Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

NKTR

Nektar Therapeutics · Healthcare · Biotechnology

73.77 -1.6% vốn hóa thị trường $2.12B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 21:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
55Cổ đông được theo dõi
+1Δ nhà nắm giữ
8.38MCổ phần đang nắm giữ
$354.26MGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 50/100 2 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●○○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +1.9% · dòng cổ phần +3.0% · vị thế mới ròng +3.6%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 78 +13 18.28M $1.28B +22 −8
Q1 2026 67 +13 13.34M $957.94M +15 −3
Q4 2025 55 +1 8.38M $354.26M +2
Q3 2025 15 0 5.00M $284.66M +2 −2
Q2 2025 12 -1 3.08M $79.53M +1 −2
Q1 2025 10 -1 25.55M $17.36M −1
Q4 2024 11 0 24.86M $23.13M
Q3 2024 10 +2 27.79M $36.10M +2
Q2 2024 8 27.40M $33.98M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group (thụ động) 1.03M +8.3% $43.43M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
2 The Vanguard Group (thụ động) 1.03M +8.3% $43.43M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
3 The Vanguard Group (thụ động) 1.03M +8.3% $43.43M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
4 The Vanguard Group (thụ động) 1.03M +8.3% $43.43M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
5 The Vanguard Group (thụ động) 1.03M +8.3% $43.43M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 645.61K +6.0% $27.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 645.61K +6.0% $27.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 645.61K +6.0% $27.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 645.61K +6.0% $27.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 645.61K +6.0% $27.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 645.61K +6.0% $27.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 645.61K +6.0% $27.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 645.61K +6.0% $27.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 645.61K +6.0% $27.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 645.61K +6.0% $27.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 645.61K +6.0% $27.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 645.61K +6.0% $27.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
18 Morgan Stanley 566.42K -39.0% $23.95M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
19 Morgan Stanley 566.42K -39.0% $23.95M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
20 Morgan Stanley 566.42K -39.0% $23.95M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
21 Morgan Stanley 566.42K -39.0% $23.95M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
22 Morgan Stanley 566.42K -39.0% $23.95M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
23 Morgan Stanley 566.42K -39.0% $23.95M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
24 Morgan Stanley 566.42K -39.0% $23.95M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
25 Morgan Stanley 566.42K -39.0% $23.95M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
26 Two Sigma Investments 473.01K +8.9% $20.00M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
27 Invesco Ltd. 468.16K $19.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗
28 Invesco Ltd. 468.16K $19.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗
29 Invesco Ltd. 468.16K $19.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗
30 Invesco Ltd. 468.16K $19.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗
31 Invesco Ltd. 468.16K $19.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗
32 Millennium Management 454.07K -16.8% $19.20M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
33 Point72 Asset Management 433.42K +250.5% $18.32M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
34 Susquehanna International Group, Llp 383.31K $16.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗
35 Susquehanna International Group, Llp 383.31K $16.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗
36 Qube Research & Technologies Ltd 323.92K $13.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗
37 Citadel Advisors 309.78K -14.2% $13.10M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
38 Citadel Advisors 309.78K -14.2% $13.10M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
39 UBS Group AG 287.56K $12.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
40 UBS Group AG 287.56K $12.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
41 UBS Group AG 287.56K $12.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
42 Balyasny Asset Management L.P. 282.02K $11.92M 0.0% n/c 1 SEC ↗
43 PRIMECAP Management 280.15K -3.1% $11.84M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
44 Geode Capital Management (thụ động) 254.36K +12.9% $10.76M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
45 Geode Capital Management (thụ động) 254.36K +12.9% $10.76M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
46 Jane Street Group, Llc 218.34K $9.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 Jane Street Group, Llc 218.34K $9.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 Bnp Paribas Financial Markets 210.30K $8.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗
49 Hrt Financial Lp 198.14K $8.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 Hrt Financial Lp 198.14K $8.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗
51 State Street Global Advisors (thụ động) 195.66K +51.7% $8.27M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
52 Renaissance Technologies 172.88K -37.9% $7.31M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
53 JPMorgan Chase 150.80K +396752.6% $6.38M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
54 JPMorgan Chase 150.80K +396752.6% $6.38M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
55 JPMorgan Chase 150.80K +396752.6% $6.38M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
56 Goldman Sachs Group 147.79K +91.8% $6.25M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
57 Goldman Sachs Group 147.79K +91.8% $6.25M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
58 Charles Schwab Investment… 120.38K $5.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Connor, Clark & Lunn Investment… 101.17K $4.28M 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 Fidelity (FMR) 101.13K +153.0% $4.28M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
61 Fidelity (FMR) 101.13K +153.0% $4.28M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
62 Fidelity (FMR) 101.13K +153.0% $4.28M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
63 Deutsche Bank Ag\ 90.74K $3.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 Deutsche Bank Ag\ 90.74K $3.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 Russell Investments Group, Ltd. 85.67K $3.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Russell Investments Group, Ltd. 85.67K $3.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Russell Investments Group, Ltd. 85.67K $3.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Russell Investments Group, Ltd. 85.67K $3.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Northern Trust Corp 56.08K $2.37M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Northern Trust Corp 56.08K $2.37M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Northern Trust Corp 56.08K $2.37M 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 Northern Trust Corp 56.08K $2.37M 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 Norges Bank (thụ động) 50.00K Mới $2.11M 0.0% New 1 SEC ↗
74 Citigroup Inc 35.78K $1.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Swiss National Bank 31.90K $1.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Bank Of America Corp /De/ 26.09K $1.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Bank Of America Corp /De/ 26.09K $1.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Bank Of America Corp /De/ 26.09K $1.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Marshall Wace 24.02K Mới $1.02M 0.0% New 1 SEC ↗
80 Marshall Wace 24.02K Mới $1.02M 0.0% New 1 SEC ↗
81 Simplex Trading, Llc 21.94K $927,454 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Squarepoint Ops LLC 20.26K $856,466 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 UBS AM, a distinct business unit of… 16.18K $684,260 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 Barclays Plc 15.44K $652,972 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Barclays Plc 15.44K $652,972 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 California State Teachers… 14.52K $613,906 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Cibc World Market Inc. 13.28K $561,563 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Legal & General Group Plc 12.41K $524,822 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Legal & General Group Plc 12.41K $524,822 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 T. Rowe Price 10.38K -13.4% $439,000 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
91 Sei Investments Co 10.29K $435,146 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 State Of Wisconsin Investment Board 8.63K $364,834 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Janus Henderson Group Plc 8.10K $341,780 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 Royal Bank Of Canada 7.00K $296,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Royal Bank Of Canada 7.00K $296,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Royal Bank Of Canada 7.00K $296,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Royal Bank Of Canada 7.00K $296,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Royal Bank Of Canada 7.00K $296,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Osaic Holdings, Inc. 5.39K $227,788 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Osaic Holdings, Inc. 5.39K $227,788 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $2.11M 0.0%
Marshall Wace $1.02M 0.0%
Marshall Wace $1.02M 0.0%

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 13.40K cổ phần, $964 đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 18 ROBIN HOWARD W

Officer, Director · 418 cp · $30,088

Aug 18 Zalevsky Jonathan

Officer · 186 cp · $13,388

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 14 SC 13G/A — Two Seas Capital LP

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 SC 13G/A — BIOTECHNOLOGY VALUE FUND L P

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 31 SC 13G — VANGUARD CAPITAL MANAGEMENT LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 29 SC 13G — BlackRock, Inc.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API