★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

NSC

Norfolk Southern Corporation · Industrials · Railroads

320.18 -0.3% vốn hóa thị trường $71.91B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 14 15:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
168Cổ đông được theo dõi
+1Δ nhà nắm giữ
141.04MCổ phần đang nắm giữ
$40.67BGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 55/100 6 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +0.6% · dòng cổ phần -4.5% · vị thế mới ròng +1.2% — công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 162 -3 123.39M $38.78B +3 −7
Q1 2026 169 0 127.59M $36.59B +4 −5
Q4 2025 168 +1 141.04M $40.67B +2 —
Q3 2025 25 0 94.93M $28.51B +1 −2
Q2 2025 23 +2 84.92M $21.73B +2 —
Q1 2025 18 -2 44.46M $10.52B — −2
Q4 2024 20 0 40.95M $9.61B — —
Q3 2024 19 0 31.01M $7.70B +1 −1
Q2 2024 19 — 28.82M $6.18B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 20.83M +1.3% $6.01B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
2 BlackRock ✦ (thụ động) 14.91M -0.3% $4.30B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×22
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 9.71M +4.1% $2.80B 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
4 Dodge & Cox ✦ 9.62M -11.5% $2.78B 1.5% ▼ Trim 7 SEC ↗
5 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 4.88M +0.8% $1.40B 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
6 Millennium Management ✦ 4.15M +56.9% $1.20B 0.9% ▲ Add 7 SEC ↗
7 Norges Bank ✦ (thụ động) 3.76M Mới $1.08B 0.1% New 1 SEC ↗
8 Bank Of America Corp /De/ 3.23M — $932.20M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×8
9 T. Rowe Price ✦ 2.78M -27.6% $802.21M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
10 Northern Trust Corp 2.69M — $777.34M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×8
11 Morgan Stanley ✦ 2.63M +6.0% $759.33M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×15
12 JPMorgan Chase ✦ 2.56M -73.7% $738.70M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×20
13 Citadel Advisors ✦ 2.54M +28.6% $732.96M 0.5% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
14 D. E. Shaw & Co. ✦ 2.28M +403.2% $657.82M 0.5% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
15 Dimensional Fund Advisors Lp 2.21M — $639.08M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
16 American Century Companies Inc 2.03M — $585.79M 0.3% n/c 1 SEC ↗
17 Fidelity (FMR) ✦ 1.80M -44.0% $519.65M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×4
18 Amundi 1.79M — $517.62M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×6
19 Capital World Investors ✦ 1.75M +6.7% $504.54M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
20 Legal & General Group Plc 1.73M — $500.90M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
21 Balyasny Asset Management L.P. 1.67M — $482.24M 0.9% n/c 1 SEC ↗
22 Goldman Sachs Group ✦ 1.64M -19.7% $474.20M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×5
23 Invesco Ltd. 1.56M — $449.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×18
24 Arrowstreet Capital ✦ 1.47M +17.0% $423.26M 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗
25 Charles Schwab Investment… 1.45M — $418.69M 0.1% n/c 1 SEC ↗
26 Bank of New York Mellon Corp 1.31M — $378.37M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×20
27 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 1.18M — $340.75M 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×3
28 UBS AM, a distinct business unit of… 1.16M — $335.61M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×11
29 Fisher Asset Management ✦ 1.14M +0.7% $329.43M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
30 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 1.08M — $312.50M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×5
31 Wells Fargo & Company/Mn 1.08M — $310.66M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
32 UBS Group AG 1.05M — $303.84M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
33 PRIMECAP Management ✦ 1.00M -11.5% $289.35M 0.2% ▼ Trim 7 SEC ↗
34 Third Point ✦ 975.00K -40.9% $281.50M 3.9% ▼ Trim 2 SEC ↗
35 Squarepoint Ops LLC 837.15K — $241.70M 0.5% n/c 1 SEC ↗
36 Adage Capital Partners ✦ 798.09K +52.6% $230.43M 0.3% ▲ Add 7 SEC ↗
37 Hotchkis & Wiley Capital Management… 770.67K — $222.51M 0.7% n/c 1 SEC ↗
38 Hsbc Holdings Plc 749.93K — $216.57M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×24
39 Royal Bank Of Canada 709.65K — $204.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×13
40 Deutsche Bank Ag\ 692.10K — $199.82M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×12
41 FIL Ltd 666.91K — $192.55M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
42 Canada Pension Plan Investment Board 643.25K — $185.72M 0.1% n/c 1 SEC ↗
43 Toronto Dominion Bank 630.62K — $182.07M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×5
44 Swiss National Bank 614.44K — $177.40M 0.1% n/c 1 SEC ↗
45 Neuberger Berman Group LLC 602.65K — $174.00M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
46 National Pension Service 561.65K — $162.16M 0.1% n/c 1 SEC ↗
47 Alliancebernstein L.P. 554.23K — $160.02M 0.1% n/c 1 SEC ↗
48 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 524.67K — $151.48M 0.1% n/c 1 SEC ↗
49 Nuveen, LLC 499.24K — $144.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
50 Mitsubishi UFJ Asset Management… 467.82K — $134.65M 0.1% n/c 1 SEC ↗
51 Citigroup Inc 457.65K — $132.13M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
52 Aberdeen Group plc 455.74K — $131.58M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
53 Barclays Plc 444.68K — $128.39M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
54 Rhumbline Advisers 423.86K — $122.38M 0.1% n/c 1 SEC ↗
55 California Public Employees… 414.14K — $119.57M 0.1% n/c 1 SEC ↗
56 Tudor Investment Corp Et Al 399.79K — $115.43M 0.7% n/c 1 SEC ↗
57 Raymond James Financial Inc 368.27K — $106.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
58 Pnc Financial Services Group, Inc. 361.91K — $104.49M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×10
59 Envestnet Asset Management Inc 361.02K — $104.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 Bank Of Nova Scotia 339.51K — $98.02M 0.1% n/c 1 SEC ↗
61 California State Teachers… 321.24K — $92.75M 0.1% n/c 1 SEC ↗
62 LMR Partners LLP 308.08K — $88.95M 1.1% n/c 1 SEC ↗
63 Ameriprise Financial Inc 304.01K — $87.77M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
64 HighTower Advisors, LLC 282.09K — $81.45M 0.1% n/c 1 SEC ↗
65 LPL Financial LLC 275.61K — $79.58M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Markel Group ✦ 273.50K +6.6% $78.96M 0.6% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
67 Franklin Resources Inc 273.25K — $78.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×10
68 Principal Financial Group Inc 270.33K — $78.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
69 Corient Private Wealth LP 432.69K — $77.22M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
70 Bnp Paribas Financial Markets 266.05K — $76.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Jane Street Group, Llc 261.37K — $75.46M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
72 New York State Common Retirement… 240.92K — $69.56M 0.1% n/c 1 SEC ↗
73 Assenagon Asset Management S.A. 234.18K — $67.61M 0.1% n/c 1 SEC ↗
74 Marshall Wace ✦ 229.83K +43.9% $66.36M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×3
75 Truist Financial Corp 225.41K — $65.08M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
76 Bank Of Montreal /Can/ 216.11K — $62.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
77 State Board Of Administration Of… 196.63K — $56.77M 0.1% n/c 1 SEC ↗
78 Aviva Plc 184.84K — $53.37M 0.1% n/c 1 SEC ↗
79 Qube Research & Technologies Ltd 182.57K — $52.71M 0.1% n/c 1 SEC ↗
80 Capital International Investors 180.53K — $52.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Cerity Partners LLC 180.59K — $52.14M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
82 Russell Investments Group, Ltd. 178.00K — $51.40M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×12
83 Us Bancorp \De\ 177.05K — $51.12M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
84 Focus Partners Wealth 175.57K — $50.76M 0.1% n/c 1 SEC ↗
85 Man Group plc 165.52K — $47.79M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
86 Sei Investments Co 164.73K — $47.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
87 Manufacturers Life Insurance… 162.75K — $47.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Korea Investment CORP 162.55K — $46.93M 0.1% n/c 1 SEC ↗
89 First Trust Advisors Lp 158.22K — $45.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
90 National Bank Of Canada /Fi/ 151.53K — $43.75M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
91 Swedbank AB 149.50K — $43.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 AQR Capital Management ✦ 145.15K +3.3% $41.91M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×6
93 Robeco Institutional Asset… 138.19K — $39.90M 0.1% n/c 1 SEC ↗
94 Quantinno Capital Management LP 137.06K — $39.57M 0.1% n/c 1 SEC ↗
95 Baird Financial Group, Inc. 135.17K — $39.03M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
96 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 121.13K — $34.97M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
97 State Of Wisconsin Investment Board 116.28K — $33.57M 0.1% n/c 1 SEC ↗
98 Prudential Financial Inc 113.61K — $32.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
99 Commonwealth Equity Services, Llc 113.03K — $32.63M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Susquehanna International Group, Llp 112.81K — $32.57M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $1.08B 0.1%

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1,815 người nắm giữ, 166.34M cổ phần, $46.19B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API