Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

NSSC

Napco Security Technologies, Inc. · Industrials · Security & Protection Services

36.43 -3.1% vốn hóa thị trường $1.30B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
97Cổ đông được theo dõi
-3Δ nhà nắm giữ
24.10MCổ phần đang nắm giữ
$949.24MGiá trị được báo cáo
+6Vị thế mới
−10Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 58/100 6 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -3.0% · dòng cổ phần +18.5% · vị thế mới ròng -4.1%công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 89 -6 23.55M $894.69M +4 −9
Q1 2026 97 -3 24.10M $949.24M +6 −10
Q4 2025 101 +1 21.74M $906.70M +2
Q3 2025 21 0 12.44M $534.26M +1 −2
Q2 2025 19 +3 11.23M $333.42M +3
Q1 2025 13 0 4.45M $102.54M +1 −1
Q4 2024 13 +1 4.35M $154.82M +1
Q3 2024 11 -1 2.29M $92.84M +2 −3
Q2 2024 12 2.35M $121.89M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 5.68M +76.2% $223.80M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 5.68M +76.2% $223.80M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 5.68M +76.2% $223.80M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 5.68M +76.2% $223.80M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 5.68M +76.2% $223.80M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 5.68M +76.2% $223.80M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 5.68M +76.2% $223.80M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 5.68M +76.2% $223.80M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 5.68M +76.2% $223.80M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 5.68M +76.2% $223.80M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 5.68M +76.2% $223.80M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 5.68M +76.2% $223.80M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 5.68M +76.2% $223.80M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 5.68M +76.2% $223.80M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
15 Vanguard Capital Management Llc 1.51M $59.29M 0.0% n/c 1 SEC ↗
16 State Street Global Advisors (thụ động) 1.43M +59.7% $56.52M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
17 Janus Henderson Group Plc 1.42M -9.2% $56.14M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
18 Janus Henderson Group Plc 1.42M -9.2% $56.14M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
19 Janus Henderson Group Plc 1.42M -9.2% $56.14M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
20 Geode Capital Management (thụ động) 1.11M +7.7% $43.65M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
21 Geode Capital Management (thụ động) 1.11M +7.7% $43.65M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
22 Wellington Management 929.60K +5.7% $36.62M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
23 Wellington Management 929.60K +5.7% $36.62M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
24 Wellington Management 929.60K +5.7% $36.62M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
25 Arrowstreet Capital 846.04K -2.1% $33.33M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
26 Prudential Financial Inc 750.03K Mới $29.54M 0.0% New 1 SEC ↗
27 Prudential Financial Inc 750.03K Mới $29.54M 0.0% New 1 SEC ↗
28 Dimensional Fund Advisors Lp 702.85K +4.7% $27.68M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
29 Dimensional Fund Advisors Lp 702.85K +4.7% $27.68M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
30 Dimensional Fund Advisors Lp 702.85K +4.7% $27.68M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
31 Dimensional Fund Advisors Lp 702.85K +4.7% $27.68M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
32 Dimensional Fund Advisors Lp 702.85K +4.7% $27.68M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
33 First Trust Advisors Lp 685.19K -4.1% $26.99M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
34 Northern Trust Corp 584.33K -2.3% $23.02M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
35 Northern Trust Corp 584.33K -2.3% $23.02M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
36 Northern Trust Corp 584.33K -2.3% $23.02M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
37 Northern Trust Corp 584.33K -2.3% $23.02M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
38 Northern Trust Corp 584.33K -2.3% $23.02M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
39 Northern Trust Corp 584.33K -2.3% $23.02M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
40 Northern Trust Corp 584.33K -2.3% $23.02M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
41 Point72 Asset Management 482.27K +87.0% $19.00M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
42 Royal Bank Of Canada 476.56K -17.9% $18.77M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
43 Royal Bank Of Canada 476.56K -17.9% $18.77M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
44 Royal Bank Of Canada 476.56K -17.9% $18.77M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
45 Royal Bank Of Canada 476.56K -17.9% $18.77M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
46 Royal Bank Of Canada 476.56K -17.9% $18.77M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
47 Royal Bank Of Canada 476.56K -17.9% $18.77M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
48 Royal Bank Of Canada 476.56K -17.9% $18.77M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
49 Morgan Stanley 464.86K +9.8% $18.31M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
50 Morgan Stanley 464.86K +9.8% $18.31M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
51 Morgan Stanley 464.86K +9.8% $18.31M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
52 Morgan Stanley 464.86K +9.8% $18.31M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
