★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

PLD

Prologis, Inc. · Real Estate · REIT - Industrial

132.78 -0.6% vốn hóa thị trường $123.89B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 14 14:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
170Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
714.64MCổ phần đang nắm giữ
$91.22BGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 50/100 5 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần -3.7% · vị thế mới ròng +0.6% — công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 170 0 658.59M $89.29B +5 −6
Q1 2026 174 +3 654.03M $86.37B +7 −5
Q4 2025 170 0 714.64M $91.22B +2 −1
Q3 2025 23 -1 408.54M $46.77B +1 −3
Q2 2025 22 0 347.13M $36.48B — —
Q1 2025 19 +2 113.40M $12.67B +2 —
Q4 2024 17 0 109.57M $11.58B +1 −1
Q3 2024 16 -2 51.54M $6.50B — −2
Q2 2024 18 — 53.80M $6.04B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 123.32M +1.0% $15.74B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
2 BlackRock ✦ (thụ động) 99.45M +3.2% $12.70B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×21
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 57.34M -1.3% $7.32B 0.2% ▼ Trim 5 SEC ↗
4 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 23.01M +1.5% $2.93B 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
5 JPMorgan Chase ✦ 19.80M -55.1% $2.53B 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×20
6 Fidelity (FMR) ✦ 16.57M -1.9% $2.12B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
7 Capital Research Global Investors 16.06M — $2.05B 0.4% n/c 1 SEC ↗
8 Massachusetts Financial Services Co… 14.99M — $1.91B 0.6% n/c 1 SEC ↗ ×6
9 Morgan Stanley ✦ 14.26M -19.8% $1.82B 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×19
10 Northern Trust Corp 13.15M — $1.68B 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×10
11 Nuveen, LLC 12.68M — $1.62B 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×3
12 Norges Bank ✦ (thụ động) 12.45M Mới $1.59B 0.2% New 1 SEC ↗
13 Charles Schwab Investment… 11.64M — $1.49B 0.2% n/c 1 SEC ↗
14 Dimensional Fund Advisors Lp 11.45M — $1.46B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×5
15 Legal & General Group Plc 11.44M — $1.46B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×3
16 Principal Financial Group Inc 10.95M — $1.40B 0.7% n/c 1 SEC ↗ ×5
17 Bank Of America Corp /De/ 10.86M — $1.39B 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×8
18 Invesco Ltd. 10.01M — $1.28B 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×20
19 Franklin Resources Inc 9.89M — $1.26B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×13
20 T. Rowe Price ✦ 9.29M -4.7% $1.19B 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×4
21 Wells Fargo & Company/Mn 9.16M — $1.17B 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×5
22 Royal Bank Of Canada 9.09M — $1.16B 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×16
23 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 9.02M — $1.15B 1.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
24 Goldman Sachs Group ✦ 8.10M -12.8% $1.03B 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×6
25 Swedbank AB 7.66M — $978.46M 0.9% n/c 1 SEC ↗ ×2
26 Deutsche Bank Ag\ 7.36M — $939.43M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×15
27 Hsbc Holdings Plc 7.16M — $914.74M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×26
28 Ameriprise Financial Inc 6.64M — $842.78M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×8
29 Wellington Management ✦ 6.39M -8.7% $815.61M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×9
30 Amundi 5.74M — $733.03M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×10
31 Bank of New York Mellon Corp 5.59M — $713.04M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×21
32 Capital International Investors 5.31M — $678.46M 0.1% n/c 1 SEC ↗
33 UBS Group AG 5.06M — $645.84M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×7
34 Daiwa Securities Group Inc. 4.81M — $614.36M 2.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
35 Prudential Financial Inc 4.43M — $565.82M 0.7% n/c 1 SEC ↗ ×3
36 Federated Hermes, Inc. 4.39M — $559.97M 0.9% n/c 1 SEC ↗ ×4
37 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 4.04M — $515.86M 0.3% n/c 1 SEC ↗
38 Envestnet Asset Management Inc 3.70M — $472.71M 0.1% n/c 1 SEC ↗
39 Canada Pension Plan Investment Board 3.26M — $416.13M 0.3% n/c 1 SEC ↗
40 Russell Investments Group, Ltd. 2.82M — $359.64M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×18
41 Barclays Plc 2.76M — $352.92M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
42 National Pension Service 2.74M — $349.50M 0.3% n/c 1 SEC ↗
43 Mitsubishi UFJ Asset Management… 2.69M — $346.54M 0.2% n/c 1 SEC ↗
44 Bank Of Montreal /Can/ 2.71M — $345.70M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×8
45 Swiss National Bank 2.54M — $324.87M 0.2% n/c 1 SEC ↗
