Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

POOL

Pool Corporation · Industrials · Industrial - Distribution

186.36 -1.0% vốn hóa thị trường $6.79B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
123Cổ đông được theo dõi
-15Δ nhà nắm giữ
28.05MCổ phần đang nắm giữ
$6.03BGiá trị được báo cáo
+10Vị thế mới
−24Thoát vị thế
Falling Điểm conviction 35/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -10.9% · dòng cổ phần +7.7% · vị thế mới ròng -11.4%công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 123 -15 28.05M $6.03B +10 −24
Q1 2026 140 -6 25.70M $5.21B +8 −15
Q4 2025 146 0 28.99M $6.62B +2 −1
Q3 2025 21 +1 18.78M $5.82B +2 −2
Q2 2025 18 -1 17.63M $5.14B −1
Q1 2025 16 +2 6.31M $2.01B +2
Q4 2024 14 -1 5.32M $1.81B −1
Q3 2024 14 0 3.23M $1.22B +2 −2
Q2 2024 14 3.78M $1.16B
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 4.03M +75.8% $866.58M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 4.03M +75.8% $866.58M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 4.03M +75.8% $866.58M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 4.03M +75.8% $866.58M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 4.03M +75.8% $866.58M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 4.03M +75.8% $866.58M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 4.03M +75.8% $866.58M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 4.03M +75.8% $866.58M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 4.03M +75.8% $866.58M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 4.03M +75.8% $866.58M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 4.03M +75.8% $866.58M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 4.03M +75.8% $866.58M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 4.03M +75.8% $866.58M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 4.03M +75.8% $866.58M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 4.03M +75.8% $866.58M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 4.03M +75.8% $866.58M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 4.03M +75.8% $866.58M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 4.03M +75.8% $866.58M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
19 Wellington Management 2.58M -10.2% $553.63M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
20 Wellington Management 2.58M -10.2% $553.63M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
21 Wellington Management 2.58M -10.2% $553.63M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
22 Wellington Management 2.58M -10.2% $553.63M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
23 Wellington Management 2.58M -10.2% $553.63M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
24 Wellington Management 2.58M -10.2% $553.63M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
25 Wellington Management 2.58M -10.2% $553.63M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
26 Wellington Management 2.58M -10.2% $553.63M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
27 Kayne Anderson Rudnick Investment… 2.57M -9.7% $553.23M 1.7% ▼ Trim 3 SEC ↗
28 Kayne Anderson Rudnick Investment… 2.57M -9.7% $553.23M 1.7% ▼ Trim 3 SEC ↗
29 Kayne Anderson Rudnick Investment… 2.57M -9.7% $553.23M 1.7% ▼ Trim 3 SEC ↗
30 Morgan Stanley 1.74M +1.6% $373.17M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
31 Morgan Stanley 1.74M +1.6% $373.17M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
32 Morgan Stanley 1.74M +1.6% $373.17M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
33 Morgan Stanley 1.74M +1.6% $373.17M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
34 Morgan Stanley 1.74M +1.6% $373.17M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
35 Morgan Stanley 1.74M +1.6% $373.17M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
36 Morgan Stanley 1.74M +1.6% $373.17M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
37 Morgan Stanley 1.74M +1.6% $373.17M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
38 Morgan Stanley 1.74M +1.6% $373.17M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
39 Morgan Stanley 1.74M +1.6% $373.17M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
40 Morgan Stanley 1.74M +1.6% $373.17M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
41 Morgan Stanley 1.74M +1.6% $373.17M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
42 Morgan Stanley 1.74M +1.6% $373.17M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
43 Morgan Stanley 1.74M +1.6% $373.17M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
44 Morgan Stanley 1.74M +1.6% $373.17M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
45 Morgan Stanley 1.74M +1.6% $373.17M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
46 Morgan Stanley 1.74M +1.6% $373.17M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
47 Morgan Stanley 1.74M +1.6% $373.17M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
48 Vanguard Capital Management Llc 1.54M -28.4% $330.19M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
49 AQR Capital Management 1.40M +687.1% $296.67M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
50 AQR Capital Management 1.40M +687.1% $296.67M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
51 AQR Capital Management 1.40M +687.1% $296.67M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
52 AQR Capital Management 1.40M +687.1% $296.67M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
53 AQR Capital Management 1.40M +687.1% $296.67M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
54 AQR Capital Management 1.40M +687.1% $296.67M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
55 AQR Capital Management 1.40M +687.1% $296.67M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
