Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

OOMA

Ooma, Inc. · Communication Services · Telecommunications Services

20.59 -3.1% vốn hóa thị trường $565.71M giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
72Cổ đông được theo dõi
+2Δ nhà nắm giữ
15.09MCổ phần đang nắm giữ
$290.11MGiá trị được báo cáo
+8Vị thế mới
−5Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 62/100 8 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +2.9% · dòng cổ phần +9.9% · vị thế mới ròng +4.2%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 72 +2 15.09M $290.11M +8 −5
Q1 2026 71 +10 13.57M $197.27M +12 −2
Q4 2025 61 0 13.10M $153.58M +1 −1
Q3 2025 17 0 10.40M $124.66M −1
Q2 2025 15 0 8.38M $108.09M
Q1 2025 12 +2 3.05M $39.99M +2
Q4 2024 10 0 2.85M $40.11M
Q3 2024 9 +1 1.96M $22.34M +2 −1
Q2 2024 8 1.83M $18.14M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 3.59M -4.2% $69.00M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 3.59M -4.2% $69.00M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 3.59M -4.2% $69.00M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 3.59M -4.2% $69.00M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 3.59M -4.2% $69.00M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 3.59M -4.2% $69.00M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 3.59M -4.2% $69.00M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 3.59M -4.2% $69.00M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 3.59M -4.2% $69.00M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
10 Vanguard Capital Management Llc 1.07M -2.1% $20.53M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
11 Goldman Sachs Group 903.24K +133.1% $17.36M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
12 Goldman Sachs Group 903.24K +133.1% $17.36M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
13 Goldman Sachs Group 903.24K +133.1% $17.36M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
14 Morgan Stanley 891.75K +50.7% $17.14M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
15 Morgan Stanley 891.75K +50.7% $17.14M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
16 Morgan Stanley 891.75K +50.7% $17.14M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
17 Morgan Stanley 891.75K +50.7% $17.14M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
18 Morgan Stanley 891.75K +50.7% $17.14M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
19 Morgan Stanley 891.75K +50.7% $17.14M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
20 Morgan Stanley 891.75K +50.7% $17.14M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
21 Renaissance Technologies 776.00K -14.9% $14.91M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
22 Arrowstreet Capital 641.35K +24.8% $12.33M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
23 Geode Capital Management (thụ động) 639.44K +2.3% $12.29M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
24 Geode Capital Management (thụ động) 639.44K +2.3% $12.29M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
25 JPMorgan Chase 565.22K -0.3% $10.99M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
26 JPMorgan Chase 565.22K -0.3% $10.99M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
27 JPMorgan Chase 565.22K -0.3% $10.99M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
28 JPMorgan Chase 565.22K -0.3% $10.99M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
29 JPMorgan Chase 565.22K -0.3% $10.99M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
30 State Street Global Advisors (thụ động) 560.00K +3.4% $10.76M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
31 Dimensional Fund Advisors Lp 417.72K +10.2% $8.03M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
32 Dimensional Fund Advisors Lp 417.72K +10.2% $8.03M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
33 Dimensional Fund Advisors Lp 417.72K +10.2% $8.03M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
34 Dimensional Fund Advisors Lp 417.72K +10.2% $8.03M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
35 Mackenzie Financial Corp 348.01K +18.2% $6.69M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
36 Assenagon Asset Management S.A. 303.10K +46.8% $5.83M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
37 Assenagon Asset Management S.A. 303.10K +46.8% $5.83M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
38 Nuveen, LLC 263.82K -12.2% $5.07M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
39 Nuveen, LLC 263.82K -12.2% $5.07M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
40 Nuveen, LLC 263.82K -12.2% $5.07M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
41 Swedbank AB 263.40K Mới $5.06M 0.0% New 1 SEC ↗
42 Swedbank AB 263.40K Mới $5.06M 0.0% New 1 SEC ↗
43 Lazard Asset Management Llc 232.10K +138.6% $4.46M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
44 Two Sigma Investments 231.85K +80.0% $4.46M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
45 Northern Trust Corp 213.00K +7.1% $4.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
46 Northern Trust Corp 213.00K +7.1% $4.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
47 Northern Trust Corp 213.00K +7.1% $4.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
48 Northern Trust Corp 213.00K +7.1% $4.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
49 Marshall Wace 203.63K -55.3% $3.91M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
50 Marshall Wace 203.63K -55.3% $3.91M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
