Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

PATK

Patrick Industries, Inc. · Consumer Cyclical · Furnishings, Fixtures & Appliances

85.28 +0.2% vốn hóa thị trường $2.81B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
98Cổ đông được theo dõi
-5Δ nhà nắm giữ
28.82MCổ phần đang nắm giữ
$2.55BGiá trị được báo cáo
+9Vị thế mới
−14Thoát vị thế
Falling Điểm conviction 40/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -4.9% · dòng cổ phần +2.0% · vị thế mới ròng -5.1%công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 98 -5 28.82M $2.55B +9 −14
Q1 2026 106 +2 28.31M $3.11B +8 −7
Q4 2025 103 +1 29.41M $3.16B +2
Q3 2025 18 +1 18.99M $1.96B +2 −2
Q2 2025 15 0 17.77M $1.64B +1 −1
Q1 2025 12 0 5.65M $477.80M +1 −1
Q4 2024 12 -2 5.87M $487.97M +1 −3
Q3 2024 13 0 2.14M $304.82M +1 −1
Q2 2024 13 1.97M $214.03M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 5.00M +5.0% $449.20M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 5.00M +5.0% $449.20M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 5.00M +5.0% $449.20M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 5.00M +5.0% $449.20M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 5.00M +5.0% $449.20M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 5.00M +5.0% $449.20M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 5.00M +5.0% $449.20M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 5.00M +5.0% $449.20M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 5.00M +5.0% $449.20M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 5.00M +5.0% $449.20M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 5.00M +5.0% $449.20M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 5.00M +5.0% $449.20M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 5.00M +5.0% $449.20M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 5.00M +5.0% $449.20M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 5.00M +5.0% $449.20M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 5.00M +5.0% $449.20M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 5.00M +5.0% $449.20M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
18 Fidelity (FMR) 4.31M +20.4% $387.21M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
19 Fidelity (FMR) 4.31M +20.4% $387.21M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
20 Fidelity (FMR) 4.31M +20.4% $387.21M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
21 Fidelity (FMR) 4.31M +20.4% $387.21M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
22 Fidelity (FMR) 4.31M +20.4% $387.21M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
23 Fidelity (FMR) 4.31M +20.4% $387.21M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
24 Fidelity (FMR) 4.31M +20.4% $387.21M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
25 Wellington Management 1.62M -7.4% $145.80M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
26 Wellington Management 1.62M -7.4% $145.80M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
27 Wellington Management 1.62M -7.4% $145.80M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
28 Dimensional Fund Advisors Lp 1.49M +2.9% $134.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
29 Dimensional Fund Advisors Lp 1.49M +2.9% $134.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
30 Dimensional Fund Advisors Lp 1.49M +2.9% $134.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
31 Dimensional Fund Advisors Lp 1.49M +2.9% $134.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
32 Dimensional Fund Advisors Lp 1.49M +2.9% $134.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
33 Vanguard Capital Management Llc 1.43M -0.3% $128.19M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
34 Capital Research Global Investors 1.40M +3.0% $125.85M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
35 Capital World Investors 1.32M +2.8% $118.51M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
36 State Street Global Advisors (thụ động) 1.29M +2.8% $115.41M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
37 Geode Capital Management (thụ động) 863.60K +5.7% $77.55M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
38 Geode Capital Management (thụ động) 863.60K +5.7% $77.55M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
39 Bank of New York Mellon Corp 725.53K -5.4% $65.14M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
40 Bank of New York Mellon Corp 725.53K -5.4% $65.14M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
41 Bank of New York Mellon Corp 725.53K -5.4% $65.14M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
42 Bank of New York Mellon Corp 725.53K -5.4% $65.14M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
43 Bank of New York Mellon Corp 725.53K -5.4% $65.14M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
44 Bank of New York Mellon Corp 725.53K -5.4% $65.14M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
45 Bank of New York Mellon Corp 725.53K -5.4% $65.14M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
46 Bank of New York Mellon Corp 725.53K -5.4% $65.14M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
47 Bank of New York Mellon Corp 725.53K -5.4% $65.14M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
48 Bank of New York Mellon Corp 725.53K -5.4% $65.14M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
49 Bank of New York Mellon Corp 725.53K -5.4% $65.14M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
50 Bank of New York Mellon Corp 725.53K -5.4% $65.14M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
