Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

OLLI

Ollie's Bargain Outlet Holdings, Inc. · Consumer Defensive · Discount Stores

74.61 -2.3% vốn hóa thị trường $4.51B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
119Cổ đông được theo dõi
-4Δ nhà nắm giữ
48.23MCổ phần đang nắm giữ
$3.71BGiá trị được báo cáo
+8Vị thế mới
−11Thoát vị thế
Falling Điểm conviction 34/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -3.3% · dòng cổ phần -2.0% · vị thế mới ròng -2.5%công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 119 -4 48.23M $3.71B +8 −11
Q1 2026 125 0 48.88M $4.50B +7 −8
Q4 2025 126 0 51.21M $5.61B +1
Q3 2025 21 +3 27.75M $3.56B +4 −2
Q2 2025 16 0 26.60M $3.51B +1 −1
Q1 2025 13 0 8.00M $930.85M +2 −2
Q4 2024 13 0 6.11M $670.48M +1 −1
Q3 2024 12 0 6.29M $611.81M +2 −2
Q2 2024 12 5.05M $495.22M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Fidelity (FMR) 8.76M +29.5% $673.65M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
2 Fidelity (FMR) 8.76M +29.5% $673.65M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
3 Fidelity (FMR) 8.76M +29.5% $673.65M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
4 Fidelity (FMR) 8.76M +29.5% $673.65M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 Fidelity (FMR) 8.76M +29.5% $673.65M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 5.60M -0.2% $430.20M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 5.60M -0.2% $430.20M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 5.60M -0.2% $430.20M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 5.60M -0.2% $430.20M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 5.60M -0.2% $430.20M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 5.60M -0.2% $430.20M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 5.60M -0.2% $430.20M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 5.60M -0.2% $430.20M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 5.60M -0.2% $430.20M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 5.60M -0.2% $430.20M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 5.60M -0.2% $430.20M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 5.60M -0.2% $430.20M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 5.60M -0.2% $430.20M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 5.60M -0.2% $430.20M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
20 BlackRock (thụ động) 5.60M -0.2% $430.20M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
21 BlackRock (thụ động) 5.60M -0.2% $430.20M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
22 Vanguard Capital Management Llc 2.73M -0.7% $210.25M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
23 Capital Research Global Investors 2.42M +77.1% $186.26M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
24 State Street Global Advisors (thụ động) 1.99M +4.1% $152.75M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
25 Dimensional Fund Advisors Lp 1.73M +36.3% $133.29M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
26 Dimensional Fund Advisors Lp 1.73M +36.3% $133.29M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
27 Dimensional Fund Advisors Lp 1.73M +36.3% $133.29M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
28 Dimensional Fund Advisors Lp 1.73M +36.3% $133.29M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
29 Dimensional Fund Advisors Lp 1.73M +36.3% $133.29M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
30 Point72 Asset Management 1.51M +45.0% $116.24M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
31 Neuberger Berman Group LLC 1.32M +15405.3% $101.11M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
32 Neuberger Berman Group LLC 1.32M +15405.3% $101.11M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
33 Geode Capital Management (thụ động) 1.22M -0.1% $93.63M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
34 Geode Capital Management (thụ động) 1.22M -0.1% $93.63M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
35 UBS Group AG 1.12M -32.4% $86.38M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
36 UBS Group AG 1.12M -32.4% $86.38M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
37 UBS Group AG 1.12M -32.4% $86.38M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
38 UBS Group AG 1.12M -32.4% $86.38M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
39 Kayne Anderson Rudnick Investment… 974.84K -70.3% $74.95M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
40 Kayne Anderson Rudnick Investment… 974.84K -70.3% $74.95M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
41 PRIMECAP Management 875.89K +69.5% $67.34M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
42 Capital International Investors 858.88K +12.6% $66.03M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
43 Goldman Sachs Group 800.39K -67.0% $61.53M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
44 Goldman Sachs Group 800.39K -67.0% $61.53M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
45 Goldman Sachs Group 800.39K -67.0% $61.53M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
46 Goldman Sachs Group 800.39K -67.0% $61.53M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
47 Charles Schwab Investment… 738.17K +0.8% $56.75M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
48 Charles Schwab Investment… 738.17K +0.8% $56.75M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
49 T. Rowe Price 731.23K +73.7% $56.22M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
