +4 | −5 |
| Q1 2026 | 103 | +16 | 13.93M | $794.05M | +17 | −1 |
| Q4 2025 | 87 | 0 | 14.72M | $745.02M | +1 | −1 |
| Q3 2025 | 18 | 0 | 10.50M | $525.51M | — | — |
| Q2 2025 | 15 | 0 | 10.12M | $405.31M | +1 | −1 |
| Q1 2025 | 12 | -2 | 4.14M | $145.11M | — | −2 |
| Q4 2024 | 14 | +1 | 3.70M | $144.79M | +1 | — |
| Q3 2024 | 12 | -2 | 2.43M | $71.29M | — | −2 |
| Q2 2024 | 14 | — | 2.60M | $80.36M | — | — |
| # | Nhà quản lý | Cổ phần | Δ cổ phần | Giá trị | Tỷ trọng của họ | Đang nắm giữ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 585.81K | +0.7% | $17.21M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 2 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 585.81K | +0.7% | $17.21M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 3 | Renaissance Technologies ✦ | 556.85K | +27.8% | $16.35M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 4 | D. E. Shaw & Co. ✦ | 523.65K | -8.6% | $15.38M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 5 | Wellington Management ✦ | 387.74K | +6.5% | $11.39M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 6 | Wellington Management ✦ | 387.74K | +6.5% | $11.39M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 7 | Wellington Management ✦ | 387.74K | +6.5% | $11.39M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 8 | ARK Investment Management ✦ | 123.76K | -6.9% | $3.63M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 9 | AQR Capital Management ✦ | 50.81K | +43.2% | $1.49M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 10 | AQR Capital Management ✦ | 50.81K | +43.2% | $1.49M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 11 | AQR Capital Management ✦ | 50.81K | +43.2% | $1.49M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 12 | Arrowstreet Capital ✦ | 47.52K | -41.9% | $1.40M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 13 | Millennium Management ✦ | 43.62K | -9.6% | $1.28M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 14 | Two Sigma Investments ✦ | 34.00K | -56.7% | $998,580 | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 15 | Citadel Advisors ✦ | 29.52K | +9.3% | $867,032 | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 16 | T. Rowe Price ✦ | 29.03K | +3.5% | $853,000 | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 17 | Gotham Asset Management ✦ | 14.99K | +6.4% | $440,374 | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.
Người mua mới
| Không có người mua được theo dõi mới trong quý này. |
Đã thoát
| Norges Bank | $4.88M | đã 0.0% |
| Marshall Wace | $1.32M | đã 0.0% |
Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 259 người nắm giữ, 21.98M cổ phần, $1.24B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.
Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.