★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

PANW

Palo Alto Networks, Inc. · Technology · Software - Infrastructure

418.78 +5.1% vốn hóa thị trường $341.31B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 11 03:53 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
175Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
482.89MCổ phần đang nắm giữ
$88.92BGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 53/100 5 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần -2.2% · vị thế mới ròng +0.6% — công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 167 -5 535.68M $182.17B +4 −8
Q1 2026 174 -2 505.92M $81.00B +3 −6
Q4 2025 175 0 482.89M $88.92B +2 −1
Q3 2025 24 +1 254.62M $51.83B +1 −1
Q2 2025 21 +1 186.58M $38.16B +1 —
Q1 2025 17 -2 59.23M $10.09B — −2
Q4 2024 19 +1 55.69M $10.13B +1 —
Q3 2024 17 +1 13.05M $4.45B +1 —
Q2 2024 16 — 13.09M $4.43B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 67.93M +4.1% $12.51B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
2 BlackRock ✦ (thụ động) 59.56M +7.4% $10.97B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×23
3 Morgan Stanley ✦ 30.46M -1.0% $5.61B 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×20
4 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 30.33M +2.0% $5.59B 0.2% ▲ Add 5 SEC ↗
5 Invesco Ltd. 21.51M — $3.96B 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×19
6 Bank Of America Corp /De/ 19.38M — $3.57B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×8
7 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 15.99M +3.5% $2.93B 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
8 JPMorgan Chase ✦ 11.50M -63.5% $2.12B 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×19
9 UBS Group AG 8.84M — $1.63B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×10
10 Fidelity (FMR) ✦ 8.14M +7.1% $1.50B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
11 Norges Bank ✦ (thụ động) 7.68M Mới $1.42B 0.2% New 1 SEC ↗
12 Royal Bank Of Canada 7.60M — $1.40B 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×14
13 Northern Trust Corp 7.52M — $1.39B 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×11
14 Nuveen, LLC 7.22M — $1.33B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×3
15 First Trust Advisors Lp 6.19M — $1.14B 0.8% n/c 1 SEC ↗
16 UBS AM, a distinct business unit of… 6.10M — $1.12B 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×11
17 Wells Fargo & Company/Mn 5.72M — $1.05B 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×6
18 Clearbridge Investments, LLC 5.60M — $1.03B 0.8% n/c 1 SEC ↗
19 Legal & General Group Plc 5.41M — $997.21M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
20 Ameriprise Financial Inc 5.28M — $971.98M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×8
21 Charles Schwab Investment… 4.93M — $907.74M 0.1% n/c 1 SEC ↗
22 Goldman Sachs Group ✦ 4.59M -14.3% $844.99M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×5
23 Pictet Asset Management Holding SA 4.36M — $802.69M 0.8% n/c 1 SEC ↗
24 T. Rowe Price ✦ 4.34M -4.7% $798.96M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
25 Barclays Plc 4.10M — $754.48M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×4
26 Bank of New York Mellon Corp 4.06M — $747.49M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×19
27 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 3.84M — $708.10M 0.6% n/c 1 SEC ↗ ×7
28 Amundi 3.77M — $694.35M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×10
29 Deutsche Bank Ag\ 3.56M — $655.37M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×11
30 Citadel Advisors ✦ 3.27M +29.2% $601.75M 0.4% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
31 Bank Of Montreal /Can/ 3.04M — $560.76M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×9
32 Franklin Resources Inc 2.98M — $548.97M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×12
33 Hsbc Holdings Plc 2.91M — $537.04M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×46
34 Swedbank AB 2.82M — $519.62M 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×3
35 BNP Paribas Asset Management… 2.80M — $516.47M 0.6% n/c 1 SEC ↗ ×6
36 Corient Private Wealth LP 2.81M — $490.35M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×5
37 AQR Capital Management ✦ 2.57M +22.8% $474.27M 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗ ×9
38 Nordea Investment Management Ab 2.51M — $464.34M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×3
39 Raymond James Financial Inc 2.32M — $427.74M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
40 Stifel Financial Corp 2.15M — $396.29M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×6
41 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 2.08M — $382.51M 0.2% n/c 1 SEC ↗
42 Capital Research Global Investors 2.00M — $367.78M 0.1% n/c 1 SEC ↗
43 Marshall Wace ✦ 1.94M +13.4% $357.92M 0.3% ▲ Add 7 SEC ↗ ×3
44 LPL Financial LLC 1.87M — $345.37M 0.1% n/c 1 SEC ↗
45 Swiss National Bank 1.85M — $341.67M 0.2% n/c 1 SEC ↗
46 Citigroup Inc 1.80M — $331.42M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×6
47 Bnp Paribas Financial Markets 1.79M — $330.14M 0.2% n/c 1 SEC ↗