46 California Public Employees… 2.43M — $310.50M 0.2% n/c 1 SEC ↗
47 American Century Companies Inc 2.32M — $296.27M 0.1% n/c 1 SEC ↗
48 Sei Investments Co 2.22M — $283.67M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×2
49 Alliancebernstein L.P. 2.20M — $280.73M 0.1% n/c 1 SEC ↗
50 Nomura Asset Management… 2.00M — $255.87M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×2
51 Stifel Financial Corp 1.99M — $254.52M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×6
52 Bnp Paribas Financial Markets 1.93M — $246.27M 0.2% n/c 1 SEC ↗
53 Aberdeen Group plc 1.92M — $245.12M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×3
54 Asset Management One Co., Ltd. 1.82M — $233.65M 0.7% n/c 1 SEC ↗
55 Raymond James Financial Inc 1.79M — $228.51M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
56 AQR Capital Management ✦ 1.77M +43.3% $225.42M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×7
57 Rhumbline Advisers 1.74M — $222.15M 0.2% n/c 1 SEC ↗
58 Nomura Asset Management Co Ltd 1.72M — $218.99M 0.6% n/c 1 SEC ↗ ×2
59 Universal- Beteiligungs- und… 1.70M — $217.46M 0.4% n/c 1 SEC ↗
60 1832 Asset Management L.P. 1.67M — $213.09M 0.3% n/c 1 SEC ↗
61 Citigroup Inc 1.55M — $198.13M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
62 California State Teachers… 1.46M — $185.86M 0.2% n/c 1 SEC ↗
63 BNP Paribas Asset Management… 1.35M — $172.50M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×4
64 Janus Henderson Group Plc 1.26M — $160.80M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
65 LPL Financial LLC 1.24M — $158.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Pictet Asset Management Holding SA 1.22M — $155.75M 0.2% n/c 1 SEC ↗
67 Neuberger Berman Group LLC 1.17M — $149.59M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
68 New York State Common Retirement… 1.12M — $142.89M 0.2% n/c 1 SEC ↗
69 Bamco Inc /Ny/ 1.11M — $141.59M 0.4% n/c 1 SEC ↗
70 Jennison Associates Llc 1.07M — $137.11M 0.1% n/c 1 SEC ↗
71 FIL Ltd 1.06M — $135.40M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
72 Aviva Plc 1.00M — $128.20M 0.2% n/c 1 SEC ↗
73 Allianz Asset Management GmbH 971.26K — $123.99M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
74 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 916.25K — $116.97M 0.2% n/c 1 SEC ↗
75 Rockefeller Capital Management L.P. 887.72K — $113.33M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×4
76 Victory Capital Management Inc 862.50K — $110.11M 0.1% n/c 1 SEC ↗
77 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 837.13K — $106.87M 0.2% n/c 1 SEC ↗
78 State Board Of Administration Of… 822.08K — $104.95M 0.2% n/c 1 SEC ↗
79 Royal London Asset Management Ltd 773.29K — $98.72M 0.2% n/c 1 SEC ↗
80 PFA Pension, Forsikringsaktieselskab 756.40K — $97.58M 0.3% n/c 1 SEC ↗
81 Pnc Financial Services Group, Inc. 746.41K — $95.29M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×7
82 Manufacturers Life Insurance… 739.64K — $94.42M 0.1% n/c 1 SEC ↗
83 Allspring Global Investments… 719.59K — $92.86M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
84 Storebrand Asset Management As 717.84K — $91.64M 0.2% n/c 1 SEC ↗
85 National Bank Of Canada /Fi/ 686.64K — $87.65M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
86 Adage Capital Partners ✦ 644.53K -1.4% $82.28M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
87 Korea Investment CORP 606.13K — $77.38M 0.2% n/c 1 SEC ↗
88 Ensign Peak Advisors, Inc 571.19K — $72.92M 0.1% n/c 1 SEC ↗
89 Robeco Institutional Asset… 561.12K — $71.63M 0.1% n/c 1 SEC ↗
90 Us Bancorp \De\ 558.28K — $71.27M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
91 Toronto Dominion Bank 549.74K — $70.18M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
92 Danske Bank A/S 545.84K — $69.68M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
93 UBS AM, a distinct business unit of… 525.03K — $67.02M 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 517.25K — $66.04M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
95 Mariner, LLC 512.67K — $65.46M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
96 Lazard Asset Management Llc 509.94K — $65.10M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
97 Marshall Wace ✦ 504.50K +384.7% $64.40M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
98 State Of Wisconsin Investment Board 481.01K — $61.41M 0.1% n/c 1 SEC ↗
99 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 471.56K — $60.20M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
100 Mml Investors Services, Llc 465.64K — $59.44M 0.1% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $1.59B 0.2%

Đã thoát

Point72 Asset Management $24.99M đã 0.1%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1,652 người nắm giữ, 850.58M cổ phần, $105.48B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Sở hữu hưởng lợi
Jun 04 SC 13G/A — BlackRock, Inc.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API