PII
Polaris Inc. · Consumer Cyclical · Auto - Recreational Vehicles
Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương):
độ rộng cổ đông -7.7% ·
dòng cổ phần -16.9% ·
vị thế mới ròng -8.3%
— công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn
Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q3 2024
| Quý | Người nắm giữ | Δ | Cổ phần | Giá trị được báo cáo | Mới | Thoát vị thế |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Q2 2026 | 121 | +2 | 39.72M | $2.72B | +8 | −5 |
| Q1 2026 | 121 | +1 | 44.03M | $2.40B | +6 | −6 |
| Q4 2025 | 121 | +4 | 48.07M | $3.04B | +5 | — |
| Q3 2025 | 17 | -1 | 31.45M | $1.83B | +2 | −4 |
| Q2 2025 | 16 | -2 | 27.66M | $1.12B | — | −2 |
| Q1 2025 | 15 | +3 | 12.77M | $522.93M | +3 | — |
| Q4 2024 | 12 | -1 | 11.49M | $661.85M | +1 | −2 |
| Q3 2024 | 12 | -1 | 7.72M | $642.75M | — | −1 |
| Q2 2024 | 13 | — | 9.29M | $727.50M | — | — |
| # | Nhà quản lý | Cổ phần | Δ cổ phần | Giá trị | Tỷ trọng của họ | Đang nắm giữ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Capital World Investors ✦ | 5.77M | -13.8% | $480.15M | 0.1% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 2 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 870.03K | +0.1% | $72.44M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 3 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 870.03K | +0.1% | $72.44M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 4 | AQR Capital Management ✦ | 381.77K | +31.4% | $31.78M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 5 | AQR Capital Management ✦ | 381.77K | +31.4% | $31.78M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 6 | AQR Capital Management ✦ | 381.77K | +31.4% | $31.78M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 7 | Millennium Management ✦ | 195.25K | -61.9% | $16.25M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 8 | Citadel Advisors ✦ | 144.74K | -47.4% | $12.05M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 9 | Citadel Advisors ✦ | 144.74K | -47.4% | $12.05M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 10 | Fisher Asset Management ✦ | 100.09K | -0.1% | $8.33M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 11 | Norges Bank ✦ (thụ động) | 77.95K | 0.0% | $6.49M | 0.0% | Held | 2 | SEC ↗ |
| 12 | Gotham Asset Management ✦ | 67.99K | -37.1% | $5.66M | 0.1% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 13 | T. Rowe Price ✦ | 33.75K | +5.3% | $2.81M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 14 | D. E. Shaw & Co. ✦ | 31.70K | -85.4% | $2.64M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 15 | D. E. Shaw & Co. ✦ | 31.70K | -85.4% | $2.64M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 16 | Renaissance Technologies ✦ | 29.70K | -63.3% | $2.47M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 17 | Wellington Management ✦ | 20.24K | +11.1% | $1.68M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.
Người mua mới
| Không có người mua được theo dõi mới trong quý này. |
Đã thoát
| Bridgewater Associates | $1.62M | đã 0.0% |
Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 24.50K cổ phần, $1,335 đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.
Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.