★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

NTAP

NetApp, Inc. · Technology · Computer Hardware

237.15 +2.9% vốn hóa thị trường $46.54B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 11 03:53 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
159Cổ đông được theo dõi
+2Δ nhà nắm giữ
161.14MCổ phần đang nắm giữ
$17.25BGiá trị được báo cáo
+3Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 46/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +1.3% · dòng cổ phần -5.0% · vị thế mới ròng +1.9% — công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 162 +6 147.98M $22.87B +8 −1
Q1 2026 158 -2 147.93M $15.15B +3 −6
Q4 2025 159 +2 161.14M $17.25B +3 —
Q3 2025 21 +1 100.53M $11.91B +1 −1
Q2 2025 18 -1 89.44M $9.53B — −1
Q1 2025 16 0 33.82M $2.97B — —
Q4 2024 16 -1 35.99M $4.18B — −1
Q3 2024 16 +1 31.22M $3.85B +1 —
Q2 2024 15 — 32.07M $4.13B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 27.16M -0.1% $2.91B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
2 BlackRock ✦ (thụ động) 20.40M -3.9% $2.18B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×21
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 10.19M +1.1% $1.09B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
4 PRIMECAP Management ✦ 9.07M -5.8% $971.10M 0.7% ▼ Trim 7 SEC ↗
5 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 6.32M -1.6% $675.98M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
6 Ameriprise Financial Inc 6.22M — $665.87M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×6
7 Wellington Management ✦ 4.53M -7.8% $485.36M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×3
8 Norges Bank ✦ (thụ động) 4.28M Mới $458.06M 0.0% New 1 SEC ↗
9 UBS AM, a distinct business unit of… 4.13M — $442.02M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×12
10 Boston Partners 3.31M — $354.38M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×4
11 Invesco Ltd. 3.17M — $339.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×21
12 Goldman Sachs Group ✦ 2.97M -10.8% $318.35M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×4
13 Morgan Stanley ✦ 2.96M +0.7% $316.67M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×15
14 Citigroup Inc 2.95M — $316.43M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×4
15 Northern Trust Corp 2.88M — $308.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
16 Dimensional Fund Advisors Lp 2.10M — $224.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
17 Victory Capital Management Inc 1.87M — $200.11M 0.1% n/c 1 SEC ↗
18 Bank Of America Corp /De/ 1.82M — $194.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
19 Legal & General Group Plc 1.77M — $190.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
20 AQR Capital Management ✦ 1.71M -7.8% $182.64M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×7
21 Hsbc Holdings Plc 1.69M — $181.11M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×22
22 Arrowstreet Capital ✦ 1.64M -9.8% $176.09M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
23 Pacer Advisors, Inc. 1.62M — $173.94M 0.5% n/c 1 SEC ↗
24 First Trust Advisors Lp 1.61M — $172.54M 0.1% n/c 1 SEC ↗
25 Td Asset Management Inc 1.49M — $159.23M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
26 Royal Bank Of Canada 1.47M — $157.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×10
27 Bank of New York Mellon Corp 1.44M — $154.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×19
28 Charles Schwab Investment… 1.32M — $141.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗
29 JPMorgan Chase ✦ 1.16M -85.6% $124.32M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×14
30 Allianz Asset Management GmbH 1.13M — $120.89M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
31 Amundi 1.12M — $119.50M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
32 UBS Group AG 1.04M — $111.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
33 Deutsche Bank Ag\ 1.02M — $109.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
34 Fidelity (FMR) ✦ 882.05K +12.4% $94.46M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×4
35 Federated Hermes, Inc. 834.76K — $89.39M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
36 Bnp Paribas Financial Markets 696.76K — $74.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
37 Sei Investments Co 658.65K — $70.54M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
38 Millennium Management ✦ 646.26K +70.3% $69.21M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
39 Two Sigma Investments ✦ 638.45K +103.9% $68.37M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
40 Mariner, LLC 577.85K — $61.89M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
41 Swiss National Bank 545.90K — $58.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗
42 Russell Investments Group, Ltd. 525.25K — $56.30M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×18
43 Nuveen, LLC 514.37K — $55.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
44 California Public Employees… 513.02K — $54.94M 0.0% n/c 1 SEC ↗
45 BNP Paribas Asset Management… 507.74K — $54.38M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
46 Barclays Plc 501.02K — $53.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
47 Gotham Asset Management ✦ 483.49K +16.5% $51.78M 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗
48 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 477.40K — $51.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
49 D. E. Shaw & Co. ✦ 465.89K +25971.2% $49.89M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
50 Raymond James Financial Inc 461.34K — $49.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
