OMDA
Omada Health · Healthcare · Medical - Healthcare Information Services
Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương):
độ rộng cổ đông +6.2% ·
dòng cổ phần +30.0% ·
vị thế mới ròng +7.8%
— công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn
Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025
| Quý | Người nắm giữ | Δ | Cổ phần | Giá trị được báo cáo | Mới | Thoát vị thế |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Q2 2026 | 64 | +10 | 27.27M | $598.08M | +11 | −1 |
| Q1 2026 | 56 | +5 | 19.89M | $249.77M | +15 | −11 |
| Q4 2025 | 51 | +3 | 16.99M | $268.09M | +4 | — |
| Q3 2025 | 13 | +2 | 8.27M | $182.86M | +3 | −2 |
| Q2 2025 | 9 | +7 | 7.21M | $131.91M | +7 | — |
| # | Nhà quản lý | Cổ phần | Δ cổ phần | Giá trị | Tỷ trọng của họ | Đang nắm giữ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fidelity (FMR) ✦ | 5.18M | +5.4% | $81.72M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 2 | Fidelity (FMR) ✦ | 5.18M | +5.4% | $81.72M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 3 | Fidelity (FMR) ✦ | 5.18M | +5.4% | $81.72M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 4 | Millennium Management ✦ | 2.27M | +1195.0% | $35.85M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 5 | Loomis Sayles & Co L P | 1.86M | — | $29.28M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 6 | Loomis Sayles & Co L P | 1.86M | — | $29.28M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 7 | Citadel Advisors ✦ | 1.27M | +5330.1% | $20.02M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 8 | Citadel Advisors ✦ | 1.27M | +5330.1% | $20.02M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 9 | Point72 Asset Management ✦ | 796.73K | -21.6% | $12.57M | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 10 | BlackRock ✦ (thụ động) | 574.19K | +1.9% | $9.06M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 11 | BlackRock ✦ (thụ động) | 574.19K | +1.9% | $9.06M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 12 | BlackRock ✦ (thụ động) | 574.19K | +1.9% | $9.06M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 13 | BlackRock ✦ (thụ động) | 574.19K | +1.9% | $9.06M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 14 | BlackRock ✦ (thụ động) | 574.19K | +1.9% | $9.06M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 15 | BlackRock ✦ (thụ động) | 574.19K | +1.9% | $9.06M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 16 | Federated Hermes, Inc. | 500.00K | — | $7.89M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 17 | The Vanguard Group ✦ (thụ động) | 488.16K | +1.1% | $7.70M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 18 | The Vanguard Group ✦ (thụ động) | 488.16K | +1.1% | $7.70M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 19 | The Vanguard Group ✦ (thụ động) | 488.16K | +1.1% | $7.70M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 20 | Bnp Paribas Financial Markets | 416.60K | — | $6.57M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 21 | Morgan Stanley ✦ | 412.11K | +28.4% | $6.50M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 22 | Morgan Stanley ✦ | 412.11K | +28.4% | $6.50M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 23 | Morgan Stanley ✦ | 412.11K | +28.4% | $6.50M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 24 | Morgan Stanley ✦ | 412.11K | +28.4% | $6.50M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 25 | Morgan Stanley ✦ | 412.11K | +28.4% | $6.50M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 26 | Morgan Stanley ✦ | 412.11K | +28.4% | $6.50M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 27 | Morgan Stanley ✦ | 412.11K | +28.4% | $6.50M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 28 | JPMorgan Chase ✦ | 404.30K | +5353.2% | $6.38M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 29 | JPMorgan Chase ✦ | 404.30K | +5353.2% | $6.38M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 30 | JPMorgan Chase ✦ | 404.30K | +5353.2% | $6.38M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 31 | Qube Research & Technologies Ltd | 280.19K | — | $4.42M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 32 | Goldman Sachs Group ✦ | 245.85K | -19.9% | $3.88M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 33 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 234.28K | -7.2% | $3.70M | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 34 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 234.28K | -7.2% | $3.70M | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 35 | Marshall Wace ✦ | 218.13K | Mới | $3.44M | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 36 | Marshall Wace ✦ | 218.13K | Mới | $3.44M | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 37 | T. Rowe Price ✦ | 214.51K | Mới | $3.39M | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 38 | T. Rowe Price ✦ | 214.51K | Mới | $3.39M | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 39 | Tudor Investment Corp Et Al | 211.42K | — | $3.34M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 40 | State Street Global Advisors ✦ (thụ động) | 159.12K | +5.0% | $2.51M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 41 | Jane Street Group, Llc | 157.36K | — | $2.48M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 42 | Jane Street Group, Llc | 157.36K | — | $2.48M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 43 | Jane Street Group, Llc | 157.36K | — | $2.48M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 44 | Balyasny Asset Management L.P. | 152.71K | — | $2.41M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 