Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

NG

NovaGold Resources Inc. · Basic Materials · Gold

9.77 +4.5% vốn hóa thị trường $4.29B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
97Cổ đông được theo dõi
+1Δ nhà nắm giữ
127.36MCổ phần đang nắm giữ
$758.81MGiá trị được báo cáo
+7Vị thế mới
−6Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 42/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +1.0% · dòng cổ phần -1.4% · vị thế mới ròng +1.0%công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 97 +1 127.36M $758.81M +7 −6
Q1 2026 98 +3 133.83M $1.20B +7 −4
Q4 2025 94 +3 138.30M $1.29B +3
Q3 2025 17 -1 96.20M $847.73M +1 −2
Q2 2025 15 +2 73.79M $302.30M +3 −1
Q1 2025 10 0 10.12M $29.55M +1 −1
Q4 2024 10 -1 9.16M $30.50M +1 −2
Q3 2024 10 +1 5.04M $20.65M +2 −1
Q2 2024 9 4.45M $15.40M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 21.77M +25.3% $129.97M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 21.77M +25.3% $129.97M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 21.77M +25.3% $129.97M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 21.77M +25.3% $129.97M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 21.77M +25.3% $129.97M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 21.77M +25.3% $129.97M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 21.77M +25.3% $129.97M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 21.77M +25.3% $129.97M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 21.77M +25.3% $129.97M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 21.77M +25.3% $129.97M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 21.77M +25.3% $129.97M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 21.77M +25.3% $129.97M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 21.77M +25.3% $129.97M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 21.77M +25.3% $129.97M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
15 Fidelity (FMR) 14.99M -32.3% $89.52M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
16 Fidelity (FMR) 14.99M -32.3% $89.52M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
17 Fidelity (FMR) 14.99M -32.3% $89.52M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
18 Fidelity (FMR) 14.99M -32.3% $89.52M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
19 Capital World Investors 10.61M -13.9% $63.37M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
20 Vanguard Capital Management Llc 9.91M +22.2% $59.26M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
21 D. E. Shaw & Co. 8.68M -8.9% $51.85M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
22 D. E. Shaw & Co. 8.68M -8.9% $51.85M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
23 Principal Financial Group Inc 5.87M +2.6% $35.06M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
24 Principal Financial Group Inc 5.87M +2.6% $35.06M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
25 UBS Group AG 5.69M +31.3% $33.95M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
26 UBS Group AG 5.69M +31.3% $33.95M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
27 UBS Group AG 5.69M +31.3% $33.95M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
28 State Street Global Advisors (thụ động) 5.30M +16.1% $31.65M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
29 Geode Capital Management (thụ động) 4.88M +37.1% $29.15M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
30 Geode Capital Management (thụ động) 4.88M +37.1% $29.15M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
31 Norges Bank (thụ động) 4.52M Mới $27.00M 0.0% New 1 SEC ↗
32 Amundi 3.38M -33.0% $20.20M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
33 Amundi 3.38M -33.0% $20.20M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
34 Bank Of America Corp /De/ 3.22M +27.6% $19.20M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
35 Bank Of America Corp /De/ 3.22M +27.6% $19.20M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
36 Bank Of America Corp /De/ 3.22M +27.6% $19.20M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
37 Bank Of America Corp /De/ 3.22M +27.6% $19.20M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
38 Bank Of America Corp /De/ 3.22M +27.6% $19.20M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
39 Morgan Stanley 3.11M +8.0% $18.55M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
40 Morgan Stanley 3.11M +8.0% $18.55M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
41 Morgan Stanley 3.11M +8.0% $18.55M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
42 Morgan Stanley 3.11M +8.0% $18.55M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
43 Morgan Stanley 3.11M +8.0% $18.55M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
44 Morgan Stanley 3.11M +8.0% $18.55M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
45 Morgan Stanley 3.11M +8.0% $18.55M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
46 Morgan Stanley 3.11M +8.0% $18.55M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
47 Northern Trust Corp 2.07M +30.5% $12.34M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
48 Northern Trust Corp 2.07M +30.5% $12.34M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
49 Northern Trust Corp 2.07M +30.5% $12.34M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
50 Bank Of Montreal /Can/ 1.85M +10.9% $11.05M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
51 Bank Of Montreal /Can/ 1.85M +10.9% $11.05M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
