NWPX
NWPX Infrastructure, Inc. · Basic Materials · Construction Materials
Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương):
độ rộng cổ đông +1.5% ·
dòng cổ phần -0.4% ·
vị thế mới ròng +1.5%
· công thức
Phân mảnh quyền sở hữu: nhiều người nắm giữ hơn, cổ phần tổng hợp nhỏ hơn.
Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025
| Quý | Người nắm giữ | Δ | Cổ phần | Giá trị được báo cáo | Mới | Thoát vị thế |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Q2 2026 | 87 | +11 | 5.94M | $889.03M | +15 | −3 |
| Q1 2026 | 77 | +10 | 5.43M | $422.38M | +12 | −2 |
| Q4 2025 | 67 | +1 | 5.16M | $322.48M | +2 | −1 |
| Q3 2025 | 14 | -2 | 2.46M | $129.95M | n/a | −2 |
| Q2 2025 | 13 | -1 | 2.29M | $93.90M | n/a | −1 |
| Q1 2025 | 11 | 0 | 793.02K | $32.75M | n/a | n/a |
| Q4 2024 | 11 | +2 | 757.94K | $36.58M | +2 | n/a |
| Q3 2024 | 8 | +3 | 402.57K | $18.17M | +3 | n/a |
| Q2 2024 | 5 | n/a | 322.93K | $10.97M | n/a | n/a |
| # | Nhà quản lý | Cổ phần | Δ cổ phần | Giá trị | Tỷ trọng của họ | Đang nắm giữ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BlackRock ✦ (thụ động) | 1.04M | -2.4% | $64.83M | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ ×7 |
| 2 | Dimensional Fund Advisors Lp | 692.02K | n/a | $43.24M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×4 |
| 3 | MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… | 589.83K | n/a | $36.86M | 0.1% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 4 | The Vanguard Group ✦ (thụ động) | 537.08K | +3.2% | $33.56M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ ×3 |
| 5 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 262.46K | -1.1% | $16.40M | 0.0% | ▼ Trim | 7 | SEC ↗ ×2 |
| 6 | American Century Companies Inc | 250.95K | n/a | $15.68M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 7 | State Street Global Advisors ✦ (thụ động) | 227.57K | -2.8% | $14.22M | 0.0% | ▼ Trim | 5 | SEC ↗ |
| 8 | Legal & General Group Plc | 200.99K | n/a | $12.56M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 9 | Morgan Stanley ✦ | 125.99K | +64.0% | $7.87M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ ×7 |
| 10 | Allspring Global Investments… | 101.96K | n/a | $6.37M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 11 | Northern Trust Corp | 84.53K | n/a | $5.28M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×5 |
| 12 | Franklin Resources Inc | 70.92K | n/a | $4.43M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 13 | Lazard Asset Management Llc | 69.70K | n/a | $4.36M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 14 | Invesco Ltd. | 64.37K | n/a | $4.02M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×4 |
| 15 | Russell Investments Group, Ltd. | 61.31K | n/a | $3.83M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×8 |
| 16 | Bank of New York Mellon Corp | 58.81K | n/a | $3.68M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×5 |
| 17 | D. E. Shaw & Co. ✦ | 58.66K | +31.4% | $3.67M | 0.0% | ▲ Add | 7 | SEC ↗ |
| 18 | Goldman Sachs Group ✦ | 52.21K | +45.0% | $3.26M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ ×2 |
| 19 | Jane Street Group, Llc | 50.59K | n/a | $3.16M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×3 |
| 20 | AQR Capital Management ✦ | 50.42K | +3.8% | $3.15M | 0.0% | ▲ Add | 5 | SEC ↗ ×5 |
| 21 | Qube Research & Technologies Ltd | 44.60K | n/a | $2.79M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 22 | Prudential Financial Inc | 34.81K | n/a | $2.18M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 23 | JPMorgan Chase ✦ | 34.78K | -55.1% | $2.17M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ ×4 |
| 24 | First Trust Advisors Lp | 30.39K | n/a | $1.90M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 25 | Charles Schwab Investment… | 27.54K | n/a | $1.72M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 26 | UBS Group AG | 25.35K | n/a | $1.58M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×3 |
| 27 | Two Sigma Investments ✦ | 23.30K | +67.5% | $1.46M | 0.0% | ▲ Add | 7 | SEC ↗ |
| 28 | Storebrand Asset Management As | 22.70K | n/a | $1.42M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 29 | Bank Of America Corp /De/ | 18.89K | n/a | $1.18M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×3 |
| 30 | Bnp Paribas Financial Markets | 17.92K | n/a | $1.12M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 31 | Nuveen, LLC | 17.52K | n/a | $1.09M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 32 | Ameriprise Financial Inc | 16.80K | n/a | $1.05M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 33 | Barclays Plc | 16.14K | n/a | $1.01M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 34 | Stifel Financial Corp | 13.26K | n/a | $828,871 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×3 |
