★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

NEM

Newmont Corporation · Basic Materials · Gold

116.81 -1.0% vốn hóa thị trường $123.08B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 20 22:08 UTC · tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q3 2026 Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024
171Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
702.58MCổ phần đang nắm giữ
$70.17BGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 53/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần +0.2% · vị thế mới ròng +0.6% · công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q3 2026 4 0 5.31M $609.77M n/a −1
Q2 2026 170 +2 609.40M $57.02B +4 −4
Q1 2026 173 +1 619.52M $67.05B +3 −3
Q4 2025 171 0 702.58M $70.17B +1 n/a
Q3 2025 22 0 409.90M $34.57B +1 −2
Q2 2025 20 -1 376.89M $21.95B n/a −1
Q1 2025 18 0 113.56M $5.48B +1 −1
Q4 2024 18 +1 115.32M $4.29B +1 n/a
Q3 2024 16 +1 59.96M $3.20B +1 n/a
Q2 2024 15 n/a 57.43M $2.40B n/a n/a
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 134.11M +0.5% $13.39B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
2 BlackRock ✦ (thụ động) 129.97M +6.2% $12.98B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×23
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 49.96M +1.0% $4.99B 0.2% ▲ Add 5 SEC ↗
4 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 27.01M +3.6% $2.74B 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
5 Fidelity (FMR) ✦ 18.48M +5.2% $1.85B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
6 Norges Bank ✦ (thụ động) 14.45M Mới $1.44B 0.2% New 1 SEC ↗
7 Invesco Ltd. 13.86M n/a $1.38B 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×23
8 First Eagle Investment Management… 13.72M n/a $1.37B 2.4% n/c 1 SEC ↗ ×2
9 Northern Trust Corp 13.08M n/a $1.31B 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×10
10 Morgan Stanley ✦ 12.40M +11.6% $1.24B 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×17
11 Bank of New York Mellon Corp 11.62M n/a $1.16B 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×25
12 Dimensional Fund Advisors Lp 9.17M n/a $916.14M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×5
13 Deutsche Bank Ag\ 8.79M n/a $877.56M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×19
14 Arrowstreet Capital ✦ 8.74M +110.4% $873.01M 0.5% ▲ Add 6 SEC ↗
15 Hsbc Holdings Plc 8.45M n/a $844.30M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×24
16 Amundi 8.41M n/a $839.57M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×10
17 UBS AM, a distinct business unit of… 8.03M n/a $802.12M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×12
18 Legal & General Group Plc 7.85M n/a $783.58M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
19 AQR Capital Management ✦ 7.40M +82.5% $739.12M 0.4% ▲ Add 7 SEC ↗ ×10
20 Bank Of America Corp /De/ 6.80M n/a $679.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
21 Boston Partners 6.69M n/a $673.01M 0.7% n/c 1 SEC ↗ ×4
22 Charles Schwab Investment… 6.69M n/a $668.00M 0.1% n/c 1 SEC ↗
23 Victory Capital Management Inc 5.75M n/a $573.81M 0.3% n/c 1 SEC ↗
24 JPMorgan Chase ✦ 5.63M -68.7% $562.48M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×17
25 Goldman Sachs Group ✦ 5.46M -20.6% $545.42M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×5
26 UBS Group AG 5.17M n/a $516.24M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×7
27 Ameriprise Financial Inc 5.10M n/a $509.08M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
28 Nuveen, LLC 5.03M n/a $501.88M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
29 Robeco Institutional Asset… 5.00M n/a $498.93M 0.7% n/c 1 SEC ↗
30 Nordea Investment Management Ab 4.78M n/a $482.16M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×3
31 Pacer Advisors, Inc. 4.73M n/a $472.07M 1.3% n/c 1 SEC ↗
32 Citigroup Inc 4.14M n/a $412.93M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×6
33 Royal Bank Of Canada 3.94M n/a $393.33M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×11
34 Capital Research Global Investors 3.61M n/a $360.80M 0.1% n/c 1 SEC ↗
35 National Pension Service 3.40M n/a $339.18M 0.3% n/c 1 SEC ↗
36 T. Rowe Price ✦ 3.21M -54.0% $320.67M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×3
37 Swiss National Bank 3.01M n/a $300.56M 0.2% n/c 1 SEC ↗
38 BNP Paribas Asset Management… 2.99M n/a $298.36M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×3
39 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 2.96M n/a $295.76M 0.2% n/c 1 SEC ↗
40 Assetmark, Inc 2.87M n/a $286.62M 0.6% n/c 1 SEC ↗
41 Bank Of Nova Scotia 2.87M n/a $286.38M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×4
42 Ninety One UK Ltd 2.63M n/a $263.04M 0.6% n/c 1 SEC ↗
43 Barclays Plc 2.47M n/a $247.06M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
44 Franklin Resources Inc 2.43M n/a $242.87M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×11
45 D. E. Shaw & Co. ✦ 2.41M +18.2% $240.23M 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