51 Bank of New York Mellon Corp 725.53K -5.4% $65.14M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
52 JPMorgan Chase 584.28K +188.9% $54.58M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
53 JPMorgan Chase 584.28K +188.9% $54.58M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
54 JPMorgan Chase 584.28K +188.9% $54.58M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
55 JPMorgan Chase 584.28K +188.9% $54.58M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
56 JPMorgan Chase 584.28K +188.9% $54.58M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
57 JPMorgan Chase 584.28K +188.9% $54.58M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
58 JPMorgan Chase 584.28K +188.9% $54.58M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
59 JPMorgan Chase 584.28K +188.9% $54.58M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
60 JPMorgan Chase 584.28K +188.9% $54.58M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
61 JPMorgan Chase 584.28K +188.9% $54.58M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
62 JPMorgan Chase 584.28K +188.9% $54.58M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
63 JPMorgan Chase 584.28K +188.9% $54.58M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
64 Invesco Ltd. 558.06K -40.6% $50.10M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
65 Invesco Ltd. 558.06K -40.6% $50.10M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
66 Invesco Ltd. 558.06K -40.6% $50.10M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
67 Invesco Ltd. 558.06K -40.6% $50.10M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
68 Invesco Ltd. 558.06K -40.6% $50.10M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
69 Invesco Ltd. 558.06K -40.6% $50.10M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
70 Invesco Ltd. 558.06K -40.6% $50.10M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
71 Invesco Ltd. 558.06K -40.6% $50.10M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
72 Invesco Ltd. 558.06K -40.6% $50.10M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
73 Invesco Ltd. 558.06K -40.6% $50.10M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
74 Massachusetts Financial Services Co… 541.84K +35.1% $48.65M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
75 Charles Schwab Investment… 511.85K +0.1% $45.95M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
76 Ameriprise Financial Inc 503.84K +191.6% $45.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
77 Ameriprise Financial Inc 503.84K +191.6% $45.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
78 Ameriprise Financial Inc 503.84K +191.6% $45.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
79 Ameriprise Financial Inc 503.84K +191.6% $45.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
80 Goldman Sachs Group 470.16K +20.2% $42.21M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
81 Goldman Sachs Group 470.16K +20.2% $42.21M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
82 Goldman Sachs Group 470.16K +20.2% $42.21M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
83 Goldman Sachs Group 470.16K +20.2% $42.21M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
84 Nomura Asset Management… 452.04K -4.4% $40.59M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
85 Franklin Resources Inc 440.32K -29.1% $39.53M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
86 Franklin Resources Inc 440.32K -29.1% $39.53M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
87 Franklin Resources Inc 440.32K -29.1% $39.53M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
88 Franklin Resources Inc 440.32K -29.1% $39.53M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
89 Franklin Resources Inc 440.32K -29.1% $39.53M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
90 Franklin Resources Inc 440.32K -29.1% $39.53M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
91 Franklin Resources Inc 440.32K -29.1% $39.53M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
92 Franklin Resources Inc 440.32K -29.1% $39.53M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
93 Franklin Resources Inc 440.32K -29.1% $39.53M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
94 Loomis Sayles & Co L P 420.25K -6.7% $37.73M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
95 Loomis Sayles & Co L P 420.25K -6.7% $37.73M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
96 Northern Trust Corp 417.46K +4.8% $37.48M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
97 Northern Trust Corp 417.46K +4.8% $37.48M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
98 Northern Trust Corp 417.46K +4.8% $37.48M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
99 Northern Trust Corp 417.46K +4.8% $37.48M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
100 Northern Trust Corp 417.46K +4.8% $37.48M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

Schroder Investment… $48.48M đã 0.0%
Jane Street Group, Llc $5.43M đã 0.0%
Millennium Management $4.26M đã 0.0%
Alyeska Investment Group, L.P. $4.02M đã 0.0%
Squarepoint Ops LLC $3.06M đã 0.0%
D. E. Shaw & Co. $2.78M đã 0.0%
Credit Agricole S A $2.44M đã 0.0%
Healthcare Of Ontario Pension… $1.42M đã 0.0%
Qube Research & Technologies… $1.10M đã 0.0%
Td Asset Management Inc $974,306 đã 0.0%
Cerity Partners LLC $570,690 đã 0.0%
Man Group plc $537,357 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 5 người nắm giữ, 11.34M cổ phần, $19.62M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API