Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

PPTA

Perpetua Resources Corp. · Basic Materials · Other Precious Metals

27.02 +4.2% vốn hóa thị trường $3.38B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
94Cổ đông được theo dõi
-3Δ nhà nắm giữ
36.82MCổ phần đang nắm giữ
$759.09MGiá trị được báo cáo
+4Vị thế mới
−6Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 51/100 8 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -3.1% · dòng cổ phần -0.8% · vị thế mới ròng -2.1%công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 94 -3 36.82M $759.09M +4 −6
Q1 2026 99 +5 36.11M $1.01B +11 −6
Q4 2025 93 +4 34.93M $845.79M +5 −1
Q3 2025 15 0 12.97M $262.45M +1 −1
Q2 2025 12 +3 9.67M $117.34M +3
Q1 2025 6 -1 2.47M $26.40M −1
Q4 2024 7 +1 1.66M $17.67M +1
Q3 2024 5 +1 685.08K $6.41M +1
Q2 2024 4 577.95K $3.01M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 5.31M +0.3% $110.18M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 5.31M +0.3% $110.18M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 5.31M +0.3% $110.18M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 5.31M +0.3% $110.18M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 5.31M +0.3% $110.18M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 5.31M +0.3% $110.18M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 5.31M +0.3% $110.18M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 5.31M +0.3% $110.18M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 5.31M +0.3% $110.18M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 5.31M +0.3% $110.18M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 5.31M +0.3% $110.18M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 5.31M +0.3% $110.18M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 5.31M +0.3% $110.18M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
14 Tidal Investments LLC 4.89M -8.7% $101.62M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
15 Tidal Investments LLC 4.89M -8.7% $101.62M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
16 JPMorgan Chase 2.94M -0.8% $60.70M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
17 JPMorgan Chase 2.94M -0.8% $60.70M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
18 JPMorgan Chase 2.94M -0.8% $60.70M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
19 JPMorgan Chase 2.94M -0.8% $60.70M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
20 Capital World Investors 2.79M +14.6% $57.91M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
21 Vanguard Capital Management Llc 2.45M -1.4% $50.81M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
22 State Street Global Advisors (thụ động) 1.69M +9.8% $35.15M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
23 Geode Capital Management (thụ động) 1.25M +9.9% $25.86M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
24 Geode Capital Management (thụ động) 1.25M +9.9% $25.86M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
25 Norges Bank (thụ động) 1.14M Mới $23.66M 0.0% New 1 SEC ↗
26 Alyeska Investment Group, L.P. 1.10M +363.4% $22.82M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
27 Amundi 852.97K -38.4% $17.71M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
28 Amundi 852.97K -38.4% $17.71M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
29 Citadel Advisors 850.60K +230.3% $17.66M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
30 Citadel Advisors 850.60K +230.3% $17.66M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
31 Morgan Stanley 812.74K +5.6% $16.87M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
32 Morgan Stanley 812.74K +5.6% $16.87M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
33 Morgan Stanley 812.74K +5.6% $16.87M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
34 Morgan Stanley 812.74K +5.6% $16.87M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
35 Morgan Stanley 812.74K +5.6% $16.87M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
36 Morgan Stanley 812.74K +5.6% $16.87M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
37 Morgan Stanley 812.74K +5.6% $16.87M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
38 Td Asset Management Inc 781.82K +10.2% $16.22M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
39 Connor, Clark & Lunn Investment… 729.52K -52.3% $15.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
40 Goldman Sachs Group 581.82K -43.8% $12.08M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
41 Goldman Sachs Group 581.82K -43.8% $12.08M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
42 Goldman Sachs Group 581.82K -43.8% $12.08M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
43 Wellington Management 573.40K -3.3% $11.90M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
44 Wellington Management 573.40K -3.3% $11.90M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
45 Wellington Management 573.40K -3.3% $11.90M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
46 Wellington Management 573.40K -3.3% $11.90M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
47 Northern Trust Corp 523.35K +6.2% $10.86M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
48 Northern Trust Corp 523.35K +6.2% $10.86M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
49 Northern Trust Corp 523.35K +6.2% $10.86M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
50 Northern Trust Corp 523.35K +6.2% $10.86M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
