Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

OS

OneStream, Inc. Class A Common Stock · Technology · Software - Application

24.00 0.0% vốn hóa thị trường $2.40B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
75Cổ đông được theo dõi
+2Δ nhà nắm giữ
49.93MCổ phần đang nắm giữ
$917.68MGiá trị được báo cáo
+3Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 49/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +2.7% · dòng cổ phần +5.3% · vị thế mới ròng +4.0%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q1 2026 65 -9 41.09M $977.54M +12 −22
Q4 2025 75 +2 49.93M $917.68M +3
Q3 2025 15 -3 19.82M $365.31M +1 −5
Q2 2025 16 +1 23.05M $652.40M +2 −1
Q1 2025 12 0 9.61M $205.10M +2 −2
Q4 2024 12 -2 9.49M $270.70M +1 −3
Q3 2024 13 +13 6.41M $217.37M +13
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group (thụ động) 8.58M -0.3% $157.71M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
2 The Vanguard Group (thụ động) 8.58M -0.3% $157.71M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
3 The Vanguard Group (thụ động) 8.58M -0.3% $157.71M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
4 The Vanguard Group (thụ động) 8.58M -0.3% $157.71M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
5 The Vanguard Group (thụ động) 8.58M -0.3% $157.71M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
6 Norges Bank (thụ động) 5.97M Mới $109.80M 0.0% New 1 SEC ↗
7 Kayne Anderson Rudnick Investment… 4.87M $89.47M 0.2% n/c 1 SEC ↗
8 Kayne Anderson Rudnick Investment… 4.87M $89.47M 0.2% n/c 1 SEC ↗
9 Brown Advisory Inc 3.38M $62.06M 0.1% n/c 1 SEC ↗
10 Brown Advisory Inc 3.38M $62.06M 0.1% n/c 1 SEC ↗
11 Brown Advisory Inc 3.38M $62.06M 0.1% n/c 1 SEC ↗
12 Brown Advisory Inc 3.38M $62.06M 0.1% n/c 1 SEC ↗
13 Brown Advisory Inc 3.38M $62.06M 0.1% n/c 1 SEC ↗
14 Marshall Wace 2.79M +12.3% $51.21M 0.1% ▲ Add 6 SEC ↗
15 Marshall Wace 2.79M +12.3% $51.21M 0.1% ▲ Add 6 SEC ↗
16 Marshall Wace 2.79M +12.3% $51.21M 0.1% ▲ Add 6 SEC ↗
17 Citadel Advisors 2.27M +466.9% $41.77M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
18 Citadel Advisors 2.27M +466.9% $41.77M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 2.11M +0.1% $38.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
20 BlackRock (thụ động) 2.11M +0.1% $38.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
21 BlackRock (thụ động) 2.11M +0.1% $38.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
22 BlackRock (thụ động) 2.11M +0.1% $38.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
23 BlackRock (thụ động) 2.11M +0.1% $38.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
24 BlackRock (thụ động) 2.11M +0.1% $38.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
25 BlackRock (thụ động) 2.11M +0.1% $38.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
26 BlackRock (thụ động) 2.11M +0.1% $38.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
27 BlackRock (thụ động) 2.11M +0.1% $38.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
28 BlackRock (thụ động) 2.11M +0.1% $38.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
29 BlackRock (thụ động) 2.11M +0.1% $38.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
30 BlackRock (thụ động) 2.11M +0.1% $38.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
31 BlackRock (thụ động) 2.11M +0.1% $38.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
32 Wellington Management 1.34M +6.4% $24.68M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
33 Wellington Management 1.34M +6.4% $24.68M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
34 Wellington Management 1.34M +6.4% $24.68M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
35 Neuberger Berman Group LLC 1.28M $23.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗
36 Neuberger Berman Group LLC 1.28M $23.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗
37 American Century Companies Inc 1.27M $23.37M 0.0% n/c 1 SEC ↗
38 Geode Capital Management (thụ động) 1.07M +3.9% $19.60M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
39 Geode Capital Management (thụ động) 1.07M +3.9% $19.60M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
40 Massachusetts Financial Services Co… 1.05M $19.31M 0.0% n/c 1 SEC ↗
41 Morgan Stanley 941.34K -17.9% $17.30M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
42 Morgan Stanley 941.34K -17.9% $17.30M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
43 Morgan Stanley 941.34K -17.9% $17.30M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
44 Morgan Stanley 941.34K -17.9% $17.30M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
45 Morgan Stanley 941.34K -17.9% $17.30M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
46 Morgan Stanley 941.34K -17.9% $17.30M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
47 Federated Hermes, Inc. 850.00K $15.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 Qube Research & Technologies Ltd 759.76K $13.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
49 State Street Global Advisors (thụ động) 752.58K +4.5% $13.83M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
50 Goldman Sachs Group 704.15K +6.2% $12.94M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
51 Goldman Sachs Group 704.15K +6.2% $12.94M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
52 Clearbridge Investments, LLC 613.50K $11.28M 0.0% n/c 1 SEC ↗
53 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 600.00K $11.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗
54 Alyeska Investment Group, L.P. 530.34K $9.75M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 UBS Group AG 477.80K $8.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 UBS Group AG 477.80K $8.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 UBS Group AG 477.80K $8.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Alkeon Capital Management Llc 475.00K $8.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Charles Schwab Investment… 471.56K $8.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 Point72 Asset Management 470.76K Mới $8.65M 0.0% New 1 SEC ↗
61 Td Asset Management Inc 438.50K $8.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Wells Fargo & Company/Mn 422.82K $7.77M 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Wells Fargo & Company/Mn 422.82K $7.77M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 Wells Fargo & Company/Mn 422.82K $7.77M 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 Balyasny Asset Management L.P. 409.62K $7.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Bank Of America Corp /De/ 389.13K $7.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Bank Of America Corp /De/ 389.13K $7.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Bank Of America Corp /De/ 389.13K $7.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Bank Of America Corp /De/ 389.13K $7.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Bank Of America Corp /De/ 389.13K $7.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Millennium Management 335.58K -52.3% $6.17M 0.0% ▼ Trim 6 SEC ↗
72 Soros Fund Management 330.00K +2.3% $6.07M 0.1% ▲ Add 6 SEC ↗
73 Sei Investments Co 301.91K $5.55M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Sei Investments Co 301.91K $5.55M 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 AQR Capital Management 290.43K Mới $5.34M 0.0% New 1 SEC ↗
76 AQR Capital Management 290.43K Mới $5.34M 0.0% New 1 SEC ↗
77 AQR Capital Management 290.43K Mới $5.34M 0.0% New 1 SEC ↗
78 AQR Capital Management 290.43K Mới $5.34M 0.0% New 1 SEC ↗
79 AQR Capital Management 290.43K Mới $5.34M 0.0% New 1 SEC ↗
80 AQR Capital Management 290.43K Mới $5.34M 0.0% New 1 SEC ↗
81 JPMorgan Chase 284.66K +29.6% $5.23M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
82 JPMorgan Chase 284.66K +29.6% $5.23M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
83 Citigroup Inc 279.10K $5.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 Citigroup Inc 279.10K $5.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Jane Street Group, Llc 240.04K $4.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Jane Street Group, Llc 240.04K $4.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Jane Street Group, Llc 240.04K $4.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Northern Trust Corp 231.18K $4.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Northern Trust Corp 231.18K $4.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Northern Trust Corp 231.18K $4.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 Bank of New York Mellon Corp 226.25K $4.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Bank of New York Mellon Corp 226.25K $4.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Bank of New York Mellon Corp 226.25K $4.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 Bank of New York Mellon Corp 226.25K $4.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Bank of New York Mellon Corp 226.25K $4.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Bank of New York Mellon Corp 226.25K $4.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Bank of New York Mellon Corp 226.25K $4.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Bank of New York Mellon Corp 226.25K $4.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Royal Bank Of Canada 214.44K $3.94M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Royal Bank Of Canada 214.44K $3.94M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $109.80M 0.0%
Point72 Asset Management $8.65M 0.0%
AQR Capital Management $5.34M 0.0%
AQR Capital Management $5.34M 0.0%
AQR Capital Management $5.34M 0.0%
AQR Capital Management $5.34M 0.0%
AQR Capital Management $5.34M 0.0%
AQR Capital Management $5.34M 0.0%

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 178 người nắm giữ, 91.55M cổ phần, $1.97B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API