★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

OXY

Occidental Petroleum Corporation · Energy · Oil & Gas Exploration & Production

60.11 -0.3% vốn hóa thị trường $59.79B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 11 03:53 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
158Cổ đông được theo dõi
+1Δ nhà nắm giữ
706.65MCổ phần đang nắm giữ
$29.07BGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 54/100 6 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +0.6% · dòng cổ phần +0.2% · vị thế mới ròng +0.6% — công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 159 -1 721.54M $35.07B +6 −7
Q1 2026 163 +3 697.33M $45.31B +9 −6
Q4 2025 158 +1 706.65M $29.07B +1 —
Q3 2025 24 -1 583.60M $27.58B — −1
Q2 2025 22 +2 555.63M $23.35B +2 —
Q1 2025 17 -2 413.85M $20.43B — −2
Q4 2024 19 +1 406.56M $20.09B +1 —
Q3 2024 17 +1 361.97M $18.65B +1 —
Q2 2024 16 — 359.61M $22.66B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Berkshire Hathaway ✦ 264.94M 0.0% $10.89B 4.0% Held 7 SEC ↗
2 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 89.90M +0.8% $3.70B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
3 Dodge & Cox ✦ 79.47M -0.5% $3.27B 1.8% ▼ Trim 7 SEC ↗
4 BlackRock ✦ (thụ động) 50.61M +2.4% $2.08B 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×21
5 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 39.54M +2.1% $1.64B 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
6 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 18.85M +0.9% $771.95M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
7 Morgan Stanley ✦ 11.40M -14.0% $468.71M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×19
8 Dimensional Fund Advisors Lp 10.60M — $436.01M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
9 Invesco Ltd. 6.73M — $276.77M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×11
10 Northern Trust Corp 6.49M — $266.90M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×10
11 Bank Of America Corp /De/ 6.22M — $255.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
12 Fairfax Financial ✦ 6.05M 0.0% $248.73M 11.9% Held 7 SEC ↗
13 Charles Schwab Investment… 5.39M — $221.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
14 Pacer Advisors, Inc. 5.15M — $211.69M 0.6% n/c 1 SEC ↗
15 Goldman Sachs Group ✦ 4.45M +26.7% $183.08M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×4
16 UBS Group AG 4.34M — $178.31M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
17 Bank of New York Mellon Corp 3.98M — $163.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×19
18 UBS AM, a distinct business unit of… 3.96M — $162.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×12
19 Legal & General Group Plc 3.88M — $159.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
20 Susquehanna International Group, Llp 3.41M — $140.29M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
21 Fidelity (FMR) ✦ 2.95M -10.9% $121.21M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×4
22 Amundi 2.90M — $119.29M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
23 AQR Capital Management ✦ 2.65M +45.9% $108.95M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×6
24 Citadel Advisors ✦ 2.60M +1039.8% $106.85M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
25 Barclays Plc 2.54M — $104.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
26 Hsbc Holdings Plc 2.48M — $102.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×28
27 Two Sigma Investments ✦ 2.47M +213.2% $101.56M 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗
28 Balyasny Asset Management L.P. 2.39M — $98.24M 0.2% n/c 1 SEC ↗
29 Swiss National Bank 2.02M — $83.20M 0.1% n/c 1 SEC ↗
30 JPMorgan Chase ✦ 1.89M -65.5% $77.55M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×14
31 American Century Companies Inc 1.75M — $71.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗
32 Nuveen, LLC 1.74M — $71.52M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
33 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 1.62M — $66.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗
34 Tidal Investments LLC 1.59M — $65.45M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×2
35 Mitsubishi UFJ Asset Management… 1.54M — $65.22M 0.0% n/c 1 SEC ↗
36 Deutsche Bank Ag\ 1.58M — $64.85M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
37 Jane Street Group, Llc 1.50M — $61.87M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
38 Himalaya Capital ✦ 1.47M 0.0% $60.30M 1.7% Held 7 SEC ↗
39 Bnp Paribas Financial Markets 1.38M — $56.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗
40 Wells Fargo & Company/Mn 1.37M — $56.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
41 California Public Employees… 1.27M — $52.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗
42 Rhumbline Advisers 1.25M — $51.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗
43 Citigroup Inc 1.21M — $49.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
44 Millennium Management ✦ 1.18M +279.6% $48.48M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
45 First Trust Advisors Lp 1.16M — $47.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 Bank Of Montreal /Can/ 1.16M — $47.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×10