51 Connor, Clark & Lunn Investment… 194.92K -20.3% $3.75M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
52 AQR Capital Management 191.85K +1.4% $3.69M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
53 AQR Capital Management 191.85K +1.4% $3.69M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
54 AQR Capital Management 191.85K +1.4% $3.69M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
55 AQR Capital Management 191.85K +1.4% $3.69M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
56 AQR Capital Management 191.85K +1.4% $3.69M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
57 Creative Planning 191.18K +2.1% $3.67M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
58 Creative Planning 191.18K +2.1% $3.67M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
59 Bnp Paribas Financial Markets 184.88K +57.4% $3.55M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
60 Norges Bank (thụ động) 176.50K Mới $3.39M 0.0% New 1 SEC ↗
61 Russell Investments Group, Ltd. 169.01K +2.6% $3.26M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
62 Russell Investments Group, Ltd. 169.01K +2.6% $3.26M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
63 Russell Investments Group, Ltd. 169.01K +2.6% $3.26M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
64 Russell Investments Group, Ltd. 169.01K +2.6% $3.26M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
65 Russell Investments Group, Ltd. 169.01K +2.6% $3.26M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
66 Russell Investments Group, Ltd. 169.01K +2.6% $3.26M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
67 Russell Investments Group, Ltd. 169.01K +2.6% $3.26M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
68 Russell Investments Group, Ltd. 169.01K +2.6% $3.26M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
69 Charles Schwab Investment… 140.57K +90.4% $2.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
70 Bank of New York Mellon Corp 120.44K +21.2% $2.31M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
71 Bank of New York Mellon Corp 120.44K +21.2% $2.31M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
72 Bank of New York Mellon Corp 120.44K +21.2% $2.31M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
73 Bank of New York Mellon Corp 120.44K +21.2% $2.31M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
74 Bank of New York Mellon Corp 120.44K +21.2% $2.31M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
75 Quantinno Capital Management LP 119.65K +69.2% $2.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
76 UBS Group AG 103.37K +241.7% $1.99M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
77 UBS Group AG 103.37K +241.7% $1.99M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
78 UBS Group AG 103.37K +241.7% $1.99M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
79 Barclays Plc 102.53K +0.7% $1.97M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
80 Barclays Plc 102.53K +0.7% $1.97M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
81 Sei Investments Co 97.56K +62.9% $1.88M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
82 Sei Investments Co 97.56K +62.9% $1.88M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
83 D. E. Shaw & Co. 78.85K -3.2% $1.52M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
84 Bank Of America Corp /De/ 74.74K +89.4% $1.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
85 Hsbc Holdings Plc 72.56K -12.7% $1.40M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
86 Susquehanna International Group, Llp 72.54K +486.2% $1.39M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
87 Susquehanna International Group, Llp 72.54K +486.2% $1.39M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
88 Ameriprise Financial Inc 69.78K -29.9% $1.34M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
89 Point72 Asset Management 64.74K -24.4% $1.24M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
90 Jane Street Group, Llc 61.53K -48.6% $1.18M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
91 Jane Street Group, Llc 61.53K -48.6% $1.18M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
92 American Century Companies Inc 52.65K +27.9% $1.01M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
93 Voya Investment Management Llc 50.09K +2.2% $962,672 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
94 Man Group plc 45.70K +120.9% $878,392 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
95 Wells Fargo & Company/Mn 43.69K +327.8% $839,665 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
96 Wells Fargo & Company/Mn 43.69K +327.8% $839,665 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
97 Wells Fargo & Company/Mn 43.69K +327.8% $839,665 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
98 Wells Fargo & Company/Mn 43.69K +327.8% $839,665 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
99 Fidelity (FMR) 38.62K +502.4% $742,337 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
100 Fidelity (FMR) 38.62K +502.4% $742,337 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Swedbank AB $5.06M 0.0%
Swedbank AB $5.06M 0.0%
Norges Bank $3.39M 0.0%

Đã thoát

Qube Research & Technologies… $1.79M đã 0.0%
Victory Capital Management Inc $546,280 đã 0.0%
State Board Of Administration… $268,098 đã 0.0%
HighTower Advisors, LLC $176,753 đã 0.0%
Rockefeller Capital… $888 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 153 người nắm giữ, 18.11M cổ phần, $246.20M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API