★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

P

Everpure, Inc. · Technology · Computer Hardware

124.01 -7.0% vốn hóa thị trường $41.32B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 16 22:08 UTC · tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
160Cổ đông được theo dõi
-3Δ nhà nắm giữ
230.32MCổ phần đang nắm giữ
$15.43BGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−3Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 53/100 5 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -1.8% · dòng cổ phần +0.5% · vị thế mới ròng -1.2% · công thức
Tích lũy tập trung: số cổ phần tăng trong số ít bên nắm giữ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 160 +10 205.72M $16.17B +12 −3
Q1 2026 154 -7 205.37M $12.12B +3 −11
Q4 2025 160 -3 230.32M $15.43B +1 −3
Q3 2025 24 +3 159.19M $13.34B +3 −1
Q2 2025 19 +3 151.20M $8.70B +3 n/a
Q1 2025 13 -1 30.58M $1.35B n/a −1
Q4 2024 14 -1 29.14M $1.79B n/a −1
Q3 2024 14 0 16.66M $835.75M +1 −1
Q2 2024 14 n/a 21.59M $1.39B n/a n/a
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Fidelity (FMR) ✦ 49.53M +0.5% $3.32B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×4
2 BlackRock ✦ (thụ động) 38.04M +2.6% $2.55B 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×22
3 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 33.13M -2.3% $2.22B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
4 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 10.95M +0.8% $733.99M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 7.72M +2.8% $515.97M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
6 Arrowstreet Capital ✦ 3.99M -0.8% $267.69M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
7 Norges Bank ✦ (thụ động) 3.96M Mới $265.33M 0.0% New 1 SEC ↗
8 Renaissance Technologies ✦ 3.76M -2.0% $251.76M 0.4% ▼ Trim 7 SEC ↗
9 AQR Capital Management ✦ 3.41M +62.6% $228.82M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×10
10 Victory Capital Management Inc 3.12M n/a $209.16M 0.1% n/c 1 SEC ↗
11 BNP Paribas Asset Management… 3.07M n/a $205.59M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×4
12 Blair William & Co/Il 3.05M n/a $204.62M 0.5% n/c 1 SEC ↗
13 Franklin Resources Inc 3.01M n/a $201.53M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×7
14 Northern Trust Corp 2.84M n/a $190.31M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
15 Mariner, LLC 2.68M n/a $179.54M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
16 UBS AM, a distinct business unit of… 2.65M n/a $177.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×12
17 Morgan Stanley ✦ 2.46M -8.7% $164.61M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×13
18 Bank of New York Mellon Corp 2.15M n/a $144.17M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×16
19 First Trust Advisors Lp 2.02M n/a $135.58M 0.1% n/c 1 SEC ↗
20 Amundi 1.98M n/a $132.85M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
21 Legal & General Group Plc 1.98M n/a $132.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
22 Artisan Partners Limited Partnership 1.95M n/a $130.50M 0.2% n/c 1 SEC ↗
23 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 1.76M n/a $117.91M 0.1% n/c 1 SEC ↗
24 JPMorgan Chase ✦ 1.69M -40.0% $113.43M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×12
25 Goldman Sachs Group ✦ 1.55M +20.6% $104.15M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
26 Federated Hermes, Inc. 1.44M n/a $96.49M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
27 UBS Group AG 1.42M n/a $95.43M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
28 T. Rowe Price ✦ 1.32M -2.2% $88.63M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
29 Royal Bank Of Canada 1.32M n/a $88.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
30 Charles Schwab Investment… 1.23M n/a $82.29M 0.0% n/c 1 SEC ↗
31 Bank Of America Corp /De/ 1.22M n/a $81.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
32 Dimensional Fund Advisors Lp 1.10M n/a $73.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
33 Wells Fargo & Company/Mn 912.12K n/a $61.12M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
34 Rhumbline Advisers 876.49K n/a $58.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗
35 Swiss National Bank 855.60K n/a $57.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗
36 Nuveen, LLC 841.55K n/a $56.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
37 Ameriprise Financial Inc 769.22K n/a $51.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
38 Principal Financial Group Inc 757.05K n/a $50.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
39 Alyeska Investment Group, L.P. 744.88K n/a $49.91M 0.1% n/c 1 SEC ↗
40 Balyasny Asset Management L.P. 739.57K n/a $49.56M 0.1% n/c 1 SEC ↗
41 Alliancebernstein L.P. 730.74K n/a $48.97M 0.0% n/c 1 SEC ↗
42 Invesco Ltd. 725.53K n/a $48.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×12
43 Clearbridge Investments, LLC 713.95K n/a $47.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 Deutsche Bank Ag\ 713.44K n/a $47.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
45 Two Sigma Investments ✦ 700.68K +5992.9% $46.95M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
46 American Century Companies Inc 675.21K n/a $45.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 National Pension Service 665.67K n/a $44.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 Millennium Management ✦ 577.00K -21.3% $38.67M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
49 California Public Employees… 542.12K n/a $36.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 Neuberger Berman Group LLC 503.97K n/a $33.77M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