50 T. Rowe Price 731.23K +73.7% $56.22M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
51 Capital World Investors 714.28K +2.7% $54.91M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
52 Wellington Management 666.40K -7.9% $51.23M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
53 Wellington Management 666.40K -7.9% $51.23M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
54 Wellington Management 666.40K -7.9% $51.23M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
55 Ameriprise Financial Inc 621.72K -39.1% $47.80M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
56 Ameriprise Financial Inc 621.72K -39.1% $47.80M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
57 Ameriprise Financial Inc 621.72K -39.1% $47.80M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
58 Ameriprise Financial Inc 621.72K -39.1% $47.80M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
59 Morgan Stanley 618.58K +23.0% $47.56M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
60 Morgan Stanley 618.58K +23.0% $47.56M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
61 Morgan Stanley 618.58K +23.0% $47.56M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
62 Morgan Stanley 618.58K +23.0% $47.56M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
63 Morgan Stanley 618.58K +23.0% $47.56M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
64 Morgan Stanley 618.58K +23.0% $47.56M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
65 Morgan Stanley 618.58K +23.0% $47.56M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
66 Morgan Stanley 618.58K +23.0% $47.56M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
67 Morgan Stanley 618.58K +23.0% $47.56M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
68 Morgan Stanley 618.58K +23.0% $47.56M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
69 Morgan Stanley 618.58K +23.0% $47.56M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
70 Morgan Stanley 618.58K +23.0% $47.56M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
71 American Century Companies Inc 512.39K +119.0% $39.39M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
72 Northern Trust Corp 510.74K +1.8% $39.27M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
73 Northern Trust Corp 510.74K +1.8% $39.27M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
74 Northern Trust Corp 510.74K +1.8% $39.27M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
75 Northern Trust Corp 510.74K +1.8% $39.27M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
76 Northern Trust Corp 510.74K +1.8% $39.27M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
77 Northern Trust Corp 510.74K +1.8% $39.27M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
78 Massachusetts Financial Services Co… 501.02K +51.0% $38.52M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
79 JPMorgan Chase 522.16K -5.5% $37.97M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
80 JPMorgan Chase 522.16K -5.5% $37.97M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
81 JPMorgan Chase 522.16K -5.5% $37.97M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
82 JPMorgan Chase 522.16K -5.5% $37.97M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
83 JPMorgan Chase 522.16K -5.5% $37.97M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
84 JPMorgan Chase 522.16K -5.5% $37.97M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
85 JPMorgan Chase 522.16K -5.5% $37.97M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
86 JPMorgan Chase 522.16K -5.5% $37.97M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
87 Wells Fargo & Company/Mn 456.38K -12.1% $35.09M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
88 Wells Fargo & Company/Mn 456.38K -12.1% $35.09M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
89 Wells Fargo & Company/Mn 456.38K -12.1% $35.09M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
90 Wells Fargo & Company/Mn 456.38K -12.1% $35.09M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
91 Norges Bank (thụ động) 447.39K Mới $34.40M 0.0% New 1 SEC ↗
92 Citadel Advisors 443.73K -10.7% $34.11M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
93 Citadel Advisors 443.73K -10.7% $34.11M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
94 Royal Bank Of Canada 413.10K -5.6% $31.76M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
95 Royal Bank Of Canada 413.10K -5.6% $31.76M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
96 Royal Bank Of Canada 413.10K -5.6% $31.76M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
97 Royal Bank Of Canada 413.10K -5.6% $31.76M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
98 Royal Bank Of Canada 413.10K -5.6% $31.76M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
99 Royal Bank Of Canada 413.10K -5.6% $31.76M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
100 Royal Bank Of Canada 413.10K -5.6% $31.76M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $34.40M 0.0%

Đã thoát

Franklin Resources Inc $26.58M đã 0.0%
Loomis Sayles & Co L P $12.18M đã 0.0%
Squarepoint Ops LLC $6.82M đã 0.0%
Marshall Wace $6.36M đã 0.0%
Mariner, LLC $3.82M đã 0.0%
Mercer Global Advisors Inc… $1.13M đã 0.0%
D. E. Shaw & Co. $300,234 đã 0.0%
Focus Partners Wealth $277,409 đã 0.0%
Allspring Global Investments… $235,844 đã 0.0%
ProShare Advisors LLC $226,418 đã 0.0%
Capstone Investment Advisors… $201,568 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 471 người nắm giữ, 67.38M cổ phần, $6.03B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API