Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

PFSI

PennyMac Financial Services, Inc. · Financial Services · Financial - Mortgages

74.16 -1.4% vốn hóa thị trường $3.85B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
86Cổ đông được theo dõi
-10Δ nhà nắm giữ
18.48MCổ phần đang nắm giữ
$1.62BGiá trị được báo cáo
+8Vị thế mới
−19Thoát vị thế
Falling Điểm conviction 33/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -10.4% · dòng cổ phần +6.3% · vị thế mới ròng -12.8%công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 82 -2 16.17M $1.41B +6 −7
Q1 2026 86 -10 18.48M $1.62B +8 −19
Q4 2025 97 +2 19.25M $2.54B +3
Q3 2025 15 -1 12.91M $1.60B +1 −3
Q2 2025 14 +1 9.70M $966.23M +1
Q1 2025 10 -1 3.17M $317.31M −1
Q4 2024 11 +1 2.78M $283.65M +1
Q3 2024 9 +1 1.64M $186.91M +1
Q2 2024 8 1.57M $148.34M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Millennium Management 2.39M +3868.6% $208.52M 0.2% ▲ Add 8 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 2.20M -0.4% $192.60M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 2.20M -0.4% $192.60M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 2.20M -0.4% $192.60M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 2.20M -0.4% $192.60M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 2.20M -0.4% $192.60M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 2.20M -0.4% $192.60M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 2.20M -0.4% $192.60M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 2.20M -0.4% $192.60M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 2.20M -0.4% $192.60M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 2.20M -0.4% $192.60M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 2.20M -0.4% $192.60M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 2.20M -0.4% $192.60M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 2.20M -0.4% $192.60M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 2.20M -0.4% $192.60M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 2.20M -0.4% $192.60M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
17 Dimensional Fund Advisors Lp 1.92M +7.1% $167.47M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
18 Dimensional Fund Advisors Lp 1.92M +7.1% $167.47M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
19 Dimensional Fund Advisors Lp 1.92M +7.1% $167.47M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
20 Dimensional Fund Advisors Lp 1.92M +7.1% $167.47M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
21 Dimensional Fund Advisors Lp 1.92M +7.1% $167.47M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
22 Vanguard Capital Management Llc 1.29M $112.97M 0.0% n/c 1 SEC ↗
23 Citadel Advisors 1.16M +172.3% $101.22M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
24 Citadel Advisors 1.16M +172.3% $101.22M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
25 State Street Global Advisors (thụ động) 857.15K +5.3% $74.92M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
26 Invesco Ltd. 849.11K -45.9% $74.21M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
27 Invesco Ltd. 849.11K -45.9% $74.21M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
28 Invesco Ltd. 849.11K -45.9% $74.21M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
29 Invesco Ltd. 849.11K -45.9% $74.21M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
30 Invesco Ltd. 849.11K -45.9% $74.21M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
31 Invesco Ltd. 849.11K -45.9% $74.21M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
32 Invesco Ltd. 849.11K -45.9% $74.21M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
33 Fidelity (FMR) 749.34K -66.3% $65.49M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
34 Fidelity (FMR) 749.34K -66.3% $65.49M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
35 Fidelity (FMR) 749.34K -66.3% $65.49M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
36 Geode Capital Management (thụ động) 707.94K +2.3% $61.89M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
37 Geode Capital Management (thụ động) 707.94K +2.3% $61.89M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
38 Goldman Sachs Group 669.85K +18.8% $58.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
39 Goldman Sachs Group 669.85K +18.8% $58.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
40 Goldman Sachs Group 669.85K +18.8% $58.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
41 Goldman Sachs Group 669.85K +18.8% $58.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
42 Charles Schwab Investment… 468.77K +6.2% $40.97M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
43 American Century Companies Inc 432.49K +1.3% $37.80M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
44 Bank Of America Corp /De/ 379.43K +173.9% $33.16M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
45 Bank Of America Corp /De/ 379.43K +173.9% $33.16M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
46 Boston Partners 362.10K +11.8% $31.80M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
47 Boston Partners 362.10K +11.8% $31.80M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
48 Boston Partners 362.10K +11.8% $31.80M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
49 Susquehanna International Group, Llp 309.87K +2886.7% $27.08M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
50 Wellington Management 272.27K Mới $23.80M 0.0% New 1 SEC ↗
51 Northern Trust Corp 268.01K +3.4% $23.42M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
52 Northern Trust Corp 268.01K +3.4% $23.42M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