47 Royal Bank Of Canada 1.15M — $47.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×11
48 Gotham Asset Management ✦ 1.13M +43.3% $46.50M 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗
49 National Pension Service 1.08M — $44.59M 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 1.06M — $43.52M 0.1% n/c 1 SEC ↗
51 T. Rowe Price ✦ 1.04M +1.1% $42.81M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
52 Raymond James Financial Inc 1.01M — $41.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
53 Neuberger Berman Group LLC 981.81K — $40.37M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
54 California State Teachers… 877.54K — $36.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Royal London Asset Management Ltd 872.98K — $35.90M 0.1% n/c 1 SEC ↗
56 Principal Financial Group Inc 821.98K — $33.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
57 Point72 Asset Management ✦ 814.23K -22.7% $33.48M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
58 Alliancebernstein L.P. 808.34K — $33.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Swedbank AB 787.59K — $32.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
60 Wellington Management ✦ 675.20K -54.8% $27.76M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
61 Hrt Financial Lp 638.85K — $26.27M 0.1% n/c 1 SEC ↗
62 State Board Of Administration Of… 631.08K — $25.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Ameriprise Financial Inc 620.07K — $25.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
64 Aviva Plc 616.13K — $25.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 Canada Pension Plan Investment Board 608.49K — $25.02M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 LPL Financial LLC 606.35K — $24.93M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Envestnet Asset Management Inc 580.50K — $23.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Aberdeen Group plc 567.70K — $23.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
69 Nordea Investment Management Ab 521.36K — $21.43M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
70 Sei Investments Co 499.70K — $20.55M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
71 Manufacturers Life Insurance… 489.87K — $20.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 IMC-Chicago, LLC 482.69K — $19.85M 0.3% n/c 1 SEC ↗
73 Cibc World Market Inc. 457.88K — $18.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Renaissance Technologies ✦ 426.90K -79.5% $17.55M 0.0% ▼ Trim 6 SEC ↗
75 Baird Financial Group, Inc. 394.89K — $16.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
76 HighTower Advisors, LLC 384.83K — $15.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 State Of Wisconsin Investment Board 382.98K — $15.75M 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 365.10K — $15.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
79 Victory Capital Management Inc 358.55K — $14.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 357.11K — $14.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Prudential Financial Inc 356.13K — $14.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
82 Stifel Financial Corp 346.43K — $14.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
83 Corient Private Wealth LP 348.82K — $13.97M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
84 National Bank Of Canada /Fi/ 315.60K — $12.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
85 Bank Of Nova Scotia 308.63K — $12.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Osaic Holdings, Inc. 308.00K — $12.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
87 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 301.64K — $12.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 New York State Common Retirement… 300.20K — $12.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Wealthfront Advisers LLC 296.37K — $12.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Asset Management One Co., Ltd. 300.63K — $12.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 Universal- Beteiligungs- und… 283.59K — $11.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Td Asset Management Inc 278.34K — $11.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
93 Peak6 Llc 274.00K — $11.27M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
94 Nomura Asset Management Co Ltd 258.39K — $10.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Pictet Asset Management Holding SA 258.00K — $10.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Toronto Dominion Bank 238.12K — $9.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
97 Russell Investments Group, Ltd. 233.69K — $9.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×10
98 Cetera Investment Advisers 231.23K — $9.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Franklin Resources Inc 230.91K — $9.50M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
100 Commonwealth Equity Services, Llc 229.25K — $9.43M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1,286 người nắm giữ, 795.05M cổ phần, $51.22B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Sở hữu hưởng lợi
Jul 29 SC 13G — BlackRock, Inc.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API