52 Bank Of Montreal /Can/ 1.85M +10.9% $11.05M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
53 Bank Of Montreal /Can/ 1.85M +10.9% $11.05M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
54 Charles Schwab Investment… 1.65M +38.9% $9.84M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
55 Nuveen, LLC 1.21M +10.6% $7.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
56 Nuveen, LLC 1.21M +10.6% $7.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
57 Nuveen, LLC 1.21M +10.6% $7.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
58 Marshall Wace 1.14M -61.3% $6.79M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
59 Td Asset Management Inc 1.07M +7.7% $6.42M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
60 Goldman Sachs Group 882.12K -31.4% $5.27M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
61 Goldman Sachs Group 882.12K -31.4% $5.27M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
62 Bank of New York Mellon Corp 870.47K +25.4% $5.20M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
63 Bank of New York Mellon Corp 870.47K +25.4% $5.20M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
64 Bank of New York Mellon Corp 870.47K +25.4% $5.20M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
65 Bank of New York Mellon Corp 870.47K +25.4% $5.20M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
66 Point72 Asset Management 826.29K +63.3% $4.93M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
67 Russell Investments Group, Ltd. 811.01K +12.3% $4.84M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
68 Russell Investments Group, Ltd. 811.01K +12.3% $4.84M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
69 Russell Investments Group, Ltd. 811.01K +12.3% $4.84M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
70 Russell Investments Group, Ltd. 811.01K +12.3% $4.84M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
71 Russell Investments Group, Ltd. 811.01K +12.3% $4.84M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
72 Russell Investments Group, Ltd. 811.01K +12.3% $4.84M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
73 Russell Investments Group, Ltd. 811.01K +12.3% $4.84M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
74 Russell Investments Group, Ltd. 811.01K +12.3% $4.84M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
75 Russell Investments Group, Ltd. 811.01K +12.3% $4.84M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
76 Tudor Investment Corp Et Al 713.58K +14.9% $4.26M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
77 Swiss National Bank 685.80K +13.5% $4.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
78 Renaissance Technologies 652.70K -26.5% $3.90M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
79 Alliancebernstein L.P. 431.37K +27.1% $3.87M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
80 Raymond James Financial Inc 631.75K +0.3% $3.77M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
81 Raymond James Financial Inc 631.75K +0.3% $3.77M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
82 Wellington Management 627.62K -1.4% $3.75M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
83 Wellington Management 627.62K -1.4% $3.75M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
84 Wellington Management 627.62K -1.4% $3.75M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
85 Mackenzie Financial Corp 1.01M +14.8% $3.03M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
86 Wells Fargo & Company/Mn 452.02K +161.1% $2.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
87 Wells Fargo & Company/Mn 452.02K +161.1% $2.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
88 Wells Fargo & Company/Mn 452.02K +161.1% $2.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
89 National Bank Of Canada /Fi/ 430.11K +22.1% $2.57M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
90 National Bank Of Canada /Fi/ 430.11K +22.1% $2.57M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
91 National Bank Of Canada /Fi/ 430.11K +22.1% $2.57M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
92 Rhumbline Advisers 395.43K +30.6% $2.36M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
93 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 382.65K +6.4% $2.28M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
94 Deutsche Bank Ag\ 370.58K +52.2% $2.21M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
95 Deutsche Bank Ag\ 370.58K +52.2% $2.21M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
96 Legal & General Group Plc 351.65K +10.8% $2.10M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
97 Legal & General Group Plc 351.65K +10.8% $2.10M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
98 Legal & General Group Plc 351.65K +10.8% $2.10M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
99 Manufacturers Life Insurance… 343.99K +4.0% $2.05M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
100 Susquehanna International Group, Llp 319.81K -71.1% $1.91M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $27.00M 0.0%

Đã thoát

First Eagle Investment… $82.37M đã 0.1%
Jane Street Group, Llc $8.29M đã 0.0%
Citadel Advisors $3.23M đã 0.0%
Hrt Financial Lp $3.22M đã 0.0%
Healthcare Of Ontario Pension… $698,577 đã 0.0%
Balyasny Asset Management L.P. $338,600 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 250 người nắm giữ, 319.09M cổ phần, $2.77B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API