Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

NVMI

Nova Ltd. · Technology · Semiconductors

368.26 +1.5% vốn hóa thị trường $11.70B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
117Cổ đông được theo dõi
+6Δ nhà nắm giữ
11.17MCổ phần đang nắm giữ
$6.01BGiá trị được báo cáo
+10Vị thế mới
−3Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 45/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +5.4% · dòng cổ phần +1.7% · vị thế mới ròng +6.0%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 117 +6 11.17M $6.01B +10 −3
Q1 2026 112 +4 10.73M $4.65B +10 −7
Q4 2025 108 -1 11.77M $3.88B +2 −2
Q3 2025 17 +1 6.45M $2.06B +2 −2
Q2 2025 14 -1 5.62M $1.56B +2 −3
Q1 2025 12 -2 1.84M $338.25M +1 −3
Q4 2024 14 0 2.37M $466.28M +1 −1
Q3 2024 14 +1 2.55M $531.87M +1
Q2 2024 13 2.56M $600.16M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Fidelity (FMR) 2.67M -3.2% $1.45B 0.1% ▼ Trim 5 SEC ↗
2 Fidelity (FMR) 2.67M -3.2% $1.45B 0.1% ▼ Trim 5 SEC ↗
3 Fidelity (FMR) 2.67M -3.2% $1.45B 0.1% ▼ Trim 5 SEC ↗
4 Fidelity (FMR) 2.67M -3.2% $1.45B 0.1% ▼ Trim 5 SEC ↗
5 Vanguard Capital Management Llc 851.80K +1.2% $453.02M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 720.83K +15.2% $391.37M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 720.83K +15.2% $391.37M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 720.83K +15.2% $391.37M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 720.83K +15.2% $391.37M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 720.83K +15.2% $391.37M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 720.83K +15.2% $391.37M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 720.83K +15.2% $391.37M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 720.83K +15.2% $391.37M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
14 Bank Of America Corp /De/ 567.83K +26.3% $308.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
15 Bank Of America Corp /De/ 567.83K +26.3% $308.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
16 Bank Of America Corp /De/ 567.83K +26.3% $308.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
17 Bank Of America Corp /De/ 567.83K +26.3% $308.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
18 Bank Of America Corp /De/ 567.83K +26.3% $308.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
19 Bank Of America Corp /De/ 567.83K +26.3% $308.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
20 Capital World Investors 558.97K +2.7% $303.49M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
21 Renaissance Technologies 448.59K -12.2% $243.56M 0.3% ▼ Trim 9 SEC ↗
22 Invesco Ltd. 445.05K -28.2% $241.64M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
23 Invesco Ltd. 445.05K -28.2% $241.64M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
24 Invesco Ltd. 445.05K -28.2% $241.64M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
25 Invesco Ltd. 445.05K -28.2% $241.64M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
26 Invesco Ltd. 445.05K -28.2% $241.64M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
27 Invesco Ltd. 445.05K -28.2% $241.64M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
28 Invesco Ltd. 445.05K -28.2% $241.64M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
29 Arrowstreet Capital 423.06K +122.2% $227.95M 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
30 Goldman Sachs Group 418.59K +101.7% $227.27M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
31 Goldman Sachs Group 418.59K +101.7% $227.27M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
32 Goldman Sachs Group 418.59K +101.7% $227.27M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
33 Goldman Sachs Group 418.59K +101.7% $227.27M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
34 Norges Bank (thụ động) 328.48K Mới $174.35M 0.0% New 1 SEC ↗
35 Franklin Resources Inc 295.27K -32.2% $160.30M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
36 Franklin Resources Inc 295.27K -32.2% $160.30M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
37 Franklin Resources Inc 295.27K -32.2% $160.30M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
38 Franklin Resources Inc 295.27K -32.2% $160.30M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
39 Franklin Resources Inc 295.27K -32.2% $160.30M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
40 Franklin Resources Inc 295.27K -32.2% $160.30M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
41 Franklin Resources Inc 295.27K -32.2% $160.30M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
42 Franklin Resources Inc 295.27K -32.2% $160.30M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
43 Citigroup Inc 251.01K -12.3% $136.29M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
44 Citigroup Inc 251.01K -12.3% $136.29M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
45 Citigroup Inc 251.01K -12.3% $136.29M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
46 BNP Paribas Asset Management… 243.43K -1.5% $131.67M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
47 BNP Paribas Asset Management… 243.43K -1.5% $131.67M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
48 Barclays Plc 227.13K -9.5% $123.32M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
49 Barclays Plc 227.13K -9.5% $123.32M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
