Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

PHIN

PHINIA Inc. · Consumer Cyclical · Auto - Parts

70.92 -0.4% vốn hóa thị trường $2.60B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
98Cổ đông được theo dõi
-9Δ nhà nắm giữ
26.63MCổ phần đang nắm giữ
$2.19BGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−11Thoát vị thế
Falling Điểm conviction 32/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -8.4% · dòng cổ phần -0.5% · vị thế mới ròng -9.2%công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 98 -9 26.63M $2.19B +2 −11
Q1 2026 110 0 26.84M $1.84B +7 −7
Q4 2025 108 -1 27.83M $1.74B −1
Q3 2025 19 0 17.73M $1.02B +2 −2
Q2 2025 16 0 14.90M $662.94M +1 −1
Q1 2025 13 -1 4.37M $185.32M −1
Q4 2024 14 +1 6.26M $301.78M +2 −1
Q3 2024 12 -3 4.35M $200.36M −3
Q2 2024 15 3.45M $135.65M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 5.79M +1.0% $477.30M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 5.79M +1.0% $477.30M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 5.79M +1.0% $477.30M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 5.79M +1.0% $477.30M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 5.79M +1.0% $477.30M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 5.79M +1.0% $477.30M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 5.79M +1.0% $477.30M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 5.79M +1.0% $477.30M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 5.79M +1.0% $477.30M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 5.79M +1.0% $477.30M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 5.79M +1.0% $477.30M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 5.79M +1.0% $477.30M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 5.79M +1.0% $477.30M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 5.79M +1.0% $477.30M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 5.79M +1.0% $477.30M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 5.79M +1.0% $477.30M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
17 Dimensional Fund Advisors Lp 2.36M +1.1% $194.49M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
18 Dimensional Fund Advisors Lp 2.36M +1.1% $194.49M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
19 Dimensional Fund Advisors Lp 2.36M +1.1% $194.49M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
20 Dimensional Fund Advisors Lp 2.36M +1.1% $194.49M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
21 Dimensional Fund Advisors Lp 2.36M +1.1% $194.49M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
22 Fidelity (FMR) 2.28M +13.0% $187.55M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
23 Fidelity (FMR) 2.28M +13.0% $187.55M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
24 Fidelity (FMR) 2.28M +13.0% $187.55M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
25 Fidelity (FMR) 2.28M +13.0% $187.55M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
26 American Century Companies Inc 1.82M +9.3% $149.74M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
27 State Street Global Advisors (thụ động) 1.60M +5.3% $132.09M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
28 Vanguard Capital Management Llc 1.60M -0.5% $132.07M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
29 Geode Capital Management (thụ động) 1.23M +4.7% $100.95M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
30 Geode Capital Management (thụ động) 1.23M +4.7% $100.95M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
31 Invesco Ltd. 1.06M +4.0% $86.93M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
32 Invesco Ltd. 1.06M +4.0% $86.93M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
33 Invesco Ltd. 1.06M +4.0% $86.93M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
34 Invesco Ltd. 1.06M +4.0% $86.93M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
35 Invesco Ltd. 1.06M +4.0% $86.93M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
36 Invesco Ltd. 1.06M +4.0% $86.93M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
37 Invesco Ltd. 1.06M +4.0% $86.93M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
38 Invesco Ltd. 1.06M +4.0% $86.93M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
39 Goldman Sachs Group 878.57K +0.8% $72.37M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
40 Goldman Sachs Group 878.57K +0.8% $72.37M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
41 Victory Capital Management Inc 772.67K -3.3% $63.64M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
42 T. Rowe Price 736.72K +424.7% $60.69M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
43 T. Rowe Price 736.72K +424.7% $60.69M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
44 Morgan Stanley 640.46K +15.0% $52.75M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
45 Morgan Stanley 640.46K +15.0% $52.75M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
46 Morgan Stanley 640.46K +15.0% $52.75M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
47 Morgan Stanley 640.46K +15.0% $52.75M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
48 Morgan Stanley 640.46K +15.0% $52.75M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
49 Morgan Stanley 640.46K +15.0% $52.75M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
50 Morgan Stanley 640.46K +15.0% $52.75M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
51 Morgan Stanley 640.46K +15.0% $52.75M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
