★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

PCG

PG&E Corporation · Utilities · Regulated Electric

13.03 -1.0% vốn hóa thị trường $34.91B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 15 15:09 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
161Cổ đông được theo dõi
-2Δ nhà nắm giữ
1.81BCổ phần đang nắm giữ
$29.18BGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−2Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 51/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -1.2% · dòng cổ phần 0.0% · vị thế mới ròng -0.6% — công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 163 0 1.67B $28.10B +4 −5
Q1 2026 167 +5 1.62B $28.57B +8 −4
Q4 2025 161 -2 1.81B $29.18B +1 −2
Q3 2025 25 +2 1.05B $15.83B +2 −1
Q2 2025 21 -2 988.94M $13.80B +1 −3
Q1 2025 20 +1 367.54M $6.33B +1 —
Q4 2024 19 +1 368.16M $7.43B +2 −1
Q3 2024 17 0 237.14M $4.68B +1 −1
Q2 2024 17 — 226.28M $3.95B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 264.24M +1.0% $4.25B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
2 BlackRock ✦ (thụ động) 204.20M +3.0% $3.28B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×22
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 122.59M +3.6% $1.98B 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
4 Fidelity (FMR) ✦ 115.75M -6.1% $1.86B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×6
5 Massachusetts Financial Services Co… 115.61M — $1.86B 0.6% n/c 1 SEC ↗ ×8
6 AQR Capital Management ✦ 74.84M +60.6% $1.20B 0.6% ▲ Add 7 SEC ↗ ×9
7 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 62.13M +1.9% $1.02B 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
8 Deutsche Bank Ag\ 42.28M — $679.51M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×8
9 Ameriprise Financial Inc 35.97M — $578.01M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×7
10 T. Rowe Price ✦ 35.56M -3.8% $571.38M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
11 Third Point ✦ 34.30M -31.5% $551.20M 7.6% ▼ Trim 7 SEC ↗
12 Norges Bank ✦ (thụ động) 33.12M Mới $532.18M 0.1% New 1 SEC ↗
13 Capital Research Global Investors 32.55M — $523.12M 0.1% n/c 1 SEC ↗
14 JPMorgan Chase ✦ 29.28M -56.7% $470.58M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×17
15 Hsbc Holdings Plc 28.02M — $450.45M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×24
16 Legal & General Group Plc 23.67M — $380.36M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
17 Canada Pension Plan Investment Board 21.26M — $341.64M 0.2% n/c 1 SEC ↗
18 Franklin Resources Inc 19.99M — $321.25M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×7
19 Northern Trust Corp 18.75M — $301.28M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
20 Invesco Ltd. 17.91M — $287.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
21 Clearbridge Investments, LLC 17.55M — $282.03M 0.2% n/c 1 SEC ↗
22 Citadel Advisors ✦ 17.14M +223.5% $275.43M 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
23 Pictet Asset Management Holding SA 16.83M — $270.52M 0.3% n/c 1 SEC ↗
24 Millennium Management ✦ 16.80M +140.3% $270.05M 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗
25 Morgan Stanley ✦ 16.29M -2.1% $261.71M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×16
26 Bank Of America Corp /De/ 15.82M — $254.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
27 Charles Schwab Investment… 14.84M — $238.43M 0.0% n/c 1 SEC ↗
28 UBS AM, a distinct business unit of… 14.82M — $238.19M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×11
29 Man Group plc 13.89M — $223.18M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×2
30 Wellington Management ✦ 13.13M -13.7% $210.97M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×8
31 Capital International Investors 12.78M — $205.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗
32 Point72 Asset Management ✦ 12.43M 0.0% $199.68M 0.3% ▲ Add 7 SEC ↗
33 Bank Of Montreal /Can/ 11.81M — $189.71M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
34 BROOKFIELD Corp /ON/ 11.34M — $182.31M 0.2% n/c 1 SEC ↗
35 Bank of New York Mellon Corp 11.32M — $181.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×16
36 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 9.50M — $152.88M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×4
37 Barclays Plc 9.45M — $151.80M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
38 Nomura Asset Management… 9.21M — $148.08M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
39 Jennison Associates Llc 9.13M — $146.76M 0.1% n/c 1 SEC ↗
40 Goldman Sachs Group ✦ 8.81M -23.0% $141.53M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×5
41 Mackenzie Financial Corp 8.10M — $130.07M 0.2% n/c 1 SEC ↗
42 Greenlight Capital (DME Capital) ✦ 7.78M +22.0% $125.09M 4.4% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
43 Dimensional Fund Advisors Lp 7.60M — $122.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
44 Arrowstreet Capital ✦ 7.04M +99.1% $113.20M 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗
45 Nuveen, LLC 7.01M — $112.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
46 Balyasny Asset Management L.P. 6.83M — $109.71M 0.2% n/c 1 SEC ↗
47 First Trust Advisors Lp 6.27M — $100.73M 0.1% n/c 1 SEC ↗
48 Swiss National Bank 6.02M — $96.78M 0.1% n/c 1 SEC ↗