56 AQR Capital Management 1.40M +687.1% $296.67M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
57 State Street Global Advisors (thụ động) 1.08M -9.6% $231.65M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
58 Massachusetts Financial Services Co… 729.14K +56.8% $170.24M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
59 Massachusetts Financial Services Co… 729.14K +56.8% $170.24M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
60 Massachusetts Financial Services Co… 729.14K +56.8% $170.24M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
61 Massachusetts Financial Services Co… 729.14K +56.8% $170.24M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
62 Massachusetts Financial Services Co… 729.14K +56.8% $170.24M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
63 Bank of New York Mellon Corp 689.70K +152.1% $148.22M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
64 Bank of New York Mellon Corp 689.70K +152.1% $148.22M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
65 Bank of New York Mellon Corp 689.70K +152.1% $148.22M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
66 Bank of New York Mellon Corp 689.70K +152.1% $148.22M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
67 Bank of New York Mellon Corp 689.70K +152.1% $148.22M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
68 Bank of New York Mellon Corp 689.70K +152.1% $148.22M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
69 Bank of New York Mellon Corp 689.70K +152.1% $148.22M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
70 Bank of New York Mellon Corp 689.70K +152.1% $148.22M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
71 Bank of New York Mellon Corp 689.70K +152.1% $148.22M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
72 Bank of New York Mellon Corp 689.70K +152.1% $148.22M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
73 Bank of New York Mellon Corp 689.70K +152.1% $148.22M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
74 Bank of New York Mellon Corp 689.70K +152.1% $148.22M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
75 Bank of New York Mellon Corp 689.70K +152.1% $148.22M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
76 Bank of New York Mellon Corp 689.70K +152.1% $148.22M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
77 Bank of New York Mellon Corp 689.70K +152.1% $148.22M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
78 Bank of New York Mellon Corp 689.70K +152.1% $148.22M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
79 Geode Capital Management (thụ động) 583.54K -34.7% $125.44M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
80 Geode Capital Management (thụ động) 583.54K -34.7% $125.44M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
81 Neuberger Berman Group LLC 546.22K +241.4% $117.38M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
82 Neuberger Berman Group LLC 546.22K +241.4% $117.38M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
83 Dimensional Fund Advisors Lp 530.34K +31.0% $113.96M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
84 Dimensional Fund Advisors Lp 530.34K +31.0% $113.96M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
85 Dimensional Fund Advisors Lp 530.34K +31.0% $113.96M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
86 Dimensional Fund Advisors Lp 530.34K +31.0% $113.96M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
87 Dimensional Fund Advisors Lp 530.34K +31.0% $113.96M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
88 American Century Companies Inc 500.30K +2347.5% $107.51M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
89 Corient Private Wealth LP 432.81K +59.2% $93.01M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
90 UBS Group AG 427.34K +14.9% $91.84M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
91 UBS Group AG 427.34K +14.9% $91.84M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
92 UBS Group AG 427.34K +14.9% $91.84M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
93 UBS Group AG 427.34K +14.9% $91.84M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
94 UBS Group AG 427.34K +14.9% $91.84M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
95 Norges Bank (thụ động) 412.49K Mới $88.64M 0.0% New 1 SEC ↗
96 Wells Fargo & Company/Mn 404.01K -4.5% $86.82M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
97 Wells Fargo & Company/Mn 404.01K -4.5% $86.82M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
98 Wells Fargo & Company/Mn 404.01K -4.5% $86.82M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
99 Wells Fargo & Company/Mn 404.01K -4.5% $86.82M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
100 JPMorgan Chase 403.55K -15.5% $85.72M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $88.64M 0.0%

Đã thoát

Capital World Investors $16.69M đã 0.0%
Alyeska Investment Group, L.P. $14.52M đã 0.0%
Tudor Investment Corp Et Al $8.30M đã 0.0%
Chevy Chase Trust Holdings… $3.27M đã 0.0%
Healthcare Of Ontario Pension… $2.72M đã 0.0%
Squarepoint Ops LLC $2.70M đã 0.0%
Two Sigma Investments $2.37M đã 0.0%
Allianz Asset Management GmbH $2.33M đã 0.0%
Credit Agricole S A $1.69M đã 0.0%
Arrowstreet Capital $1.53M đã 0.0%
Swedbank AB $1.21M đã 0.0%
MIRAE ASSET GLOBAL ETFS… $1.08M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 597 người nắm giữ, 36.56M cổ phần, $6.76B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Sở hữu hưởng lợi
Jul 31 SC 13G/A — VANGUARD CAPITAL MANAGEMENT LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 31 SC 13G — VANGUARD PORTFOLIO MANAGEMENT LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 08 SC 13G/A — BlackRock, Inc.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API