52 Morgan Stanley 640.46K +15.0% $52.75M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
53 Charles Schwab Investment… 617.11K -10.1% $50.83M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
54 Northern Trust Corp 470.41K +3.7% $38.75M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
55 Northern Trust Corp 470.41K +3.7% $38.75M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
56 Northern Trust Corp 470.41K +3.7% $38.75M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
57 Northern Trust Corp 470.41K +3.7% $38.75M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
58 Northern Trust Corp 470.41K +3.7% $38.75M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
59 Northern Trust Corp 470.41K +3.7% $38.75M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
60 Northern Trust Corp 470.41K +3.7% $38.75M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
61 UBS Group AG 394.13K -10.5% $32.46M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
62 UBS Group AG 394.13K -10.5% $32.46M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
63 UBS Group AG 394.13K -10.5% $32.46M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
64 Bank of New York Mellon Corp 368.77K -3.7% $30.38M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
65 Bank of New York Mellon Corp 368.77K -3.7% $30.38M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
66 Bank of New York Mellon Corp 368.77K -3.7% $30.38M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
67 Bank of New York Mellon Corp 368.77K -3.7% $30.38M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
68 Bank of New York Mellon Corp 368.77K -3.7% $30.38M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
69 Bank of New York Mellon Corp 368.77K -3.7% $30.38M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
70 Bank of New York Mellon Corp 368.77K -3.7% $30.38M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
71 Bank of New York Mellon Corp 368.77K -3.7% $30.38M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
72 Bank of New York Mellon Corp 368.77K -3.7% $30.38M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
73 Wellington Management 298.73K +1.4% $24.61M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
74 Wellington Management 298.73K +1.4% $24.61M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
75 Wellington Management 298.73K +1.4% $24.61M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
76 Wellington Management 298.73K +1.4% $24.61M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
77 JPMorgan Chase 224.92K -14.4% $18.43M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
78 JPMorgan Chase 224.92K -14.4% $18.43M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
79 JPMorgan Chase 224.92K -14.4% $18.43M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
80 JPMorgan Chase 224.92K -14.4% $18.43M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
81 JPMorgan Chase 224.92K -14.4% $18.43M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
82 JPMorgan Chase 224.92K -14.4% $18.43M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
83 JPMorgan Chase 224.92K -14.4% $18.43M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
84 JPMorgan Chase 224.92K -14.4% $18.43M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
85 JPMorgan Chase 224.92K -14.4% $18.43M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
86 Principal Financial Group Inc 207.91K -0.9% $17.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
87 Principal Financial Group Inc 207.91K -0.9% $17.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
88 Storebrand Asset Management As 169.59K -1.0% $13.97M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
89 Russell Investments Group, Ltd. 168.11K -5.4% $13.85M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
90 Russell Investments Group, Ltd. 168.11K -5.4% $13.85M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
91 Russell Investments Group, Ltd. 168.11K -5.4% $13.85M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
92 Russell Investments Group, Ltd. 168.11K -5.4% $13.85M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
93 Russell Investments Group, Ltd. 168.11K -5.4% $13.85M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
94 Qube Research & Technologies Ltd 156.42K -62.8% $12.88M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
95 Sei Investments Co 154.34K -15.1% $12.71M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
96 Sei Investments Co 154.34K -15.1% $12.71M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
97 Sei Investments Co 154.34K -15.1% $12.71M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
98 Gotham Asset Management 142.28K +6.3% $11.72M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
99 Ameriprise Financial Inc 135.16K -5.4% $11.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
100 Ameriprise Financial Inc 135.16K -5.4% $11.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

Franklin Resources Inc $9.03M đã 0.0%
Jane Street Group, Llc $6.73M đã 0.0%
D. E. Shaw & Co. $2.83M đã 0.0%
Hrt Financial Lp $944,000 đã 0.0%
Squarepoint Ops LLC $919,355 đã 0.0%
Mariner, LLC $876,325 đã 0.0%
Man Group plc $837,706 đã 0.0%
Focus Partners Wealth $375,680 đã 0.0%
Capstone Investment Advisors… $250,422 đã 0.0%
Cerity Partners LLC $250,201 đã 0.0%
Northwestern Mutual Wealth… $3,559 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 384 người nắm giữ, 40.29M cổ phần, $2.47B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API