45 | Renaissance Technologies ✦ | 142.80K | +1042.4% | $2.25M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 46 | Bank Of America Corp /De/ | 106.31K | — | $1.68M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 47 | Bank Of America Corp /De/ | 106.31K | — | $1.68M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 48 | Bank Of America Corp /De/ | 106.31K | — | $1.68M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 49 | Universal- Beteiligungs- und… | 77.45K | — | $1.22M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 50 | Charles Schwab Investment… | 73.32K | — | $1.16M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 51 | Adage Capital Partners ✦ | 72.83K | Mới | $1.15M | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 52 | Northern Trust Corp | 64.57K | — | $1.02M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 53 | Northern Trust Corp | 64.57K | — | $1.02M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 54 | Northern Trust Corp | 64.57K | — | $1.02M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 55 | Two Sigma Investments ✦ | 61.22K | +35.4% | $966,004 | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 56 | UBS Group AG | 60.23K | — | $950,414 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 57 | UBS Group AG | 60.23K | — | $950,414 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 58 | UBS Group AG | 60.23K | — | $950,414 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 59 | Norges Bank ✦ (thụ động) | 56.96K | Mới | $898,860 | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 60 | Hrt Financial Lp | 54.53K | — | $860,000 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 61 | Squarepoint Ops LLC | 30.79K | — | $485,787 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 62 | Wells Fargo & Company/Mn | 24.47K | — | $386,106 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 63 | Wells Fargo & Company/Mn | 24.47K | — | $386,106 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 64 | Wells Fargo & Company/Mn | 24.47K | — | $386,106 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 65 | MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… | 20.48K | — | $323,206 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 66 | Bank of New York Mellon Corp | 19.68K | — | $310,633 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 67 | Bank of New York Mellon Corp | 19.68K | — | $310,633 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 68 | Bank of New York Mellon Corp | 19.68K | — | $310,633 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 69 | Susquehanna International Group, Llp | 15.18K | — | $239,525 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 70 | Barclays Plc | 14.85K | — | $234,333 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 71 | Nuveen, LLC | 11.13K | — | $175,663 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 72 | Quantinno Capital Management LP | 10.41K | — | $164,270 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 73 | California State Teachers… | 7.25K | — | $114,342 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 74 | Rhumbline Advisers | 6.46K | — | $101,854 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 75 | Royal Bank Of Canada | 4.64K | — | $73,000 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 76 | Royal Bank Of Canada | 4.64K | — | $73,000 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 77 | Royal Bank Of Canada | 4.64K | — | $73,000 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 78 | New York State Common Retirement… | 4.60K | — | $72,588 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 79 | Group One Trading Llc | 2.63K | — | $41,580 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 80 | TD Waterhouse Canada Inc. | 2.00K | — | $31,560 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 81 | Citigroup Inc | 1.19K | — | $18,747 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 82 | Citigroup Inc | 1.19K | — | $18,747 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 83 | Legal & General Group Plc | 921 | — | $14,538 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 84 | Russell Investments Group, Ltd. | 789 | — | $12,450 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 85 | Simplex Trading, Llc | 517 | — | $8,158 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 86 | Rockefeller Capital Management L.P. | 100 | — | $1,578 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 87 | Jones Financial Companies Lllp | 68 | — | $1,073 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 88 | Cwm, Llc | 33 | — | $1,000 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.
Người mua mới
| Marshall Wace | $3.44M | 0.0% |
| Marshall Wace | $3.44M | 0.0% |
| T. Rowe Price | $3.39M | 0.0% |
| T. Rowe Price | $3.39M | 0.0% |
| Adage Capital Partners | $1.15M | 0.0% |
| Norges Bank | $898,860 | 0.0% |
Đã thoát
| Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này. |
Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 138 người nắm giữ, 47.82M cổ phần, $543.52M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.
Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.
Giao dịch mua thị trường mở (P)
Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.
Giao dịch bán thị trường mở (S)
Officer · 8.87K cp · $221,798
Officer · 1.61K cp · $40,197
Officer · 15.23K cp · $381,350
Officer · 1.04K cp · $26,050
Officer, Director · 12.94K cp · $321,059
Officer, Director · 4.31K cp · $90,163
Officer, Director · 4.31K cp · $98,359
Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận