Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

NTR

Nutrien Ltd. · Basic Materials · Agricultural Inputs

72.84 -2.0% vốn hóa thị trường $34.96B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
144Cổ đông được theo dõi
+8Δ nhà nắm giữ
235.02MCổ phần đang nắm giữ
$14.42BGiá trị được báo cáo
+12Vị thế mới
−4Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 42/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +5.9% · dòng cổ phần -2.4% · vị thế mới ròng +5.6%công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 144 +8 235.02M $14.42B +12 −4
Q1 2026 138 +3 245.77M $18.60B +8 −6
Q4 2025 134 -1 269.74M $16.72B +1 −1
Q3 2025 20 -1 80.71M $4.74B +1 −3
Q2 2025 19 +2 78.35M $4.57B +4 −2
Q1 2025 14 +3 34.80M $1.73B +3
Q4 2024 11 -2 35.97M $1.61B −2
Q3 2024 12 -1 26.92M $1.29B +2 −3
Q2 2024 13 26.62M $1.36B
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Royal Bank Of Canada 32.90M +6.1% $2.07B 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗
2 Royal Bank Of Canada 32.90M +6.1% $2.07B 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗
3 Royal Bank Of Canada 32.90M +6.1% $2.07B 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗
4 Royal Bank Of Canada 32.90M +6.1% $2.07B 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗
5 Royal Bank Of Canada 32.90M +6.1% $2.07B 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗
6 Royal Bank Of Canada 32.90M +6.1% $2.07B 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗
7 Royal Bank Of Canada 32.90M +6.1% $2.07B 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗
8 Royal Bank Of Canada 32.90M +6.1% $2.07B 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗
9 Royal Bank Of Canada 32.90M +6.1% $2.07B 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗
10 Royal Bank Of Canada 32.90M +6.1% $2.07B 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗
11 Royal Bank Of Canada 32.90M +6.1% $2.07B 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗
12 Vanguard Capital Management Llc 14.74M -0.1% $928.58M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
13 Bank Of Montreal /Can/ 13.80M +7.1% $868.39M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
14 Bank Of Montreal /Can/ 13.80M +7.1% $868.39M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
15 Bank Of Montreal /Can/ 13.80M +7.1% $868.39M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
16 Bank Of Montreal /Can/ 13.80M +7.1% $868.39M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
17 Bank Of Montreal /Can/ 13.80M +7.1% $868.39M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
18 Bank Of Montreal /Can/ 13.80M +7.1% $868.39M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
19 Bank Of Montreal /Can/ 13.80M +7.1% $868.39M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
20 Bank Of Montreal /Can/ 13.80M +7.1% $868.39M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
21 Bank Of Montreal /Can/ 13.80M +7.1% $868.39M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
22 Bank Of Montreal /Can/ 13.80M +7.1% $868.39M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
23 Wellington Management 10.39M -35.4% $654.08M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
24 Wellington Management 10.39M -35.4% $654.08M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
25 Wellington Management 10.39M -35.4% $654.08M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
26 Wellington Management 10.39M -35.4% $654.08M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
27 Wellington Management 10.39M -35.4% $654.08M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
28 Wellington Management 10.39M -35.4% $654.08M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
29 Wellington Management 10.39M -35.4% $654.08M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
30 Deutsche Bank Ag\ 9.35M +9.6% $588.72M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
31 Deutsche Bank Ag\ 9.35M +9.6% $588.72M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
32 Deutsche Bank Ag\ 9.35M +9.6% $588.72M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
33 Deutsche Bank Ag\ 9.35M +9.6% $588.72M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
34 Deutsche Bank Ag\ 9.35M +9.6% $588.72M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
35 Deutsche Bank Ag\ 9.35M +9.6% $588.72M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
36 Deutsche Bank Ag\ 9.35M +9.6% $588.72M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
37 Deutsche Bank Ag\ 9.35M +9.6% $588.72M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
38 Deutsche Bank Ag\ 9.35M +9.6% $588.72M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
39 1832 Asset Management L.P. 7.18M +12.2% $452.26M 0.6% ▲ Add 3 SEC ↗
40 Capital International Investors 6.84M +3.1% $430.75M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
41 Td Asset Management Inc 6.71M -27.5% $422.65M 0.4% ▼ Trim 3 SEC ↗
42 Td Asset Management Inc 6.71M -27.5% $422.65M 0.4% ▼ Trim 3 SEC ↗
43 Arrowstreet Capital 6.03M -49.0% $379.61M 0.2% ▼ Trim 8 SEC ↗
44 Dimensional Fund Advisors Lp 6.00M +2.2% $377.70M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
45 Dimensional Fund Advisors Lp 6.00M +2.2% $377.70M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
46 Dimensional Fund Advisors Lp 6.00M +2.2% $377.70M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
47 Dimensional Fund Advisors Lp 6.00M +2.2% $377.70M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
48 Dimensional Fund Advisors Lp 6.00M +2.2% $377.70M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
49 Manufacturers Life Insurance… 5.97M +30.8% $375.18M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
50 Canada Pension Plan Investment Board 5.71M +46.3% $359.32M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
51 Geode Capital Management (thụ động) 5.46M +11.3% $353.18M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
52 Geode Capital Management (thụ động) 5.46M +11.3% $353.18M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
53 Boston Partners 4.09M +91.8% $352.25M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
54 Boston Partners 4.09M +91.8% $352.25M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
55 TD Waterhouse Canada Inc. 5.52M +2.1% $351.15M 0.9% ▲ Add 3 SEC ↗
56 Cibc World Market Inc. 5.51M +6.0% $346.51M 0.6% ▲ Add 3 SEC ↗
57 Norges Bank (thụ động) 5.41M Mới $340.56M 0.0% New 1 SEC ↗
58 Fidelity (FMR) 5.38M -24.4% $338.55M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
59 Fidelity (FMR) 5.38M -24.4% $338.55M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
60 Fidelity (FMR) 5.38M -24.4% $338.55M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
61 Fidelity (FMR) 5.38M -24.4% $338.55M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
62 Fidelity (FMR) 5.38M -24.4% $338.55M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
63 National Bank Of Canada /Fi/ 4.82M +5.8% $301.91M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
64 National Bank Of Canada /Fi/ 4.82M +5.8% $301.91M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
65 National Bank Of Canada /Fi/ 4.82M +5.8% $301.91M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
66 National Bank Of Canada /Fi/ 4.82M +5.8% $301.91M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
67 Morgan Stanley 3.92M +6.5% $246.70M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
68 Morgan Stanley 3.92M +6.5% $246.70M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
69 Morgan Stanley 3.92M +6.5% $246.70M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
70 Morgan Stanley 3.92M +6.5% $246.70M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
71 Morgan Stanley 3.92M +6.5% $246.70M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
72 Morgan Stanley 3.92M +6.5% $246.70M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
73 Morgan Stanley 3.92M +6.5% $246.70M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
74 Morgan Stanley 3.92M +6.5% $246.70M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
75 Morgan Stanley 3.92M +6.5% $246.70M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
76 Morgan Stanley 3.92M +6.5% $246.70M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
77 Morgan Stanley 3.92M +6.5% $246.70M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
78 Toronto Dominion Bank 3.78M +32.0% $237.86M 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗
79 Toronto Dominion Bank 3.78M +32.0% $237.86M 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗
80 Toronto Dominion Bank 3.78M +32.0% $237.86M 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗
81 Toronto Dominion Bank 3.78M +32.0% $237.86M 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗
82 Toronto Dominion Bank 3.78M +32.0% $237.86M 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗
83 BlackRock (thụ động) 3.51M +13.9% $220.94M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
84 BlackRock (thụ động) 3.51M +13.9% $220.94M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
85 BlackRock (thụ động) 3.51M +13.9% $220.94M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
86 BlackRock (thụ động) 3.51M +13.9% $220.94M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
87 BlackRock (thụ động) 3.51M +13.9% $220.94M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
88 BlackRock (thụ động) 3.51M +13.9% $220.94M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
89 BlackRock (thụ động) 3.51M +13.9% $220.94M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
90 BlackRock (thụ động) 3.51M +13.9% $220.94M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
91 BlackRock (thụ động) 3.51M +13.9% $220.94M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
92 BlackRock (thụ động) 3.51M +13.9% $220.94M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
93 BlackRock (thụ động) 3.51M +13.9% $220.94M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
94 JPMorgan Chase 2.82M +2.1% $172.83M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
95 JPMorgan Chase 2.82M +2.1% $172.83M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
96 JPMorgan Chase 2.82M +2.1% $172.83M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
97 JPMorgan Chase 2.82M +2.1% $172.83M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
98 JPMorgan Chase 2.82M +2.1% $172.83M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
99 JPMorgan Chase 2.82M +2.1% $172.83M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
100 JPMorgan Chase 2.82M +2.1% $172.83M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $340.56M 0.0%

Đã thoát

First Eagle Investment… $753.76M đã 1.3%
Capital Research Global… $87.47M đã 0.0%
Millennium Management $15.62M đã 0.0%
Capstone Investment Advisors… $496,753 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 1.14M cổ phần, $43.44M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API