50 Nuveen, LLC 179.41K +21.8% $94.85M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
51 Nuveen, LLC 179.41K +21.8% $94.85M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
52 Nuveen, LLC 179.41K +21.8% $94.85M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
53 Nuveen, LLC 179.41K +21.8% $94.85M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
54 Legal & General Group Plc 156.08K +13.1% $82.53M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
55 Legal & General Group Plc 156.08K +13.1% $82.53M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
56 Legal & General Group Plc 156.08K +13.1% $82.53M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
57 UBS Group AG 132.27K -8.8% $71.81M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
58 UBS Group AG 132.27K -8.8% $71.81M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
59 UBS Group AG 132.27K -8.8% $71.81M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
60 Allianz Asset Management GmbH 159.40K 0.0% $69.30M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
61 Allianz Asset Management GmbH 159.40K 0.0% $69.30M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
62 Allianz Asset Management GmbH 159.40K 0.0% $69.30M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
63 Alliancebernstein L.P. 133.54K -5.8% $58.00M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
64 Swiss National Bank 109.53K +0.2% $57.95M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
65 Morgan Stanley 102.13K +23.5% $55.45M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
66 Morgan Stanley 102.13K +23.5% $55.45M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
67 Morgan Stanley 102.13K +23.5% $55.45M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
68 Morgan Stanley 102.13K +23.5% $55.45M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
69 Morgan Stanley 102.13K +23.5% $55.45M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
70 Morgan Stanley 102.13K +23.5% $55.45M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
71 Morgan Stanley 102.13K +23.5% $55.45M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
72 Morgan Stanley 102.13K +23.5% $55.45M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
73 Morgan Stanley 102.13K +23.5% $55.45M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
74 JPMorgan Chase 102.31K +153.3% $53.24M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
75 JPMorgan Chase 102.31K +153.3% $53.24M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
76 JPMorgan Chase 102.31K +153.3% $53.24M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
77 JPMorgan Chase 102.31K +153.3% $53.24M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
78 JPMorgan Chase 102.31K +153.3% $53.24M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
79 JPMorgan Chase 102.31K +153.3% $53.24M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
80 Canada Pension Plan Investment Board 99.90K +6.7% $52.80M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
81 Deutsche Bank Ag\ 89.77K +44.8% $48.74M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
82 Deutsche Bank Ag\ 89.77K +44.8% $48.74M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
83 Deutsche Bank Ag\ 89.77K +44.8% $48.74M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
84 Deutsche Bank Ag\ 89.77K +44.8% $48.74M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
85 Deutsche Bank Ag\ 89.77K +44.8% $48.74M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
86 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 86.88K -27.8% $47.17M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
87 Bnp Paribas Financial Markets 68.01K -32.7% $36.93M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
88 Loomis Sayles & Co L P 65.51K -1.9% $35.57M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
89 Loomis Sayles & Co L P 65.51K -1.9% $35.57M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
90 Amundi 65.16K +19.6% $35.38M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
91 Amundi 65.16K +19.6% $35.38M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
92 Amundi 65.16K +19.6% $35.38M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
93 Wellington Management 62.35K -17.2% $33.83M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
94 Wellington Management 62.35K -17.2% $33.83M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
95 Wellington Management 62.35K -17.2% $33.83M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
96 Bamco Inc /Ny/ 60.24K +0.6% $32.71M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
97 Neuberger Berman Group LLC 55.80K -4.4% $30.30M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
98 Neuberger Berman Group LLC 55.80K -4.4% $30.30M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
99 Jane Street Group, Llc 54.41K +183.5% $29.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
100 Jane Street Group, Llc 54.41K +183.5% $29.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $174.35M 0.0%

Đã thoát

Balyasny Asset Management L.P. $7.32M đã 0.0%
Hrt Financial Lp $5.78M đã 0.0%
Captrust Financial Advisors $256,312 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 44.98K cổ phần, $1.70M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API