PCOR
Procore Technologies, Inc. · Technology · Software - Application
Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương):
độ rộng cổ đông +14.3% ·
dòng cổ phần +16.7% ·
vị thế mới ròng +12.5%
— công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn
Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2024
| Quý | Người nắm giữ | Δ | Cổ phần | Giá trị được báo cáo | Mới | Thoát vị thế |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Q2 2026 | 117 | 0 | 103.71M | $4.30B | +12 | −11 |
| Q1 2026 | 119 | -3 | 98.60M | $5.76B | +6 | −10 |
| Q4 2025 | 122 | +3 | 91.48M | $6.65B | +5 | −1 |
| Q3 2025 | 17 | +1 | 46.94M | $3.42B | +3 | −3 |
| Q2 2025 | 14 | -2 | 37.43M | $2.56B | +1 | −3 |
| Q1 2025 | 13 | -3 | 19.06M | $1.26B | — | −3 |
| Q4 2024 | 16 | +2 | 17.46M | $1.31B | +4 | −2 |
| Q3 2024 | 13 | -3 | 13.04M | $804.68M | +1 | −4 |
| Q2 2024 | 16 | — | 17.36M | $1.15B | — | — |
| # | Nhà quản lý | Cổ phần | Δ cổ phần | Giá trị | Tỷ trọng của họ | Đang nắm giữ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | T. Rowe Price ✦ | 3.47M | -32.2% | $259.89M | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 2 | T. Rowe Price ✦ | 3.47M | -32.2% | $259.89M | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 3 | Capital World Investors ✦ | 3.12M | +453.6% | $233.70M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 4 | Tiger Global Management ✦ | 2.34M | 0.0% | $175.30M | 0.7% | Held | 3 | SEC ↗ |
| 5 | State Street Global Advisors ✦ (thụ động) | 1.92M | — | $143.76M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 6 | Wellington Management ✦ | 1.76M | Mới | $131.84M | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 7 | Wellington Management ✦ | 1.76M | Mới | $131.84M | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 8 | Wellington Management ✦ | 1.76M | Mới | $131.84M | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 9 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 1.74M | +1.6% | $130.78M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 10 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 1.74M | +1.6% | $130.78M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 11 | Norges Bank ✦ (thụ động) | 1.15M | -12.2% | $86.39M | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 12 | Arrowstreet Capital ✦ | 723.84K | Mới | $54.24M | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 13 | Citadel Advisors ✦ | 424.67K | -61.4% | $31.82M | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 14 | Citadel Advisors ✦ | 424.67K | -61.4% | $31.82M | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 15 | Millennium Management ✦ | 262.38K | -59.3% | $19.66M | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 16 | D. E. Shaw & Co. ✦ | 229.01K | Mới | $17.16M | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 17 | Renaissance Technologies ✦ | 136.30K | +1.9% | $10.21M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 18 | Gotham Asset Management ✦ | 99.07K | +52.9% | $7.42M | 0.1% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 19 | Point72 Asset Management ✦ | 67.12K | +126.5% | $5.03M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 20 | AQR Capital Management ✦ | 10.78K | Mới | $807,746 | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 21 | AQR Capital Management ✦ | 10.78K | Mới | $807,746 | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 22 | AQR Capital Management ✦ | 10.78K | Mới | $807,746 | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 23 | Two Sigma Investments ✦ | 4.18K | +5.3% | $313,282 | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.
Người mua mới
| Wellington Management | $131.84M | 0.0% |
| Wellington Management | $131.84M | 0.0% |
| Wellington Management | $131.84M | 0.0% |
| Arrowstreet Capital | $54.24M | 0.0% |
| D. E. Shaw & Co. | $17.16M | 0.0% |
| AQR Capital Management | $807,746 | 0.0% |
| AQR Capital Management | $807,746 | 0.0% |
| AQR Capital Management | $807,746 | 0.0% |
Đã thoát
| Bridgewater Associates | $341,558 | đã 0.0% |
| Marshall Wace | $285,023 | đã 0.0% |
Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 424 người nắm giữ, 144.64M cổ phần, $7.98B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.
Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.
Giao dịch mua thị trường mở (P)
Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.
Giao dịch bán thị trường mở (S)
Officer · 3.94K cp · $249,789
Director · 1.50K cp · $94,500
Officer · 10.00K cp · $589,500
Director · 12.64K cp · $714,779
Director · 43.48K cp · $2.49M
Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận