Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

PAGP

Plains GP Holdings LP · Energy · Oil & Gas Midstream

27.16 -0.4% vốn hóa thị trường $5.38B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
82Cổ đông được theo dõi
-3Δ nhà nắm giữ
79.59MCổ phần đang nắm giữ
$1.93BGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−4Thoát vị thế
Falling Điểm conviction 36/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -3.5% · dòng cổ phần +0.2% · vị thế mới ròng -3.7%công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 82 -3 79.59M $1.93B +1 −4
Q1 2026 88 -1 79.76M $1.94B +3 −4
Q4 2025 89 0 71.76M $1.37B
Q3 2025 12 0 17.91M $326.63M
Q2 2025 9 0 9.60M $186.50M
Q1 2025 6 0 4.80M $102.48M
Q4 2024 6 0 4.57M $83.93M
Q3 2024 5 0 4.44M $82.20M
Q2 2024 5 5.18M $97.56M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Massachusetts Financial Services Co… 8.93M -1.5% $216.75M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
2 Massachusetts Financial Services Co… 8.93M -1.5% $216.75M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
3 Massachusetts Financial Services Co… 8.93M -1.5% $216.75M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
4 Two Sigma Investments 7.20M +0.1% $174.74M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
5 Clearbridge Investments, LLC 6.85M -1.3% $166.37M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
6 Goldman Sachs Group 6.56M -7.4% $159.11M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
7 Goldman Sachs Group 6.56M -7.4% $159.11M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
8 Goldman Sachs Group 6.56M -7.4% $159.11M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
9 Invesco Ltd. 4.42M +0.8% $107.35M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
10 Invesco Ltd. 4.42M +0.8% $107.35M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
11 Invesco Ltd. 4.42M +0.8% $107.35M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
12 Invesco Ltd. 4.42M +0.8% $107.35M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
13 Invesco Ltd. 4.42M +0.8% $107.35M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
14 Invesco Ltd. 4.42M +0.8% $107.35M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
15 Bank Of America Corp /De/ 3.87M +3.0% $93.82M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
16 Bank Of America Corp /De/ 3.87M +3.0% $93.82M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
17 Bank Of America Corp /De/ 3.87M +3.0% $93.82M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
18 Bank Of America Corp /De/ 3.87M +3.0% $93.82M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
19 Morgan Stanley 3.49M -14.2% $84.70M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
20 Morgan Stanley 3.49M -14.2% $84.70M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
21 Morgan Stanley 3.49M -14.2% $84.70M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
22 Morgan Stanley 3.49M -14.2% $84.70M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
23 Morgan Stanley 3.49M -14.2% $84.70M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
24 Morgan Stanley 3.49M -14.2% $84.70M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
25 Morgan Stanley 3.49M -14.2% $84.70M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
26 UBS Group AG 3.28M -12.6% $79.62M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
27 UBS Group AG 3.28M -12.6% $79.62M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
28 UBS Group AG 3.28M -12.6% $79.62M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
29 D. E. Shaw & Co. 2.90M +97.7% $70.50M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
30 Hsbc Holdings Plc 2.85M +5.5% $69.29M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
31 Hsbc Holdings Plc 2.85M +5.5% $69.29M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
32 Hsbc Holdings Plc 2.85M +5.5% $69.29M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
33 Qube Research & Technologies Ltd 2.28M -12.6% $55.43M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
34 BlackRock (thụ động) 2.03M -9.8% $49.29M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
35 BlackRock (thụ động) 2.03M -9.8% $49.29M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
36 BlackRock (thụ động) 2.03M -9.8% $49.29M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
37 BlackRock (thụ động) 2.03M -9.8% $49.29M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
38 BlackRock (thụ động) 2.03M -9.8% $49.29M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
39 BlackRock (thụ động) 2.03M -9.8% $49.29M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
40 BlackRock (thụ động) 2.03M -9.8% $49.29M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
41 BlackRock (thụ động) 2.03M -9.8% $49.29M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
42 BlackRock (thụ động) 2.03M -9.8% $49.29M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
43 BlackRock (thụ động) 2.03M -9.8% $49.29M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
44 BlackRock (thụ động) 2.03M -9.8% $49.29M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
45 BlackRock (thụ động) 2.03M -9.8% $49.29M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
46 BlackRock (thụ động) 2.03M -9.8% $49.29M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
47 BlackRock (thụ động) 2.03M -9.8% $49.29M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
48 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 2.01M -2.5% $48.84M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
49 BROOKFIELD Corp /ON/ 1.92M -3.3% $46.63M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