49 UBS Group AG 5.73M — $92.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
50 Qube Research & Technologies Ltd 5.72M — $91.89M 0.1% n/c 1 SEC ↗
51 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 5.62M — $90.24M 0.1% n/c 1 SEC ↗
52 California Public Employees… 5.41M — $86.91M 0.1% n/c 1 SEC ↗
53 Cerity Partners LLC 5.41M — $86.87M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
54 Amundi 4.85M — $77.92M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
55 Mitsubishi UFJ Asset Management… 4.55M — $74.06M 0.1% n/c 1 SEC ↗
56 Jane Street Group, Llc 4.43M — $71.23M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
57 Bnp Paribas Financial Markets 4.43M — $71.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Aberdeen Group plc 4.42M — $71.07M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
59 Rhumbline Advisers 4.29M — $68.87M 0.1% n/c 1 SEC ↗
60 Citigroup Inc 4.23M — $67.94M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
61 Ensign Peak Advisors, Inc 4.01M — $64.37M 0.1% n/c 1 SEC ↗
62 Allianz Asset Management GmbH 3.94M — $63.31M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
63 Russell Investments Group, Ltd. 3.74M — $60.06M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×17
64 Adage Capital Partners ✦ 3.73M +86.6% $60.01M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
65 Alliancebernstein L.P. 3.68M — $59.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 National Pension Service 3.57M — $57.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 California State Teachers… 3.32M — $53.33M 0.1% n/c 1 SEC ↗
68 LPL Financial LLC 3.25M — $52.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 National Bank Of Canada /Fi/ 3.21M — $51.61M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
70 Principal Financial Group Inc 3.21M — $51.52M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
71 Royal Bank Of Canada 2.86M — $46.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×10
72 Susquehanna International Group, Llp 2.84M — $45.71M 0.1% n/c 1 SEC ↗
73 Neuberger Berman Group LLC 2.38M — $38.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
74 New York State Common Retirement… 2.37M — $38.06M 0.1% n/c 1 SEC ↗
75 Focus Partners Wealth 2.36M — $37.99M 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Wells Fargo & Company/Mn 2.33M — $37.52M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
77 State Board Of Administration Of… 1.93M — $31.06M 0.1% n/c 1 SEC ↗
78 Sei Investments Co 1.84M — $29.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
79 Cwm, Llc 1.83M — $29.46M 0.1% n/c 1 SEC ↗
80 Aviva Plc 1.83M — $29.44M 0.1% n/c 1 SEC ↗
81 Raymond James Financial Inc 1.81M — $29.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
82 Hrt Financial Lp 1.76M — $28.21M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
83 Korea Investment CORP 1.73M — $27.76M 0.1% n/c 1 SEC ↗
84 Mariner, LLC 1.69M — $27.22M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
85 Danske Bank A/S 1.64M — $26.40M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
86 Manufacturers Life Insurance… 1.40M — $22.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Caisse De Depot Et Placement Du… 1.38M — $22.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Royal London Asset Management Ltd 1.32M — $21.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Voya Investment Management Llc 1.32M — $21.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
90 BNP Paribas Asset Management… 1.26M — $20.28M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
91 American Century Companies Inc 1.21M — $19.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 1.21M — $19.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Universal- Beteiligungs- und… 1.16M — $18.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 State Of Wisconsin Investment Board 1.15M — $18.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 1.11M — $17.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
96 Two Sigma Investments ✦ 1.11M +257.5% $17.81M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
97 Prudential Financial Inc 1.10M — $17.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
98 Bank Of Nova Scotia 1.05M — $16.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Wealth Enhancement Advisory… 1.01M — $16.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Squarepoint Ops LLC 958.61K — $15.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $532.18M 0.1%

Đã thoát

Duquesne Family Office $24.87M đã 0.6%
Marshall Wace $5.11M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 895 người nắm giữ, 2.09B cổ phần, $35.28B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Sep 30 LARSEN JOHN O

Director · 7.50K cp @ 12.20 · $91,500

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Sep 04 Fugate William Craig

Director · 6.50K cp · $89,440

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Sep 04 SC 13G — PointState Capital LP

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 12 SC 13G/A — MASSACHUSETTS FINANCIAL SERVICES CO /MA/

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 31 SC 13G — VANGUARD PORTFOLIO MANAGEMENT LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API