★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

NOC

Northrop Grumman Corporation · Industrials · Aerospace & Defense

480.72 -0.8% vốn hóa thị trường $68.29B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 11 03:53 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
163Cổ đông được theo dõi
+2Δ nhà nắm giữ
104.96MCổ phần đang nắm giữ
$59.84BGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 51/100 6 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +1.2% · dòng cổ phần -3.1% · vị thế mới ròng +1.2% — công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 167 0 99.31M $50.60B +5 −5
Q1 2026 170 +5 101.04M $68.81B +7 −2
Q4 2025 163 +2 104.96M $59.84B +2 —
Q3 2025 22 +1 62.86M $38.30B +2 −1
Q2 2025 18 -3 54.56M $27.27B — −3
Q1 2025 18 +1 28.72M $14.70B +2 −1
Q4 2024 17 -1 27.78M $13.04B — −1
Q3 2024 17 +1 14.20M $7.49B +1 —
Q2 2024 16 — 13.45M $5.86B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 13.74M +1.6% $7.84B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
2 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 13.21M -0.1% $7.53B 0.3% ▼ Trim 5 SEC ↗
3 Capital International Investors 11.48M — $6.55B 1.0% n/c 1 SEC ↗
4 BlackRock ✦ (thụ động) 10.38M +5.5% $5.92B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×20
5 Morgan Stanley ✦ 3.67M +0.1% $2.09B 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×17
6 Capital World Investors ✦ 3.43M +39.4% $1.96B 0.3% ▲ Add 7 SEC ↗
7 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 3.15M +0.6% $1.79B 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
8 Franklin Resources Inc 3.13M — $1.78B 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×12
9 Wellington Management ✦ 2.80M -34.4% $1.60B 0.3% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×8
10 Bank Of America Corp /De/ 2.74M — $1.56B 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×8
11 JPMorgan Chase ✦ 2.49M -54.8% $1.42B 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×17
12 Fidelity (FMR) ✦ 2.17M -10.9% $1.24B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×6
13 Sanders Capital, LLC 1.90M — $1.09B 1.2% n/c 1 SEC ↗
14 T. Rowe Price ✦ 1.82M -21.1% $1.04B 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
15 Massachusetts Financial Services Co… 1.76M — $1.00B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×6
16 Invesco Ltd. 1.67M — $950.26M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×14
17 Bank of New York Mellon Corp 1.15M — $656.98M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×24
18 Northern Trust Corp 1.12M — $640.19M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×9
19 Ameriprise Financial Inc 1.05M — $601.35M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
20 Dimensional Fund Advisors Lp 954.88K — $544.50M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
21 Charles Schwab Investment… 864.58K — $492.99M 0.1% n/c 1 SEC ↗
22 Royal Bank Of Canada 821.09K — $468.19M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×12
23 Goldman Sachs Group ✦ 751.52K -6.1% $428.52M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×6
24 Legal & General Group Plc 735.11K — $419.16M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
25 Nuveen, LLC 732.11K — $417.46M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
26 Hsbc Holdings Plc 706.58K — $403.37M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×40
27 UBS AM, a distinct business unit of… 634.34K — $361.71M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×13
28 Clearbridge Investments, LLC 592.28K — $337.73M 0.3% n/c 1 SEC ↗
29 Deutsche Bank Ag\ 547.80K — $312.36M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×13
30 UBS Group AG 529.20K — $301.75M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×7
31 First Trust Advisors Lp 523.83K — $298.69M 0.2% n/c 1 SEC ↗
32 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 470.10K — $268.06M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×2
33 Wells Fargo & Company/Mn 413.50K — $235.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
34 Jennison Associates Llc 401.66K — $229.03M 0.1% n/c 1 SEC ↗
35 National Pension Service 378.69K — $215.94M 0.2% n/c 1 SEC ↗
36 D. E. Shaw & Co. ✦ 377.81K +274.5% $215.43M 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
37 AQR Capital Management ✦ 375.00K -19.6% $213.83M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×5
38 Swiss National Bank 372.64K — $212.49M 0.1% n/c 1 SEC ↗
39 California Public Employees… 359.96K — $205.26M 0.1% n/c 1 SEC ↗
40 Raymond James Financial Inc 345.31K — $196.90M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
41 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 333.47K — $190.15M 0.1% n/c 1 SEC ↗
42 LPL Financial LLC 322.32K — $183.79M 0.1% n/c 1 SEC ↗
43 Barclays Plc 319.65K — $182.27M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
44 Citigroup Inc 317.39K — $180.98M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