51 Rhumbline Advisers 450.15K — $48.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗
52 Mitsubishi UFJ Asset Management… 439.70K — $46.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗
53 Caisse De Depot Et Placement Du… 425.39K — $45.56M 0.1% n/c 1 SEC ↗
54 PFA Pension, Forsikringsaktieselskab 408.70K — $44.31M 0.1% n/c 1 SEC ↗
55 Alliancebernstein L.P. 411.73K — $44.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 T. Rowe Price ✦ 363.26K -11.3% $38.90M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
57 Lazard Asset Management Llc 342.05K — $36.63M 0.1% n/c 1 SEC ↗
58 Envestnet Asset Management Inc 330.83K — $35.43M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Nordea Investment Management Ab 326.87K — $35.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
60 California State Teachers… 316.52K — $33.90M 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 303.76K — $32.53M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
62 Man Group plc 274.23K — $29.37M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
63 Nomura Asset Management… 273.84K — $29.32M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 American Century Companies Inc 264.74K — $28.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 Bank Of Montreal /Can/ 262.07K — $28.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
66 Wells Fargo & Company/Mn 260.87K — $27.94M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
67 Quantinno Capital Management LP 260.46K — $27.89M 0.1% n/c 1 SEC ↗
68 Robeco Institutional Asset… 257.39K — $27.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Principal Financial Group Inc 254.05K — $27.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
70 Bank Of Nova Scotia 250.13K — $26.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Franklin Resources Inc 245.52K — $26.29M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×10
72 Universal- Beteiligungs- und… 243.14K — $26.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 Aberdeen Group plc 218.40K — $23.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
74 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 198.89K — $21.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Jane Street Group, Llc 197.62K — $21.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
76 Aviva Plc 194.53K — $20.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 192.72K — $20.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 State Board Of Administration Of… 184.74K — $19.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Bridgewater Associates ✦ 184.51K -42.0% $19.76M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
80 National Pension Service 180.92K — $19.37M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Canada Pension Plan Investment Board 177.92K — $19.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Stifel Financial Corp 177.75K — $19.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
83 Korea Investment CORP 175.18K — $18.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 Manufacturers Life Insurance… 169.35K — $18.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 National Bank Of Canada /Fi/ 164.73K — $17.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
86 Citadel Advisors ✦ 156.62K +90.1% $16.77M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
87 Adage Capital Partners ✦ 155.20K -1.3% $16.62M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
88 Susquehanna International Group, Llp 149.27K — $15.99M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Squarepoint Ops LLC 148.90K — $15.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 New York State Common Retirement… 147.47K — $15.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 Voya Investment Management Llc 145.05K — $15.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
92 Corient Private Wealth LP 180.28K — $14.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
93 Danske Bank A/S 134.58K — $14.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
94 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 126.89K — $13.59M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
95 Pictet Asset Management Holding SA 121.25K — $12.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 State Of Wisconsin Investment Board 112.35K — $12.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Royal London Asset Management Ltd 104.06K — $11.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Prudential Financial Inc 101.29K — $10.85M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
99 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 101.22K — $10.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
100 Focus Partners Wealth 100.24K — $10.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $458.06M 0.0%

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 853 người nắm giữ, 194.18M cổ phần, $18.90B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Oct 02 Palin Carrie

Director · 5.00K cp · $1.08M

Oct 01 HELD GERALD

Director · 5.76K cp · $1.22M

Sep 29 Kurian George

Officer, Director · 50.00K cp · $10.50M

Sep 24 Kurian George

Officer, Director · 37.00K cp · $7.40M

Sep 21 Ahuja Deepak

Director · 3.45K cp · $690,000

Sep 21 Kurian George

Officer, Director · 13.00K cp · $2.60M

Sep 14 Kurian George

Officer, Director · 1.49K cp · $288,732

Sep 14 Kurian George

Officer, Director · 1.37K cp · $264,876

Sep 14 Kurian George

Officer, Director · 12.68K cp · $2.43M

Sep 14 Kurian George

Officer, Director · 12.85K cp · $2.47M

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API