Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

OTTR

Otter Tail Corporation · Industrials · Conglomerates

92.33 +1.1% vốn hóa thị trường $3.88B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
109Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
22.27MCổ phần đang nắm giữ
$2.00BGiá trị được báo cáo
+4Vị thế mới
−4Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 40/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần -0.2% · vị thế mới ròng 0.0%công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 109 0 22.27M $2.00B +4 −4
Q1 2026 112 +1 22.38M $1.96B +4 −3
Q4 2025 110 +1 24.71M $2.00B +2 −1
Q3 2025 19 0 17.52M $1.44B +1 −1
Q2 2025 16 0 15.68M $1.21B +2 −2
Q1 2025 13 +1 3.83M $308.22M +2 −1
Q4 2024 12 -1 3.83M $282.98M −1
Q3 2024 12 +1 2.14M $167.05M +2 −1
Q2 2024 11 1.57M $137.40M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 6.56M +2.1% $590.05M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 6.56M +2.1% $590.05M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 6.56M +2.1% $590.05M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 6.56M +2.1% $590.05M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 6.56M +2.1% $590.05M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 6.56M +2.1% $590.05M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 6.56M +2.1% $590.05M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 6.56M +2.1% $590.05M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 6.56M +2.1% $590.05M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 6.56M +2.1% $590.05M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 6.56M +2.1% $590.05M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 6.56M +2.1% $590.05M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 6.56M +2.1% $590.05M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
14 Vanguard Capital Management Llc 1.89M +1.4% $170.17M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
15 State Street Global Advisors (thụ động) 1.65M +4.9% $148.09M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
16 Geode Capital Management (thụ động) 1.11M +5.5% $100.16M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
17 Geode Capital Management (thụ động) 1.11M +5.5% $100.16M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
18 Morgan Stanley 885.38K +35.3% $79.67M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
19 Morgan Stanley 885.38K +35.3% $79.67M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
20 Morgan Stanley 885.38K +35.3% $79.67M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
21 Morgan Stanley 885.38K +35.3% $79.67M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
22 Morgan Stanley 885.38K +35.3% $79.67M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
23 Morgan Stanley 885.38K +35.3% $79.67M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
24 Morgan Stanley 885.38K +35.3% $79.67M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
25 Morgan Stanley 885.38K +35.3% $79.67M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
26 Dimensional Fund Advisors Lp 828.02K +1.6% $74.50M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
27 Dimensional Fund Advisors Lp 828.02K +1.6% $74.50M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
28 Dimensional Fund Advisors Lp 828.02K +1.6% $74.50M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
29 Dimensional Fund Advisors Lp 828.02K +1.6% $74.50M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
30 Dimensional Fund Advisors Lp 828.02K +1.6% $74.50M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
31 Two Sigma Investments 725.77K +9.5% $65.30M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
32 First Trust Advisors Lp 637.04K +5.0% $57.32M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
33 First Trust Advisors Lp 637.04K +5.0% $57.32M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
34 Caisse De Depot Et Placement Du… 539.87K -5.3% $48.58M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
35 Charles Schwab Investment… 519.76K -0.8% $46.77M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
36 Northern Trust Corp 453.45K +5.0% $40.80M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
37 Northern Trust Corp 453.45K +5.0% $40.80M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
38 Northern Trust Corp 453.45K +5.0% $40.80M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
39 Northern Trust Corp 453.45K +5.0% $40.80M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
40 Northern Trust Corp 453.45K +5.0% $40.80M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
41 D. E. Shaw & Co. 447.02K +11.9% $40.22M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
42 D. E. Shaw & Co. 447.02K +11.9% $40.22M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
43 Bank of New York Mellon Corp 358.27K +2.2% $32.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
44 Bank of New York Mellon Corp 358.27K +2.2% $32.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
45 Bank of New York Mellon Corp 358.27K +2.2% $32.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
46 Bank of New York Mellon Corp 358.27K +2.2% $32.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
47 Bank of New York Mellon Corp 358.27K +2.2% $32.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
48 Bank of New York Mellon Corp 358.27K +2.2% $32.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
49 Bank of New York Mellon Corp 358.27K +2.2% $32.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