45 Mitsubishi UFJ Asset Management… 295.65K — $173.15M 0.1% n/c 1 SEC ↗
46 Citadel Advisors ✦ 295.77K -32.5% $168.65M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
47 Rhumbline Advisers 259.67K — $148.06M 0.1% n/c 1 SEC ↗
48 Alliancebernstein L.P. 235.69K — $134.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗
49 Neuberger Berman Group LLC 228.27K — $130.20M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
50 Corient Private Wealth LP 260.93K — $125.44M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
51 Russell Investments Group, Ltd. 215.88K — $123.12M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×17
52 California State Teachers… 215.36K — $122.80M 0.1% n/c 1 SEC ↗
53 Bank Of Montreal /Can/ 213.74K — $121.88M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
54 Envestnet Asset Management Inc 212.22K — $121.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Prudential Financial Inc 200.00K — $114.04M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
56 Canada Pension Plan Investment Board 195.75K — $111.62M 0.1% n/c 1 SEC ↗
57 Bnp Paribas Financial Markets 178.64K — $101.86M 0.1% n/c 1 SEC ↗
58 Fisher Asset Management ✦ 170.35K -2.5% $97.14M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
59 Pnc Financial Services Group, Inc. 166.80K — $95.11M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×8
60 New York State Common Retirement… 164.09K — $93.57M 0.1% n/c 1 SEC ↗
61 Squarepoint Ops LLC 160.45K — $91.49M 0.2% n/c 1 SEC ↗
62 Principal Financial Group Inc 158.96K — $90.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
63 Qube Research & Technologies Ltd 155.16K — $88.47M 0.1% n/c 1 SEC ↗
64 Wealth Enhancement Advisory… 136.17K — $83.15M 0.1% n/c 1 SEC ↗
65 Royal London Asset Management Ltd 142.01K — $80.97M 0.2% n/c 1 SEC ↗
66 Millennium Management ✦ 141.99K +14.2% $80.96M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
67 Nomura Asset Management… 141.52K — $80.70M 0.1% n/c 1 SEC ↗
68 Arrowstreet Capital ✦ 136.88K -23.7% $78.05M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
69 National Bank Of Canada /Fi/ 135.38K — $77.19M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
70 Mackenzie Financial Corp 131.54K — $75.43M 0.1% n/c 1 SEC ↗
71 Holocene Advisors, LP 126.31K — $72.02M 0.2% n/c 1 SEC ↗
72 State Board Of Administration Of… 121.34K — $69.19M 0.1% n/c 1 SEC ↗
73 Focus Partners Wealth 115.66K — $66.00M 0.1% n/c 1 SEC ↗
74 Marshall Wace ✦ 115.71K +474.2% $65.98M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
75 Aviva Plc 115.56K — $65.89M 0.1% n/c 1 SEC ↗
76 Stifel Financial Corp 114.08K — $65.06M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
77 Toronto Dominion Bank 109.10K — $62.21M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
78 Quantinno Capital Management LP 105.89K — $60.38M 0.1% n/c 1 SEC ↗
79 Td Asset Management Inc 96.69K — $55.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
80 Amundi 95.75K — $54.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
81 Renaissance Technologies ✦ 93.70K Mới $53.43M 0.1% New 1 SEC ↗
82 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 93.37K — $53.24M 0.1% n/c 1 SEC ↗
83 Robeco Institutional Asset… 92.78K — $52.90M 0.1% n/c 1 SEC ↗
84 Us Bancorp \De\ 91.77K — $52.33M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
85 Adage Capital Partners ✦ 86.75K -26.1% $49.46M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
86 Korea Investment CORP 83.28K — $47.49M 0.1% n/c 1 SEC ↗
87 Cetera Investment Advisers 82.25K — $46.90M 0.1% n/c 1 SEC ↗
88 HighTower Advisors, LLC 81.36K — $46.39M 0.1% n/c 1 SEC ↗
89 Manufacturers Life Insurance… 76.29K — $43.50M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Commonwealth Equity Services, Llc 72.29K — $41.22M 0.1% n/c 1 SEC ↗
91 Creative Planning 72.03K — $41.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
92 State Of Wisconsin Investment Board 71.66K — $40.86M 0.1% n/c 1 SEC ↗
93 Sei Investments Co 70.66K — $40.29M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
94 Balyasny Asset Management L.P. 69.71K — $39.75M 0.1% n/c 1 SEC ↗
95 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 68.19K — $38.89M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
96 Federated Hermes, Inc. 63.33K — $36.11M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
97 Osaic Holdings, Inc. 63.25K — $36.10M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
98 Asset Management One Co., Ltd. 62.09K — $35.87M 0.1% n/c 1 SEC ↗
99 Bank Of Nova Scotia 62.14K — $35.43M 0.1% n/c 1 SEC ↗
100 Pictet Asset Management Holding SA 57.40K — $32.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1,864 người nắm giữ, 116.08M cổ phần, $76.23B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Sở hữu hưởng lợi
Aug 12 SC 13G/A — Capital International Investors

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API