| 35 | Rhumbline Advisers | 12.25K | n/a | $765,557 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 36 | Wells Fargo & Company/Mn | 12.02K | n/a | $750,817 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×3 |
| 37 | First Manhattan Co. Llc. | 11.50K | n/a | $718,635 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 38 | Sei Investments Co | 9.82K | n/a | $613,964 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 39 | Hrt Financial Lp | 9.42K | n/a | $588,000 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 40 | Boston Partners | 9.20K | n/a | $575,160 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 41 | Jones Financial Companies Lllp | 9.20K | n/a | $574,658 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 42 | Deutsche Bank Ag\ | 8.12K | n/a | $507,606 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 43 | Nomura Asset Management… | 7.96K | n/a | $498,000 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 44 | T. Rowe Price ✦ | 7.85K | -37.9% | $491,000 | 0.0% | ▼ Trim | 7 | SEC ↗ |
| 45 | Alliancebernstein L.P. | 7.52K | n/a | $469,925 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 46 | Hsbc Holdings Plc | 7.26K | n/a | $454,548 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 47 | Millennium Management ✦ | 6.56K | -86.5% | $409,747 | 0.0% | ▼ Trim | 6 | SEC ↗ |
| 48 | Citadel Advisors ✦ | 6.09K | Mới | $380,439 | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 49 | Citigroup Inc | 5.55K | n/a | $346,757 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×3 |
| 50 | Quantinno Capital Management LP | 5.34K | n/a | $334,009 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 51 | Osaic Holdings, Inc. | 4.29K | n/a | $267,987 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 52 | Point72 Asset Management ✦ | 4.03K | Mới | $251,835 | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 53 | Raymond James Financial Inc | 3.94K | n/a | $246,336 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 54 | New York State Common Retirement… | 3.75K | n/a | $234,338 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 55 | Canada Pension Plan Investment Board | 3.60K | n/a | $224,964 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 56 | Universal- Beteiligungs- und… | 3.50K | n/a | $219,800 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 57 | Envestnet Asset Management Inc | 3.25K | n/a | $203,030 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 58 | Royal Bank Of Canada | 2.64K | n/a | $165,000 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×3 |
| 59 | Fidelity (FMR) ✦ | 1.52K | +37.9% | $94,734 | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ ×2 |
| 60 | Cwm, Llc | 617 | n/a | $39,000 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 61 | California State Teachers… | 582 | n/a | $36,369 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 62 | Simplex Trading, Llc | 485 | n/a | $30,307 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 63 | UBS AM, a distinct business unit of… | 301 | n/a | $18,809 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 64 | Federated Hermes, Inc. | 188 | n/a | $11,748 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 65 | Optiver Holding B.V. | 96 | n/a | $5,999 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 66 | Pnc Financial Services Group, Inc. | 8 | n/a | $500 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 67 | Group One Trading Llc | 5 | n/a | $312 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.
Người mua mới
| Citadel Advisors | $380,439 | 0.0% |
| Point72 Asset Management | $251,835 | 0.0% |
Đã thoát
| Renaissance Technologies | $672,052 | đã 0.0% |
Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 185 người nắm giữ, 8.19M cổ phần, $597.08M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.
Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.
Giao dịch mua thị trường mở (P)
Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.
Giao dịch bán thị trường mở (S)
Director · 4.00K cp · $387,354
Director · 250 cp · $26,620
Officer · 12.63K cp · $1.34M
Director · 1.00K cp · $102,195
Officer · 20 cp · $2,039
Director · 1.00K cp · $102,310
Officer · 1.95K cp · $196,329
Director · 1.00K cp · $101,119
Director · 3.50K cp · $368,563
Officer · 1.50K cp · $159,780
Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận