Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

ORLA

Orla Mining Ltd. · Basic Materials · Gold

9.44 +5.7% vốn hóa thị trường $3.54B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 15:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
72Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
156.47MCổ phần đang nắm giữ
$2.10BGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Falling Điểm conviction 51/100 4 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần -13.1% · vị thế mới ròng +1.4%công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 80 +6 163.95M $1.61B +13 −7
Q1 2026 74 +3 150.55M $2.41B +8 −6
Q4 2025 72 0 156.47M $2.10B +2 −1
Q3 2025 17 +1 114.72M $1.24B +1
Q2 2025 13 -1 98.84M $981.74M −1
Q1 2025 11 +2 60.23M $558.94M +2
Q4 2024 9 -1 59.02M $323.09M −1
Q3 2024 10 +2 59.64M $237.17M +2
Q2 2024 8 56.38M $215.91M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Fidelity (FMR) 38.47M +2.7% $517.35M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
2 Fidelity (FMR) 38.47M +2.7% $517.35M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
3 Fidelity (FMR) 38.47M +2.7% $517.35M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
4 Fairfax Financial 31.82M -44.0% $423.61M 20.3% ▼ Trim 7 SEC ↗
5 The Vanguard Group (thụ động) 8.20M +152.1% $110.32M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
6 The Vanguard Group (thụ động) 8.20M +152.1% $110.32M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
7 The Vanguard Group (thụ động) 8.20M +152.1% $110.32M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
8 The Vanguard Group (thụ động) 8.20M +152.1% $110.32M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
9 The Vanguard Group (thụ động) 8.20M +152.1% $110.32M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
10 Connor, Clark & Lunn Investment… 7.69M $103.47M 0.3% n/c 1 SEC ↗
11 Franklin Resources Inc 7.69M $103.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗
12 Franklin Resources Inc 7.69M $103.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗
13 Royal Bank Of Canada 6.29M $84.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗
14 Royal Bank Of Canada 6.29M $84.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗
15 Royal Bank Of Canada 6.29M $84.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗
16 Royal Bank Of Canada 6.29M $84.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗
17 Royal Bank Of Canada 6.29M $84.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗
18 First Eagle Investment Management… 4.77M $64.15M 0.1% n/c 1 SEC ↗
19 Amundi 4.69M $63.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
20 Amundi 4.69M $63.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
21 Amundi 4.69M $63.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
22 Td Asset Management Inc 3.93M $52.93M 0.0% n/c 1 SEC ↗
23 Millennium Management 3.87M -57.3% $52.12M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
24 FIL Ltd 3.75M $50.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗
25 Invesco Ltd. 3.54M $47.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
26 Invesco Ltd. 3.54M $47.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
27 Invesco Ltd. 3.54M $47.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
28 D. E. Shaw & Co. 3.33M +130.8% $44.79M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
29 D. E. Shaw & Co. 3.33M +130.8% $44.79M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
30 Norges Bank (thụ động) 2.58M Mới $34.76M 0.0% New 1 SEC ↗
31 Jane Street Group, Llc 2.52M $33.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
32 Jane Street Group, Llc 2.52M $33.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
33 Jane Street Group, Llc 2.52M $33.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
34 Bank Of America Corp /De/ 1.63M $21.90M 0.0% n/c 1 SEC ↗
35 Bank Of America Corp /De/ 1.63M $21.90M 0.0% n/c 1 SEC ↗
36 Bank Of America Corp /De/ 1.63M $21.90M 0.0% n/c 1 SEC ↗
37 Bank Of Montreal /Can/ 1.59M $21.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗
38 Bank Of Montreal /Can/ 1.59M $21.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗
39 Bank Of Montreal /Can/ 1.59M $21.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗
40 Deutsche Bank Ag\ 1.58M $21.29M 0.0% n/c 1 SEC ↗
41 Deutsche Bank Ag\ 1.58M $21.29M 0.0% n/c 1 SEC ↗
42 Deutsche Bank Ag\ 1.58M $21.29M 0.0% n/c 1 SEC ↗
43 Allspring Global Investments… 1.56M $21.02M 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 American Century Companies Inc 1.49M $20.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
45 Arrowstreet Capital 1.19M +40.5% $16.07M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
46 Morgan Stanley 1.16M -2.5% $15.66M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
47 Morgan Stanley 1.16M -2.5% $15.66M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
48 Morgan Stanley 1.16M -2.5% $15.66M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
49 Morgan Stanley 1.16M -2.5% $15.66M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
50 Morgan Stanley 1.16M -2.5% $15.66M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
51 Morgan Stanley 1.16M -2.5% $15.66M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
52 Morgan Stanley 1.16M -2.5% $15.66M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
53 Renaissance Technologies 1.04M +44.8% $14.04M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
54 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 1.02M $13.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 1.02M $13.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 Mackenzie Financial Corp 872.29K $11.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 UBS Group AG 805.39K $10.85M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 UBS Group AG 805.39K $10.85M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 UBS Group AG 805.39K $10.85M 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 UBS Group AG 805.39K $10.85M 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 UBS Group AG 805.39K $10.85M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Janus Henderson Group Plc 712.50K $9.58M 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 National Bank Of Canada /Fi/ 627.29K $8.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 National Bank Of Canada /Fi/ 627.29K $8.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 National Bank Of Canada /Fi/ 627.29K $8.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 National Bank Of Canada /Fi/ 627.29K $8.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Swiss National Bank 601.70K $8.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Barclays Plc 596.00K $8.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Barclays Plc 596.00K $8.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Citadel Advisors 592.55K -42.2% $7.98M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
71 Manufacturers Life Insurance… 521.59K $7.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 Bnp Paribas Financial Markets 459.37K $6.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 Balyasny Asset Management L.P. 419.92K $5.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Charles Schwab Investment… 416.00K $5.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Legal & General Group Plc 327.61K $4.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Legal & General Group Plc 327.61K $4.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Legal & General Group Plc 327.61K $4.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 CIBC Asset Management Inc 327.83K $4.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Victory Capital Management Inc 316.17K $4.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 Point72 Asset Management 299.03K Mới $4.02M 0.0% New 1 SEC ↗
81 Two Sigma Investments 296.59K -31.6% $4.00M 0.0% ▼ Trim 6 SEC ↗
82 Goldman Sachs Group 274.66K -86.6% $3.70M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
83 Goldman Sachs Group 274.66K -86.6% $3.70M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
84 Cibc World Market Inc. 257.89K $3.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Alliancebernstein L.P. 240.24K $3.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Nuveen, LLC 226.06K $3.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 223.99K $3.02M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Geode Capital Management (thụ động) 205.63K +54.6% $2.82M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
89 Geode Capital Management (thụ động) 205.63K +54.6% $2.82M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
90 Man Group plc 183.40K $2.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 Toronto Dominion Bank 141.39K $1.90M 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Toronto Dominion Bank 141.39K $1.90M 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Toronto Dominion Bank 141.39K $1.90M 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 Toronto Dominion Bank 141.39K $1.90M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 JPMorgan Chase 127.77K +10618.6% $1.72M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
96 JPMorgan Chase 127.77K +10618.6% $1.72M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
97 JPMorgan Chase 127.77K +10618.6% $1.72M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
98 JPMorgan Chase 127.77K +10618.6% $1.72M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
99 Dimensional Fund Advisors Lp 118.07K $1.59M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Dimensional Fund Advisors Lp 118.07K $1.59M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $34.76M 0.0%
Point72 Asset Management $4.02M 0.0%

Đã thoát

Marshall Wace $1.50M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 193 người nắm giữ, 203.54M cổ phần, $2.92B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API