★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

PLAB

Photronics, Inc. · Technology · Semiconductors

29.12 -0.4% vốn hóa thị trường $1.72B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 13 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
102Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
43.67MCổ phần đang nắm giữ
$1.40BGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 50/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần -0.5% · vị thế mới ròng +1.0% — công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 95 -11 39.43M $1.28B +4 −16
Q1 2026 110 +9 39.77M $1.60B +17 −9
Q4 2025 102 0 43.67M $1.40B +1 —
Q3 2025 16 0 23.67M $543.27M +1 −1
Q2 2025 13 0 22.21M $418.29M — —
Q1 2025 10 -3 6.46M $134.15M — −3
Q4 2024 13 +2 6.65M $156.73M +2 —
Q3 2024 10 -1 4.17M $103.17M — −1
Q2 2024 11 — 3.63M $89.54M — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock ✦ (thụ động) 8.83M +0.4% $282.48M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×16
2 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 5.67M -1.9% $181.46M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
3 Dimensional Fund Advisors Lp 4.05M — $129.75M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
4 American Century Companies Inc 2.46M — $78.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗
5 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 2.24M 0.0% $71.79M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
6 Victory Capital Management Inc 2.14M — $68.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗
7 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 1.83M -0.8% $58.55M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
8 Invesco Ltd. 1.54M — $49.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
9 Morgan Stanley ✦ 1.41M +11.1% $45.06M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×7
10 Charles Schwab Investment… 1.02M — $32.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗
11 T. Rowe Price ✦ 917.42K -11.8% $29.36M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
12 Northern Trust Corp 834.49K — $26.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
13 Boston Partners 809.36K — $26.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
14 Janus Henderson Group Plc 621.45K — $19.88M 0.0% n/c 1 SEC ↗
15 Arrowstreet Capital ✦ 535.20K +45.9% $17.13M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
16 Hotchkis & Wiley Capital Management… 529.25K — $16.94M 0.1% n/c 1 SEC ↗
17 Goldman Sachs Group ✦ 451.26K -1.6% $14.44M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
18 Citadel Advisors ✦ 443.91K +75.8% $14.21M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
19 AQR Capital Management ✦ 391.49K +7.5% $12.53M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×6
20 Bank of New York Mellon Corp 389.31K — $12.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
21 Principal Financial Group Inc 364.52K — $11.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
22 Norges Bank ✦ (thụ động) 360.63K Mới $11.54M 0.0% New 1 SEC ↗
23 Walleye Trading LLC 353.03K — $11.30M 0.2% n/c 1 SEC ↗
24 Qube Research & Technologies Ltd 288.70K — $9.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗
25 Universal- Beteiligungs- und… 285.26K — $9.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
26 JPMorgan Chase ✦ 221.65K -51.3% $7.09M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×5
27 Citigroup Inc 203.14K — $6.50M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
28 First Trust Advisors Lp 188.44K — $6.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗
29 D. E. Shaw & Co. ✦ 187.30K +285.8% $5.99M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
30 Ameriprise Financial Inc 173.06K — $5.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
31 Clearbridge Investments, LLC 166.36K — $5.32M 0.0% n/c 1 SEC ↗
32 Rhumbline Advisers 163.38K — $5.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗
33 Voya Investment Management Llc 156.06K — $4.99M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
34 Bank Of America Corp /De/ 153.88K — $4.92M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
35 Legal & General Group Plc 147.71K — $4.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
36 UBS Group AG 143.41K — $4.59M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
37 Nuveen, LLC 128.65K — $4.12M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
38 Royal Bank Of Canada 121.54K — $3.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
39 Prudential Financial Inc 120.26K — $3.85M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
40 Renaissance Technologies ✦ 119.75K -48.5% $3.83M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
41 Allianz Asset Management GmbH 117.95K — $3.77M 0.0% n/c 1 SEC ↗
42 Swiss National Bank 116.60K — $3.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗
43 Millennium Management ✦ 113.80K -77.3% $3.64M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
44 New York State Common Retirement… 112.83K — $3.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗
45 Russell Investments Group, Ltd. 105.78K — $3.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
46 Alliancebernstein L.P. 97.31K — $3.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 Canada Pension Plan Investment Board 96.40K — $3.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 Barclays Plc 92.62K — $2.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
49 UBS AM, a distinct business unit of… 86.13K — $2.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