50 Bank of New York Mellon Corp 358.27K +2.2% $32.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
51 JPMorgan Chase 315.98K -7.0% $28.25M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
52 JPMorgan Chase 315.98K -7.0% $28.25M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
53 JPMorgan Chase 315.98K -7.0% $28.25M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
54 JPMorgan Chase 315.98K -7.0% $28.25M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
55 JPMorgan Chase 315.98K -7.0% $28.25M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
56 JPMorgan Chase 315.98K -7.0% $28.25M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
57 Bank Of America Corp /De/ 312.59K -7.1% $28.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
58 Bank Of America Corp /De/ 312.59K -7.1% $28.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
59 Bank Of America Corp /De/ 312.59K -7.1% $28.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
60 Bank Of America Corp /De/ 312.59K -7.1% $28.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
61 Victory Capital Management Inc 276.06K +9.4% $24.84M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
62 Nuveen, LLC 268.46K +41.9% $24.16M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
63 Nuveen, LLC 268.46K +41.9% $24.16M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
64 Nuveen, LLC 268.46K +41.9% $24.16M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
65 Nuveen, LLC 268.46K +41.9% $24.16M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
66 GAMCO Investors 264.80K 0.0% $23.83M 0.2% ▼ Trim 9 SEC ↗
67 T. Rowe Price 260.05K +96.3% $23.40M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
68 T. Rowe Price 260.05K +96.3% $23.40M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
69 Goldman Sachs Group 249.29K -48.6% $22.43M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
70 Goldman Sachs Group 249.29K -48.6% $22.43M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
71 Principal Financial Group Inc 233.56K +0.7% $21.02M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
72 Principal Financial Group Inc 233.56K +0.7% $21.02M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
73 Adage Capital Partners 210.55K -38.4% $18.94M 0.0% ▼ Trim 6 SEC ↗
74 Invesco Ltd. 199.68K -11.3% $17.97M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
75 Invesco Ltd. 199.68K -11.3% $17.97M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
76 Invesco Ltd. 199.68K -11.3% $17.97M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
77 Invesco Ltd. 199.68K -11.3% $17.97M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
78 Invesco Ltd. 199.68K -11.3% $17.97M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
79 Invesco Ltd. 199.68K -11.3% $17.97M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
80 Royal Bank Of Canada 185.38K +4.0% $16.68M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
81 Royal Bank Of Canada 185.38K +4.0% $16.68M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
82 Royal Bank Of Canada 185.38K +4.0% $16.68M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
83 Royal Bank Of Canada 185.38K +4.0% $16.68M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
84 Royal Bank Of Canada 185.38K +4.0% $16.68M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
85 Royal Bank Of Canada 185.38K +4.0% $16.68M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
86 Federated Hermes, Inc. 174.66K +4.2% $15.72M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
87 Federated Hermes, Inc. 174.66K +4.2% $15.72M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
88 Federated Hermes, Inc. 174.66K +4.2% $15.72M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
89 UBS Group AG 135.67K -13.3% $12.21M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
90 UBS Group AG 135.67K -13.3% $12.21M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
91 UBS Group AG 135.67K -13.3% $12.21M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
92 Rhumbline Advisers 104.09K +5.2% $9.37M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
93 Us Bancorp \De\ 100.66K -9.2% $9.06M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
94 Us Bancorp \De\ 100.66K -9.2% $9.06M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
95 Ameriprise Financial Inc 97.44K +1.8% $8.77M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
96 Ameriprise Financial Inc 97.44K +1.8% $8.77M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
97 LPL Financial LLC 95.97K +64.2% $8.64M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
98 Franklin Resources Inc 90.52K -19.2% $8.15M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
99 Franklin Resources Inc 90.52K -19.2% $8.15M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
100 Franklin Resources Inc 90.52K -19.2% $8.15M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

Jane Street Group, Llc $10.31M đã 0.0%
Marshall Wace $8.35M đã 0.0%
Hrt Financial Lp $6.93M đã 0.0%
Nomura Asset Management Co Ltd $19,309 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 342 người nắm giữ, 28.89M cổ phần, $2.41B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 11 KNUTSON PAUL L

Officer · 475 cp · $44,949

Aug 10 KNUTSON PAUL L

Officer · 250 cp · $23,210

Aug 07 KNUTSON PAUL L

Officer · 3.50K cp · $325,885

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 07 SC 13G — STATE STREET CORP

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API