PPLI
People Incorporated · Communication Services · Internet Content & Information
Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương):
độ rộng cổ đông -30.0% ·
dòng cổ phần +2.9% ·
vị thế mới ròng -20.0%
— công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn
Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2025
| Quý | Người nắm giữ | Δ | Cổ phần | Giá trị được báo cáo | Mới | Thoát vị thế |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Q2 2026 | 96 | -3 | 32.38M | $1.49B | +5 | −8 |
| Q1 2026 | 102 | -5 | 32.29M | $1.29B | +6 | −11 |
| Q4 2025 | 107 | 0 | 36.66M | $1.43B | — | — |
| Q3 2025 | 19 | +1 | 30.78M | $1.05B | +2 | −2 |
| Q2 2025 | 16 | +2 | 22.24M | $830.33M | +2 | — |
| Q1 2025 | 11 | -5 | 6.04M | $267.11M | — | −5 |
| Q4 2024 | 16 | +2 | 5.87M | $253.06M | +3 | −1 |
| Q3 2024 | 13 | +3 | 3.55M | $190.85M | +3 | — |
| Q2 2024 | 10 | — | 3.05M | $142.69M | — | — |
| # | Nhà quản lý | Cổ phần | Δ cổ phần | Giá trị | Tỷ trọng của họ | Đang nắm giữ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | State Street Global Advisors ✦ (thụ động) | 2.37M | -3.9% | $109.04M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 2 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 1.24M | +3.4% | $46.93M | 0.0% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
| 3 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 1.24M | +3.4% | $46.93M | 0.0% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
| 4 | AQR Capital Management ✦ | 875.82K | +422.9% | $40.02M | 0.0% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
| 5 | AQR Capital Management ✦ | 875.82K | +422.9% | $40.02M | 0.0% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
| 6 | AQR Capital Management ✦ | 875.82K | +422.9% | $40.02M | 0.0% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
| 7 | AQR Capital Management ✦ | 875.82K | +422.9% | $40.02M | 0.0% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
| 8 | AQR Capital Management ✦ | 875.82K | +422.9% | $40.02M | 0.0% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
| 9 | Citadel Advisors ✦ | 653.36K | +105.6% | $30.02M | 0.0% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
| 10 | Citadel Advisors ✦ | 653.36K | +105.6% | $30.02M | 0.0% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
| 11 | Norges Bank ✦ (thụ động) | 589.65K | -34.5% | $27.09M | 0.0% | ▼ Trim | 4 | SEC ↗ |
| 12 | Arrowstreet Capital ✦ | 127.83K | +274.7% | $5.87M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 13 | Millennium Management ✦ | 56.83K | -77.2% | $2.61M | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 14 | T. Rowe Price ✦ | 52.26K | +10.2% | $2.40M | 0.0% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
| 15 | Gotham Asset Management ✦ | 37.71K | +43.7% | $1.73M | 0.0% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
| 16 | GAMCO Investors ✦ | 20.82K | -0.4% | $956,655 | 0.0% | ▼ Trim | 4 | SEC ↗ |
| 17 | Wellington Management ✦ | 9.62K | -5.5% | $442,173 | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.
Người mua mới
| Không có người mua được theo dõi mới trong quý này. |
Đã thoát
| Point72 Asset Management | $6.28M | đã 0.0% |
| Renaissance Technologies | $4.25M | đã 0.0% |
| Two Sigma Investments | $3.87M | đã 0.0% |
| D. E. Shaw & Co. | $3.16M | đã 0.0% |
| Marshall Wace | $685,926 | đã 0.0% |
Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 329 người nắm giữ, 70.37M cổ phần, $2.71B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.
Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.