46 Alliancebernstein L.P. 2.35M n/a $234.91M 0.1% n/c 1 SEC ↗
47 American Century Companies Inc 2.34M n/a $233.64M 0.1% n/c 1 SEC ↗
48 Mitsubishi UFJ Asset Management… 2.31M n/a $233.34M 0.2% n/c 1 SEC ↗
49 Bridgewater Associates ✦ 2.31M +496.1% $230.54M 0.8% ▲ Add 7 SEC ↗
50 California Public Employees… 2.02M n/a $201.55M 0.1% n/c 1 SEC ↗
51 Bank Of Montreal /Can/ 1.99M n/a $198.76M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×10
52 Man Group plc 1.91M n/a $191.06M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×2
53 Rhumbline Advisers 1.90M n/a $189.64M 0.2% n/c 1 SEC ↗
54 Allianz Asset Management GmbH 1.81M n/a $180.23M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
55 Canada Pension Plan Investment Board 1.80M n/a $179.41M 0.1% n/c 1 SEC ↗
56 Susquehanna International Group, Llp 1.77M n/a $176.45M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
57 California State Teachers… 1.75M n/a $174.77M 0.2% n/c 1 SEC ↗
58 Universal- Beteiligungs- und… 1.60M n/a $161.07M 0.3% n/c 1 SEC ↗
59 Clearbridge Investments, LLC 1.49M n/a $148.43M 0.1% n/c 1 SEC ↗
60 Td Asset Management Inc 1.48M n/a $147.29M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
61 Empower Advisory Group, LLC 1.46M n/a $146.24M 0.4% n/c 1 SEC ↗
62 Aberdeen Group plc 1.44M n/a $143.99M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
63 Bnp Paribas Financial Markets 1.42M n/a $141.95M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
64 Caisse De Depot Et Placement Du… 1.42M n/a $141.50M 0.2% n/c 1 SEC ↗
65 New York State Common Retirement… 1.41M n/a $140.43M 0.2% n/c 1 SEC ↗
66 Principal Financial Group Inc 1.36M n/a $135.39M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
67 Raymond James Financial Inc 1.33M n/a $132.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
68 Jane Street Group, Llc 1.30M n/a $129.85M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
69 Russell Investments Group, Ltd. 1.23M n/a $123.61M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×18
70 Sei Investments Co 1.21M n/a $120.82M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
71 Mackenzie Financial Corp 1.18M n/a $120.32M 0.1% n/c 1 SEC ↗
72 Danske Bank A/S 1.10M n/a $109.42M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×3
73 1832 Asset Management L.P. 1.08M n/a $108.31M 0.1% n/c 1 SEC ↗
74 Wells Fargo & Company/Mn 1.02M n/a $102.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
75 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 1.02M n/a $101.63M 0.2% n/c 1 SEC ↗
76 Aviva Plc 1.02M n/a $101.36M 0.2% n/c 1 SEC ↗
77 Allspring Global Investments… 997.13K n/a $100.93M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
78 Prudential Financial Inc 996.60K n/a $99.51M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
79 State Board Of Administration Of… 990.97K n/a $98.95M 0.2% n/c 1 SEC ↗
80 PFA Pension, Forsikringsaktieselskab 964.31K n/a $98.22M 0.3% n/c 1 SEC ↗
81 Toronto Dominion Bank 959.24K n/a $95.77M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×4
82 National Bank Of Canada /Fi/ 957.48K n/a $95.60M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
83 Federated Hermes, Inc. 937.98K n/a $93.66M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×4
84 Korea Investment CORP 913.85K n/a $91.25M 0.2% n/c 1 SEC ↗
85 Qube Research & Technologies Ltd 888.01K n/a $88.67M 0.1% n/c 1 SEC ↗
86 LPL Financial LLC 883.21K n/a $88.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 First Trust Advisors Lp 867.47K n/a $86.62M 0.1% n/c 1 SEC ↗
88 Adage Capital Partners ✦ 846.30K -15.3% $84.50M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
89 Credit Agricole S A 842.93K n/a $84.17M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×7
90 Nomura Asset Management… 812.83K n/a $81.16M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
91 Envestnet Asset Management Inc 743.15K n/a $74.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Gotham Asset Management ✦ 716.81K +0.1% $71.57M 0.3% ▲ Add 7 SEC ↗
93 Swedbank AB 707.55K n/a $70.65M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
94 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 699.94K n/a $69.89M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
95 Manufacturers Life Insurance… 692.19K n/a $69.12M 0.1% n/c 1 SEC ↗
96 Royal London Asset Management Ltd 685.71K n/a $68.47M 0.1% n/c 1 SEC ↗
97 State Of Wisconsin Investment Board 685.22K n/a $68.42M 0.2% n/c 1 SEC ↗
98 Pictet Asset Management Holding SA 680.18K n/a $67.89M 0.1% n/c 1 SEC ↗
99 Wellington Management ✦ 662.26K +0.6% $66.13M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×4
100 Citadel Advisors ✦ 652.19K +0.7% $65.12M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2

"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $1.44B 0.2%

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1,811 người nắm giữ, 801.25M cổ phần, $80.34B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API