48 National Pension Service 1.75M — $323.09M 0.2% n/c 1 SEC ↗
49 Voya Investment Management Llc 1.71M — $315.30M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×2
50 California Public Employees… 1.71M — $314.46M 0.2% n/c 1 SEC ↗
51 Alliancebernstein L.P. 1.65M — $303.74M 0.1% n/c 1 SEC ↗
52 Mitsubishi UFJ Asset Management… 1.55M — $277.27M 0.2% n/c 1 SEC ↗
53 Fifth Third Bancorp 1.39M — $256.65M 0.8% n/c 1 SEC ↗
54 Us Bancorp \De\ 1.37M — $252.55M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×5
55 American Century Companies Inc 1.31M — $240.62M 0.1% n/c 1 SEC ↗
56 Blair William & Co/Il 1.25M — $230.32M 0.6% n/c 1 SEC ↗
57 ProShare Advisors LLC 1.24M — $227.79M 0.4% n/c 1 SEC ↗
58 Principal Financial Group Inc 1.22M — $225.25M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
59 Rhumbline Advisers 1.19M — $218.32M 0.2% n/c 1 SEC ↗
60 Dimensional Fund Advisors Lp 1.17M — $215.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
61 Victory Capital Management Inc 1.15M — $210.98M 0.1% n/c 1 SEC ↗
62 Lazard Asset Management Llc 1.13M — $208.91M 0.4% n/c 1 SEC ↗
63 California State Teachers… 1.04M — $190.90M 0.2% n/c 1 SEC ↗
64 Federated Hermes, Inc. 1.03M — $189.82M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×4
65 Universal- Beteiligungs- und… 997.87K — $185.22M 0.3% n/c 1 SEC ↗
66 Rockefeller Capital Management L.P. 982.63K — $181.00M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×4
67 National Bank Of Canada /Fi/ 974.40K — $179.48M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×5
68 Canada Pension Plan Investment Board 973.40K — $179.30M 0.1% n/c 1 SEC ↗
69 Neuberger Berman Group LLC 970.22K — $178.72M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
70 PRIMECAP Management ✦ 968.78K -0.4% $178.45M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
71 Storebrand Asset Management As 967.14K — $178.15M 0.5% n/c 1 SEC ↗
72 Envestnet Asset Management Inc 964.25K — $177.62M 0.1% n/c 1 SEC ↗
73 Cerity Partners LLC 949.19K — $174.84M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×3
74 Renaissance Technologies ✦ 908.50K +1226.3% $167.35M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
75 Bank Julius Baer & Co. Ltd, Zurich 886.73K — $163.67M 0.5% n/c 1 SEC ↗
76 Susquehanna International Group, Llp 840.16K — $154.76M 0.2% n/c 1 SEC ↗
77 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 814.90K — $150.10M 0.3% n/c 1 SEC ↗
78 Truist Financial Corp 793.90K — $146.24M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
79 Danske Bank A/S 778.70K — $143.44M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×3
80 New York State Common Retirement… 776.09K — $142.96M 0.2% n/c 1 SEC ↗
81 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 762.13K — $140.40M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
82 Janus Henderson Group Plc 738.43K — $136.02M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
83 Mariner, LLC 709.68K — $130.75M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
84 Robeco Institutional Asset… 707.88K — $130.39M 0.2% n/c 1 SEC ↗
85 Captrust Financial Advisors 693.27K — $127.70M 0.2% n/c 1 SEC ↗
86 HighTower Advisors, LLC 684.47K — $126.08M 0.1% n/c 1 SEC ↗
87 Korea Investment CORP 682.17K — $125.66M 0.2% n/c 1 SEC ↗
88 Credit Agricole S A 647.86K — $119.33M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×7
89 Jane Street Group, Llc 642.80K — $118.40M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
90 Manufacturers Life Insurance… 637.00K — $117.36M 0.1% n/c 1 SEC ↗
91 Wellington Management ✦ 636.63K +1.4% $117.27M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×4
92 Russell Investments Group, Ltd. 607.24K — $112.09M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×14
93 Aberdeen Group plc 601.77K — $110.85M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
94 Ensign Peak Advisors, Inc 601.59K — $110.81M 0.2% n/c 1 SEC ↗
95 State Board Of Administration Of… 586.95K — $108.12M 0.2% n/c 1 SEC ↗
96 Tidal Investments LLC 574.20K — $105.77M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×4
97 Aviva Plc 568.80K — $104.77M 0.2% n/c 1 SEC ↗
98 Focus Partners Wealth 565.49K — $104.16M 0.1% n/c 1 SEC ↗
99 Baird Financial Group, Inc. 502.11K — $92.49M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
100 TD Waterhouse Canada Inc. 501.30K — $92.33M 0.6% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $1.42B 0.2%

Đã thoát

Bridgewater Associates $18.14M đã 0.1%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 161.40K cổ phần, $25,875 đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Oct 09 Bawa Aparna

Director · 170 cp · $69,700

Oct 09 Bawa Aparna

Director · 80 cp · $33,370

Sep 24 Golechha Dipak

Officer · 900 cp · $349,819

Sep 24 Golechha Dipak

Officer · 2.16K cp · $842,074

Sep 24 Golechha Dipak

Officer · 9.54K cp · $3.73M

Sep 24 Golechha Dipak

Officer · 5.30K cp · $2.08M

Sep 24 Golechha Dipak

Officer · 6.40K cp · $2.51M

Sep 24 Golechha Dipak

Officer · 2.20K cp · $865,880

Sep 24 Golechha Dipak

Officer · 900 cp · $355,479

Sep 24 Golechha Dipak

Officer · 100 cp · $39,621

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API