50 Bnp Paribas Financial Markets 1.58M -24.6% $38.29M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
51 JPMorgan Chase 1.13M +163.2% $27.29M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
52 JPMorgan Chase 1.13M +163.2% $27.29M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
53 JPMorgan Chase 1.13M +163.2% $27.29M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
54 JPMorgan Chase 1.13M +163.2% $27.29M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
55 JPMorgan Chase 1.13M +163.2% $27.29M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
56 JPMorgan Chase 1.13M +163.2% $27.29M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
57 Barclays Plc 1.11M +7.8% $26.88M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
58 Jennison Associates Llc 1.11M -1.9% $26.83M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
59 LPL Financial LLC 1.05M +0.1% $25.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
60 Citadel Advisors 989.67K +112.0% $24.02M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
61 Citadel Advisors 989.67K +112.0% $24.02M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
62 Hrt Financial Lp 941.79K -13.4% $22.86M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
63 Mackenzie Financial Corp 935.47K +8.5% $22.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
64 Neuberger Berman Group LLC 899.02K +15.4% $21.81M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
65 Neuberger Berman Group LLC 899.02K +15.4% $21.81M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
66 Stifel Financial Corp 821.09K -0.7% $19.93M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
67 Stifel Financial Corp 821.09K -0.7% $19.93M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
68 Stifel Financial Corp 821.09K -0.7% $19.93M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
69 Balyasny Asset Management L.P. 711.85K +27.1% $17.28M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
70 State Street Global Advisors (thụ động) 692.77K +7.5% $16.81M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
71 Victory Capital Management Inc 678.78K -1.6% $16.47M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
72 Wells Fargo & Company/Mn 650.31K -36.2% $15.78M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
73 Wells Fargo & Company/Mn 650.31K -36.2% $15.78M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
74 Wells Fargo & Company/Mn 650.31K -36.2% $15.78M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
75 Connor, Clark & Lunn Investment… 613.59K +40.3% $14.89M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
76 Connor, Clark & Lunn Investment… 613.59K +40.3% $14.89M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
77 Raymond James Financial Inc 537.38K -3.0% $13.04M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
78 Raymond James Financial Inc 537.38K -3.0% $13.04M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
79 Raymond James Financial Inc 537.38K -3.0% $13.04M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
80 Storebrand Asset Management As 533.67K 0.0% $12.95M 0.0% Held 3 SEC ↗
81 UBS AM, a distinct business unit of… 418.50K -1.7% $10.16M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
82 UBS AM, a distinct business unit of… 418.50K -1.7% $10.16M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
83 UBS AM, a distinct business unit of… 418.50K -1.7% $10.16M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
84 UBS AM, a distinct business unit of… 418.50K -1.7% $10.16M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
85 UBS AM, a distinct business unit of… 418.50K -1.7% $10.16M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
86 UBS AM, a distinct business unit of… 418.50K -1.7% $10.16M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
87 UBS AM, a distinct business unit of… 418.50K -1.7% $10.16M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
88 American Century Companies Inc 408.33K +39.6% $9.91M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
89 Envestnet Asset Management Inc 393.05K +2.3% $9.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
90 Swiss National Bank 387.13K -1.1% $9.40M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
91 Royal Bank Of Canada 375.06K -18.2% $9.10M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
92 Royal Bank Of Canada 375.06K -18.2% $9.10M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
93 Royal Bank Of Canada 375.06K -18.2% $9.10M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
94 Captrust Financial Advisors 308.43K +1.2% $7.49M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
95 Ameriprise Financial Inc 300.65K +4.0% $7.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
96 Ameriprise Financial Inc 300.65K +4.0% $7.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
97 State Of Wisconsin Investment Board 290.54K -7.1% $7.05M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
98 Assetmark, Inc 273.55K +18.3% $6.64M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
99 Universal- Beteiligungs- und… 268.97K +30.7% $6.53M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
100 Nuveen, LLC 182.82K Mới $4.44M 0.0% New 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Nuveen, LLC $4.44M 0.0%

Đã thoát

Man Group plc $1.38M đã 0.0%
Jane Street Group, Llc $631,717 đã 0.0%
Fidelity (FMR) $2,938 đã 0.0%
Optiver Holding B.V. $2,574 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 337 người nắm giữ, 160.23M cổ phần, $3.62B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API