53 Morgan Stanley 464.86K +9.8% $18.31M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
54 Morgan Stanley 464.86K +9.8% $18.31M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
55 Morgan Stanley 464.86K +9.8% $18.31M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
56 Morgan Stanley 464.86K +9.8% $18.31M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
57 Renaissance Technologies 436.80K +31.1% $17.21M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
58 Goldman Sachs Group 403.29K +30.0% $15.89M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
59 Goldman Sachs Group 403.29K +30.0% $15.89M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
60 Envestnet Asset Management Inc 375.64K +2.7% $14.80M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
61 Charles Schwab Investment… 338.56K +7.5% $13.34M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
62 Bank of New York Mellon Corp 302.97K +40.3% $11.93M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
63 Bank of New York Mellon Corp 302.97K +40.3% $11.93M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
64 Bank of New York Mellon Corp 302.97K +40.3% $11.93M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
65 Bank of New York Mellon Corp 302.97K +40.3% $11.93M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
66 Bank of New York Mellon Corp 302.97K +40.3% $11.93M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
67 Bank of New York Mellon Corp 302.97K +40.3% $11.93M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
68 AQR Capital Management 285.03K -4.0% $11.23M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
69 AQR Capital Management 285.03K -4.0% $11.23M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
70 AQR Capital Management 285.03K -4.0% $11.23M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
71 AQR Capital Management 285.03K -4.0% $11.23M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
72 AQR Capital Management 285.03K -4.0% $11.23M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
73 AQR Capital Management 285.03K -4.0% $11.23M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
74 AQR Capital Management 285.03K -4.0% $11.23M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
75 Captrust Financial Advisors 274.42K +48.0% $10.81M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
76 UBS AM, a distinct business unit of… 272.03K +107.5% $10.72M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
77 UBS AM, a distinct business unit of… 272.03K +107.5% $10.72M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
78 UBS AM, a distinct business unit of… 272.03K +107.5% $10.72M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
79 UBS AM, a distinct business unit of… 272.03K +107.5% $10.72M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
80 UBS AM, a distinct business unit of… 272.03K +107.5% $10.72M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
81 Federated Hermes, Inc. 269.64K +2.7% $10.62M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
82 Federated Hermes, Inc. 269.64K +2.7% $10.62M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
83 Principal Financial Group Inc 225.31K +239.7% $8.88M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
84 Principal Financial Group Inc 225.31K +239.7% $8.88M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
85 Bank Of America Corp /De/ 221.76K -28.6% $8.74M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
86 Bank Of America Corp /De/ 221.76K -28.6% $8.74M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
87 Bank Of America Corp /De/ 221.76K -28.6% $8.74M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
88 Bank Of America Corp /De/ 221.76K -28.6% $8.74M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
89 Russell Investments Group, Ltd. 213.79K +45.5% $8.42M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
90 Russell Investments Group, Ltd. 213.79K +45.5% $8.42M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
91 Russell Investments Group, Ltd. 213.79K +45.5% $8.42M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
92 Russell Investments Group, Ltd. 213.79K +45.5% $8.42M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
93 Russell Investments Group, Ltd. 213.79K +45.5% $8.42M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
94 Russell Investments Group, Ltd. 213.79K +45.5% $8.42M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
95 Russell Investments Group, Ltd. 213.79K +45.5% $8.42M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
96 Russell Investments Group, Ltd. 213.79K +45.5% $8.42M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
97 Russell Investments Group, Ltd. 213.79K +45.5% $8.42M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
98 Russell Investments Group, Ltd. 213.79K +45.5% $8.42M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
99 Russell Investments Group, Ltd. 213.79K +45.5% $8.42M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
100 Russell Investments Group, Ltd. 213.79K +45.5% $8.42M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Prudential Financial Inc $29.54M 0.0%
Prudential Financial Inc $29.54M 0.0%

Đã thoát

Adage Capital Partners $10.15M đã 0.0%
Tudor Investment Corp Et Al $8.36M đã 0.0%
Danske Bank A/S $5.43M đã 0.0%
D. E. Shaw & Co. $3.14M đã 0.0%
Jane Street Group, Llc $1.50M đã 0.0%
Norges Bank $956,390 đã 0.0%
Mml Investors Services, Llc $218,375 đã 0.0%
Tidal Investments LLC $212,879 đã 0.0%
Walleye Trading LLC $192,112 đã 0.0%
Simplex Trading, Llc $140,779 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 269 người nắm giữ, 34.55M cổ phần, $1.32B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API