Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

OSBC

Old Second Bancorp, Inc. · Financial Services · Banks - Regional

25.28 +0.4% vốn hóa thị trường $1.30B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 14:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
83Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
26.46MCổ phần đang nắm giữ
$516.04MGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−2Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 48/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần +2.3% · vị thế mới ròng 0.0%công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 76 -7 26.35M $612.20M +2 −9
Q1 2026 86 +3 25.75M $518.74M +6 −3
Q4 2025 83 0 26.46M $516.04M +2 −2
Q3 2025 19 0 14.70M $254.02M +1 −1
Q2 2025 16 -2 10.11M $179.35M −2
Q1 2025 15 +2 4.21M $70.01M +2
Q4 2024 13 0 4.39M $78.07M +1 −1
Q3 2024 12 +1 2.37M $37.00M +1
Q2 2024 11 2.48M $36.78M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 4.16M +8.9% $81.04M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 4.16M +8.9% $81.04M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 4.16M +8.9% $81.04M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 4.16M +8.9% $81.04M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 4.16M +8.9% $81.04M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 4.16M +8.9% $81.04M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 4.16M +8.9% $81.04M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 4.16M +8.9% $81.04M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 4.16M +8.9% $81.04M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 4.16M +8.9% $81.04M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 4.16M +8.9% $81.04M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 4.16M +8.9% $81.04M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 4.16M +8.9% $81.04M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
14 The Vanguard Group (thụ động) 3.28M +0.3% $63.93M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
15 The Vanguard Group (thụ động) 3.28M +0.3% $63.93M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
16 The Vanguard Group (thụ động) 3.28M +0.3% $63.93M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
17 The Vanguard Group (thụ động) 3.28M +0.3% $63.93M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
18 The Vanguard Group (thụ động) 3.28M +0.3% $63.93M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
19 Dimensional Fund Advisors Lp 2.26M $44.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
20 Dimensional Fund Advisors Lp 2.26M $44.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
21 Dimensional Fund Advisors Lp 2.26M $44.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
22 Dimensional Fund Advisors Lp 2.26M $44.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
23 State Street Global Advisors (thụ động) 1.54M +12.6% $30.02M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
24 American Century Companies Inc 1.47M $28.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗
25 Geode Capital Management (thụ động) 1.37M +0.2% $26.63M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
26 Geode Capital Management (thụ động) 1.37M +0.2% $26.63M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
27 Goldman Sachs Group 1.26M -19.0% $24.63M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
28 Goldman Sachs Group 1.26M -19.0% $24.63M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
29 Wellington Management 969.71K +521.2% $18.91M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
30 Manufacturers Life Insurance… 891.88K $17.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗
31 Northern Trust Corp 881.58K $17.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗
32 Northern Trust Corp 881.58K $17.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗
33 Northern Trust Corp 881.58K $17.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗
34 Northern Trust Corp 881.58K $17.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗
35 Northern Trust Corp 881.58K $17.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗
36 Northern Trust Corp 881.58K $17.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗
37 JPMorgan Chase 858.81K -45.0% $16.75M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
38 JPMorgan Chase 858.81K -45.0% $16.75M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
39 JPMorgan Chase 858.81K -45.0% $16.75M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
40 JPMorgan Chase 858.81K -45.0% $16.75M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
41 JPMorgan Chase 858.81K -45.0% $16.75M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
42 Boston Partners 817.31K $15.99M 0.0% n/c 1 SEC ↗
43 Boston Partners 817.31K $15.99M 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 Alliancebernstein L.P. 686.03K $13.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗
45 AQR Capital Management 447.12K -13.7% $8.72M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
46 AQR Capital Management 447.12K -13.7% $8.72M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
47 AQR Capital Management 447.12K -13.7% $8.72M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
48 AQR Capital Management 447.12K -13.7% $8.72M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
49 AQR Capital Management 447.12K -13.7% $8.72M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
50 AQR Capital Management 447.12K -13.7% $8.72M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
51 Charles Schwab Investment… 437.51K $8.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗
52 Nuveen, LLC 415.47K $8.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗
53 Nuveen, LLC 415.47K $8.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗
54 Bank of New York Mellon Corp 344.29K $6.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Bank of New York Mellon Corp 344.29K $6.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 Bank of New York Mellon Corp 344.29K $6.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Bank of New York Mellon Corp 344.29K $6.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Bank of New York Mellon Corp 344.29K $6.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Bank Of America Corp /De/ 342.58K $6.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 Bank Of America Corp /De/ 342.58K $6.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 Bank Of America Corp /De/ 342.58K $6.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Bank Of America Corp /De/ 342.58K $6.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Bank Of America Corp /De/ 342.58K $6.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 Bank Of America Corp /De/ 342.58K $6.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 Millennium Management 313.56K Mới $6.11M 0.0% New 1 SEC ↗
66 Morgan Stanley 288.12K -7.0% $5.62M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
67 Morgan Stanley 288.12K -7.0% $5.62M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
68 Morgan Stanley 288.12K -7.0% $5.62M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
69 Morgan Stanley 288.12K -7.0% $5.62M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
70 Morgan Stanley 288.12K -7.0% $5.62M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
71 Morgan Stanley 288.12K -7.0% $5.62M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
72 Morgan Stanley 288.12K -7.0% $5.62M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
73 Morgan Stanley 288.12K -7.0% $5.62M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
74 Morgan Stanley 288.12K -7.0% $5.62M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
75 Morgan Stanley 288.12K -7.0% $5.62M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
76 Morgan Stanley 288.12K -7.0% $5.62M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
77 Morgan Stanley 288.12K -7.0% $5.62M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
78 Adage Capital Partners 243.19K Mới $4.74M 0.0% New 1 SEC ↗
79 Arrowstreet Capital 216.51K -0.2% $4.22M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
80 UBS Group AG 177.10K $3.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 UBS Group AG 177.10K $3.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 UBS Group AG 177.10K $3.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Hsbc Holdings Plc 160.21K $3.12M 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 Hsbc Holdings Plc 160.21K $3.12M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Victory Capital Management Inc 154.72K $3.02M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Blair William & Co/Il 154.22K $3.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Barclays Plc 143.19K $2.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Barclays Plc 143.19K $2.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Bank Of Montreal /Can/ 139.25K $2.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Bank Of Montreal /Can/ 139.25K $2.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 Sei Investments Co 117.03K $2.28M 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Sei Investments Co 117.03K $2.28M 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Russell Investments Group, Ltd. 112.12K $2.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 Russell Investments Group, Ltd. 112.12K $2.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Russell Investments Group, Ltd. 112.12K $2.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Swiss National Bank 98.70K $1.92M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Fisher Asset Management 97.28K -5.1% $1.90M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
98 Renaissance Technologies 86.33K +75.7% $1.68M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
99 Corient Private Wealth LP 81.87K $1.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Corient Private Wealth LP 81.87K $1.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Millennium Management $6.11M 0.0%
Adage Capital Partners $4.74M 0.0%

Đã thoát

Point72 Asset Management $824,010 đã 0.0%
D. E. Shaw & Co. $210,289 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 187 người nắm giữ, 37.08M cổ phần, $741.50M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 12 Eccher James

Officer, Director · 19.31K cp · $494,701

Aug 11 Eccher James

Officer, Director · 55.69K cp · $1.42M

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API