51 Bank Of Montreal /Can/ 523.37K +2.2% $10.85M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
52 Bank Of Montreal /Can/ 523.37K +2.2% $10.85M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
53 Bank Of Montreal /Can/ 523.37K +2.2% $10.85M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
54 Royal Bank Of Canada 486.94K +0.4% $10.11M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
55 Royal Bank Of Canada 486.94K +0.4% $10.11M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
56 Royal Bank Of Canada 486.94K +0.4% $10.11M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
57 Royal Bank Of Canada 486.94K +0.4% $10.11M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
58 Royal Bank Of Canada 486.94K +0.4% $10.11M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
59 Royal Bank Of Canada 486.94K +0.4% $10.11M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
60 Deutsche Bank Ag\ 428.96K +3.6% $8.91M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
61 Deutsche Bank Ag\ 428.96K +3.6% $8.91M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
62 Charles Schwab Investment… 383.30K +4.5% $7.96M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
63 Jane Street Group, Llc 378.90K +1858.7% $7.87M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
64 Jane Street Group, Llc 378.90K +1858.7% $7.87M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
65 Millennium Management 311.13K +280.0% $6.45M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
66 UBS AM, a distinct business unit of… 251.15K +3480.2% $5.21M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
67 UBS AM, a distinct business unit of… 251.15K +3480.2% $5.21M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
68 UBS AM, a distinct business unit of… 251.15K +3480.2% $5.21M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
69 UBS AM, a distinct business unit of… 251.15K +3480.2% $5.21M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
70 UBS AM, a distinct business unit of… 251.15K +3480.2% $5.21M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
71 UBS AM, a distinct business unit of… 251.15K +3480.2% $5.21M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
72 UBS AM, a distinct business unit of… 251.15K +3480.2% $5.21M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
73 UBS AM, a distinct business unit of… 251.15K +3480.2% $5.21M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
74 Bnp Paribas Financial Markets 234.76K -1.8% $4.87M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
75 Bank of New York Mellon Corp 231.32K +5.2% $4.80M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
76 Bank of New York Mellon Corp 231.32K +5.2% $4.80M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
77 Bank of New York Mellon Corp 231.32K +5.2% $4.80M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
78 Bank of New York Mellon Corp 231.32K +5.2% $4.80M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
79 Bank of New York Mellon Corp 231.32K +5.2% $4.80M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
80 Bank of New York Mellon Corp 231.32K +5.2% $4.80M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
81 Nuveen, LLC 224.19K +14.4% $4.65M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
82 Nuveen, LLC 224.19K +14.4% $4.65M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
83 Schroder Investment Management Group 200.84K +1.2% $4.14M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
84 Schroder Investment Management Group 200.84K +1.2% $4.14M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
85 Hrt Financial Lp 197.68K +99.1% $4.10M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
86 Hrt Financial Lp 197.68K +99.1% $4.10M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
87 Bank Of America Corp /De/ 173.90K +33.5% $3.61M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
88 Bank Of America Corp /De/ 173.90K +33.5% $3.61M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
89 Bank Of America Corp /De/ 173.90K +33.5% $3.61M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
90 Swiss National Bank 169.40K -0.6% $3.52M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
91 Gotham Asset Management 149.25K 0.0% $3.10M 0.0% Held 3 SEC ↗
92 D. E. Shaw & Co. 146.72K -39.0% $3.05M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
93 UBS Group AG 141.36K -29.4% $2.93M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
94 UBS Group AG 141.36K -29.4% $2.93M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
95 UBS Group AG 141.36K -29.4% $2.93M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
96 Manufacturers Life Insurance… 140.85K -2.1% $2.92M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
97 Alliancebernstein L.P. 98.30K +12.2% $2.76M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
98 National Bank Of Canada /Fi/ 128.50K +4.7% $2.63M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
99 National Bank Of Canada /Fi/ 128.50K +4.7% $2.63M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
100 National Bank Of Canada /Fi/ 128.50K +4.7% $2.63M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $23.66M 0.0%

Đã thoát

AQR Capital Management $613,354 đã 0.0%
Healthcare Of Ontario Pension… $594,394 đã 0.0%
Tudor Investment Corp Et Al $258,901 đã 0.0%
Stifel Financial Corp $211,575 đã 0.0%
Federated Hermes, Inc. $8,633 đã 0.0%
Us Bancorp \De\ $562 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 7.40K cổ phần, $208 đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API