53 Northern Trust Corp 268.01K +3.4% $23.42M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
54 Northern Trust Corp 268.01K +3.4% $23.42M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
55 Northern Trust Corp 268.01K +3.4% $23.42M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
56 Janus Henderson Group Plc 267.87K +1882.2% $23.42M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
57 Janus Henderson Group Plc 267.87K +1882.2% $23.42M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
58 Ameriprise Financial Inc 266.60K -23.1% $23.30M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
59 Ameriprise Financial Inc 266.60K -23.1% $23.30M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
60 Bank of New York Mellon Corp 235.73K -7.9% $20.60M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
61 Bank of New York Mellon Corp 235.73K -7.9% $20.60M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
62 Bank of New York Mellon Corp 235.73K -7.9% $20.60M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
63 Bank of New York Mellon Corp 235.73K -7.9% $20.60M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
64 Bank of New York Mellon Corp 235.73K -7.9% $20.60M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
65 Bank of New York Mellon Corp 235.73K -7.9% $20.60M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
66 Bank of New York Mellon Corp 235.73K -7.9% $20.60M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
67 Bank of New York Mellon Corp 235.73K -7.9% $20.60M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
68 Bank of New York Mellon Corp 235.73K -7.9% $20.60M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
69 Bank of New York Mellon Corp 235.73K -7.9% $20.60M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
70 Bank of New York Mellon Corp 235.73K -7.9% $20.60M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
71 Holocene Advisors, LP 228.91K +11001.4% $20.01M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
72 Massachusetts Financial Services Co… 205.18K -5.0% $17.93M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
73 JPMorgan Chase 191.84K -68.0% $16.29M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
74 JPMorgan Chase 191.84K -68.0% $16.29M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
75 JPMorgan Chase 191.84K -68.0% $16.29M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
76 JPMorgan Chase 191.84K -68.0% $16.29M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
77 JPMorgan Chase 191.84K -68.0% $16.29M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
78 UBS Group AG 183.74K +117.3% $16.06M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
79 UBS Group AG 183.74K +117.3% $16.06M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
80 UBS Group AG 183.74K +117.3% $16.06M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
81 UBS Group AG 183.74K +117.3% $16.06M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
82 Qube Research & Technologies Ltd 153.72K -22.2% $13.44M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
83 Alliancebernstein L.P. 85.24K -1.3% $11.24M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
84 Morgan Stanley 118.85K -17.5% $10.39M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
85 Morgan Stanley 118.85K -17.5% $10.39M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
86 Morgan Stanley 118.85K -17.5% $10.39M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
87 Morgan Stanley 118.85K -17.5% $10.39M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
88 Morgan Stanley 118.85K -17.5% $10.39M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
89 Morgan Stanley 118.85K -17.5% $10.39M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
90 Morgan Stanley 118.85K -17.5% $10.39M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
91 Morgan Stanley 118.85K -17.5% $10.39M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
92 Morgan Stanley 118.85K -17.5% $10.39M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
93 UBS AM, a distinct business unit of… 76.09K +1.3% $6.65M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
94 UBS AM, a distinct business unit of… 76.09K +1.3% $6.65M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
95 UBS AM, a distinct business unit of… 76.09K +1.3% $6.65M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
96 UBS AM, a distinct business unit of… 76.09K +1.3% $6.65M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
97 UBS AM, a distinct business unit of… 76.09K +1.3% $6.65M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
98 UBS AM, a distinct business unit of… 76.09K +1.3% $6.65M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
99 UBS AM, a distinct business unit of… 76.09K +1.3% $6.65M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
100 UBS AM, a distinct business unit of… 76.09K +1.3% $6.65M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Wellington Management $23.80M 0.0%

Đã thoát

Norges Bank $44.29M đã 0.0%
Jane Street Group, Llc $11.90M đã 0.0%
Balyasny Asset Management L.P. $5.98M đã 0.0%
Renaissance Technologies $4.27M đã 0.0%
Tudor Investment Corp Et Al $3.84M đã 0.0%
Principal Financial Group Inc $1.40M đã 0.0%
Point72 Asset Management $836,525 đã 0.0%
Truist Financial Corp $702,707 đã 0.0%
Bridgewater Associates $694,533 đã 0.0%
Hrt Financial Lp $542,000 đã 0.0%
Hsbc Holdings Plc $479,370 đã 0.0%
Cerity Partners LLC $316,294 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 229 người nắm giữ, 33.56M cổ phần, $2.61B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API