50 Massachusetts Financial Services Co… 84.77K — $2.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
51 Wells Fargo & Company/Mn 84.61K — $2.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
52 Nomura Asset Management… 82.77K — $2.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗
53 State Of Wisconsin Investment Board 81.44K — $2.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗
54 State Board Of Administration Of… 79.64K — $2.55M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Two Sigma Investments ✦ 78.14K +529.3% $2.50M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
56 Robeco Institutional Asset… 73.78K — $2.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Franklin Resources Inc 63.25K — $2.02M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
58 Man Group plc 60.74K — $1.94M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
59 Sei Investments Co 60.01K — $1.92M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
60 Envestnet Asset Management Inc 58.53K — $1.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 California State Teachers… 56.15K — $1.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 LPL Financial LLC 52.84K — $1.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Creative Planning 47.16K — $1.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 Mackenzie Financial Corp 39.93K — $1.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 Deutsche Bank Ag\ 41.06K — $1.31M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
66 Squarepoint Ops LLC 39.49K — $1.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Balyasny Asset Management L.P. 34.63K — $1.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Jane Street Group, Llc 30.64K — $980,576 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
69 Jennison Associates Llc 28.56K — $913,920 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Hsbc Holdings Plc 25.87K — $855,776 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
71 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 26.51K — $848,352 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 Manufacturers Life Insurance… 26.48K — $847,200 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 Quantinno Capital Management LP 25.54K — $817,424 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Bnp Paribas Financial Markets 21.36K — $683,648 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Cerity Partners LLC 19.74K — $631,616 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
76 Wealth Enhancement Advisory… 14.30K — $626,823 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Aviva Plc 19.47K — $623,072 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Mercer Global Advisors Inc /Adv 18.85K — $603,180 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Allspring Global Investments… 17.18K — $573,850 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
80 Cetera Investment Advisers 17.89K — $572,448 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Grantham, Mayo, Van Otterloo & Co.… 15.22K — $487,136 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Fidelity (FMR) ✦ 15.06K +16.3% $481,915 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
83 Mml Investors Services, Llc 13.43K — $429,792 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 11.48K — $367,264 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 ProShare Advisors LLC 11.12K — $355,776 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Raymond James Financial Inc 10.64K — $340,608 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
87 Captrust Financial Advisors 9.69K — $310,208 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Cwm, Llc 9.66K — $309,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Danske Bank A/S 9.30K — $297,600 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Pictet Asset Management Holding SA 9.29K — $297,280 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 HighTower Advisors, LLC 8.71K — $278,752 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Osaic Holdings, Inc. 8.43K — $269,792 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
93 Commonwealth Equity Services, Llc 7.08K — $226,570 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 Pnc Financial Services Group, Inc. 7.02K — $224,640 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
95 Jones Financial Companies Lllp 930 — $29,760 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Rockefeller Capital Management L.P. 579 — $18,528 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
97 Fifth Third Bancorp 579 — $18,528 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Us Bancorp \De\ 501 — $16,032 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
99 TD Waterhouse Canada Inc. 200 — $6,396 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Assetmark, Inc 183 — $5,856 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $11.54M 0.0%

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 17.60K cổ phần, $711 đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Sep 29 Lee Kang Jyh

Director · 10.00K cp · $307,500

Sep 25 Park Han Kyung

Officer · 9.50K cp · $288,515

Sep 24 Lee Kang Jyh

Director · 7.50K cp · $221,250

Sep 22 Lee Kang Jyh

Director · 10.00K cp · $297,000

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 14 SC 13G — AMERICAN CENTURY INVESTMENT MANAGEMENT…

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 31 SC 13G — VANGUARD PORTFOLIO MANAGEMENT LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 14 SC 13G/A — DIMENSIONAL FUND ADVISORS LP

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API