51 Raymond James Financial Inc 501.56K n/a $33.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
52 California State Teachers… 493.58K n/a $33.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
53 Squarepoint Ops LLC 457.98K n/a $30.69M 0.1% n/c 1 SEC ↗
54 Robeco Institutional Asset… 456.44K n/a $30.59M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Barclays Plc 445.93K n/a $29.88M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
56 Quantinno Capital Management LP 441.56K n/a $29.59M 0.1% n/c 1 SEC ↗
57 Citadel Advisors ✦ 428.97K +88.4% $28.75M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
58 Jane Street Group, Llc 406.63K n/a $27.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
59 ARK Investment Management ✦ 398.10K +14.7% $26.68M 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗
60 Td Asset Management Inc 392.80K n/a $26.32M 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 Man Group plc 358.07K n/a $23.99M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
62 Mitsubishi UFJ Asset Management… 336.96K n/a $23.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Connor, Clark & Lunn Investment… 342.82K n/a $22.97M 0.1% n/c 1 SEC ↗
64 Kayne Anderson Rudnick Investment… 339.18K n/a $22.73M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
65 Russell Investments Group, Ltd. 331.23K n/a $22.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×17
66 Danske Bank A/S 315.08K n/a $21.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
67 Fisher Asset Management ✦ 301.76K +320.4% $20.22M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
68 State Board Of Administration Of… 282.20K n/a $18.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Bnp Paribas Financial Markets 279.86K n/a $18.75M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Nordea Investment Management Ab 267.50K n/a $17.99M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
71 Aviva Plc 260.03K n/a $17.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 Holocene Advisors, LP 259.15K n/a $17.37M 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 Hsbc Holdings Plc 257.18K n/a $17.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×12
74 Aberdeen Group plc 255.12K n/a $17.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
75 Swedbank AB 252.73K n/a $16.94M 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Korea Investment CORP 246.25K n/a $16.50M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Sei Investments Co 243.50K n/a $16.32M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
78 Peak6 Llc 230.59K n/a $15.45M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
79 Toronto Dominion Bank 194.32K n/a $13.02M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
80 Universal- Beteiligungs- und… 187.20K n/a $12.57M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Voya Investment Management Llc 186.38K n/a $12.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
82 Wellington Management ✦ 179.67K -67.2% $12.04M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×3
83 Focus Partners Wealth 176.96K n/a $11.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 LPL Financial LLC 175.99K n/a $11.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Manufacturers Life Insurance… 174.51K n/a $11.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Citigroup Inc 173.06K n/a $11.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
87 Janus Henderson Group Plc 171.27K n/a $11.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
88 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 170.25K n/a $11.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 New York State Common Retirement… 168.75K n/a $11.31M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Canada Pension Plan Investment Board 165.80K n/a $11.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 PFA Pension, Forsikringsaktieselskab 161.50K n/a $10.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 State Of Wisconsin Investment Board 157.31K n/a $10.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Royal London Asset Management Ltd 146.05K n/a $9.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 Osaic Holdings, Inc. 133.78K n/a $8.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
95 Asset Management One Co., Ltd. 128.59K n/a $8.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Pictet Asset Management Holding SA 128.32K n/a $8.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 128.13K n/a $8.59M 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Envestnet Asset Management Inc 126.98K n/a $8.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Ensign Peak Advisors, Inc 125.44K n/a $8.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Assenagon Asset Management S.A. 123.34K n/a $8.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $265.33M 0.0%

Đã thoát

Point72 Asset Management $20.98M đã 0.0%
Capital World Investors $5.12M đã 0.0%
Marshall Wace $3.39M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 756 người nắm giữ, 268.81M cổ phần, $15.28B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Oct 14 Colgrove John

Officer, Director · 7.24K cp · $1.09M

Oct 14 Colgrove John

Officer, Director · 8.30K cp · $1.24M

Oct 14 Colgrove John

Officer, Director · 8.00K cp · $1.16M

Oct 14 Colgrove John

Officer, Director · 6.94K cp · $1.02M

Oct 14 Colgrove John

Officer, Director · 7.69K cp · $1.11M

Oct 14 Dietzen Scott

Director · 13.68K cp · $1.94M

Oct 14 Dietzen Scott

Director · 16.32K cp · $2.31M

Oct 14 Colgrove John

Officer, Director · 4.60K cp · $672,436

Oct 14 Colgrove John

Officer, Director · 700 cp · $107,576

Oct 14 Colgrove John

Officer, Director · 400 cp · $60,344

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API