PFSI
PennyMac Financial Services, Inc. · Financial Services · Financial - Mortgages
Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương):
độ rộng cổ đông -9.1% ·
dòng cổ phần +14.1% ·
vị thế mới ròng -10.0%
— công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn
Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2025
| Quý | Người nắm giữ | Δ | Cổ phần | Giá trị được báo cáo | Mới | Thoát vị thế |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Q2 2026 | 82 | -2 | 16.17M | $1.41B | +6 | −7 |
| Q1 2026 | 86 | -10 | 18.48M | $1.62B | +8 | −19 |
| Q4 2025 | 97 | +2 | 19.25M | $2.54B | +3 | — |
| Q3 2025 | 15 | -1 | 12.91M | $1.60B | +1 | −3 |
| Q2 2025 | 14 | +1 | 9.70M | $966.23M | +1 | — |
| Q1 2025 | 10 | -1 | 3.17M | $317.31M | — | −1 |
| Q4 2024 | 11 | +1 | 2.78M | $283.65M | +1 | — |
| Q3 2024 | 9 | +1 | 1.64M | $186.91M | +1 | — |
| Q2 2024 | 8 | — | 1.57M | $148.34M | — | — |
| # | Nhà quản lý | Cổ phần | Δ cổ phần | Giá trị | Tỷ trọng của họ | Đang nắm giữ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | State Street Global Advisors ✦ (thụ động) | 931.05K | -6.7% | $93.21M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 2 | Millennium Management ✦ | 771.61K | +48.8% | $77.25M | 0.1% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
| 3 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 680.63K | +3.4% | $68.16M | 0.0% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
| 4 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 680.63K | +3.4% | $68.16M | 0.0% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
| 5 | Norges Bank ✦ (thụ động) | 331.76K | -10.8% | $33.21M | 0.0% | ▼ Trim | 4 | SEC ↗ |
| 6 | Citadel Advisors ✦ | 217.60K | +3216.0% | $21.78M | 0.0% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
| 7 | Citadel Advisors ✦ | 217.60K | +3216.0% | $21.78M | 0.0% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
| 8 | T. Rowe Price ✦ | 152.08K | +13.1% | $15.23M | 0.0% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
| 9 | T. Rowe Price ✦ | 152.08K | +13.1% | $15.23M | 0.0% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
| 10 | Renaissance Technologies ✦ | 36.10K | +182.0% | $3.61M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 11 | AQR Capital Management ✦ | 24.01K | +3.8% | $2.40M | 0.0% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
| 12 | AQR Capital Management ✦ | 24.01K | +3.8% | $2.40M | 0.0% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
| 13 | AQR Capital Management ✦ | 24.01K | +3.8% | $2.40M | 0.0% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
| 14 | AQR Capital Management ✦ | 24.01K | +3.8% | $2.40M | 0.0% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
| 15 | AQR Capital Management ✦ | 24.01K | +3.8% | $2.40M | 0.0% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
| 16 | D. E. Shaw & Co. ✦ | 21.39K | -4.2% | $2.14M | 0.0% | ▼ Trim | 4 | SEC ↗ |
| 17 | Two Sigma Investments ✦ | 3.21K | +0.3% | $321,353 | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.
Người mua mới
| Không có người mua được theo dõi mới trong quý này. |
Đã thoát
| Arrowstreet Capital | $2.78M | đã 0.0% |
Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 229 người nắm giữ, 33.56M cổ phần, $2.61B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.
Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.