NAVN
Navan, Inc. · Technology · Software - Application
Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương):
độ rộng cổ đông +30.0% ·
dòng cổ phần +30.0% ·
vị thế mới ròng +20.0%
— công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn
Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025
| # | Nhà quản lý | Cổ phần | Δ cổ phần | Giá trị | Tỷ trọng của họ | Đang nắm giữ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wellington Management ✦ | 5.56M | Mới | $94.90M | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ ×8 |
| 2 | BlackRock ✦ (thụ động) | 4.78M | Mới | $81.63M | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ ×8 |
| 3 | The Vanguard Group ✦ (thụ động) | 3.33M | Mới | $56.85M | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ ×3 |
| 4 | Alkeon Capital Management Llc | 2.69M | — | $45.89M | 0.2% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 5 | Capital International Investors | 2.43M | — | $41.56M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 6 | T. Rowe Price ✦ | 2.18M | Mới | $37.15M | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 7 | Norges Bank ✦ (thụ động) | 2.00M | Mới | $34.16M | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 8 | Jennison Associates Llc | 1.83M | — | $31.20M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 9 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 1.06M | Mới | $18.19M | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 10 | Citadel Advisors ✦ | 977.62K | Mới | $16.70M | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 11 | Balyasny Asset Management L.P. | 931.16K | — | $15.90M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 12 | Goldman Sachs Group ✦ | 702.94K | Mới | $12.01M | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 13 | State Street Global Advisors ✦ (thụ động) | 672.89K | Mới | $11.49M | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 14 | Healthcare Of Ontario Pension Plan… | 600.00K | — | $10.25M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 15 | Coatue Management ✦ | 599.28K | Mới | $10.24M | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 16 | Franklin Resources Inc | 593.64K | — | $10.14M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 17 | UBS Group AG | 534.24K | — | $9.12M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×3 |
| 18 | Ameriprise Financial Inc | 432.04K | — | $7.38M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 19 | Charles Schwab Investment… | 318.49K | — | $5.44M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 20 | LMR Partners LLP | 308.75K | — | $5.27M | 0.1% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 21 | D. E. Shaw & Co. ✦ | 300.07K | Mới | $5.13M | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 22 | Marshall Wace ✦ | 293.49K | Mới | $5.01M | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 23 | Northern Trust Corp | 274.60K | — | $4.69M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×3 |
| 24 | Morgan Stanley ✦ | 274.40K | Mới | $4.69M | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ ×5 |
| 25 | Millennium Management ✦ | 194.61K | Mới | $3.32M | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 26 | Susquehanna International Group, Llp | 157.35K | — | $2.69M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 27 | Squarepoint Ops LLC | 150.00K | — | $2.56M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 28 | Bank of New York Mellon Corp | 84.93K | — | $1.45M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×4 |
| 29 | Tidal Investments LLC | 79.73K | — | $1.36M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 30 | Barclays Plc | 58.38K | — | $997,147 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 31 | Wells Fargo & Company/Mn | 57.27K | — | $978,171 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 32 | LPL Financial LLC | 47.50K | — | $811,300 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 33 | Nuveen, LLC | 42.77K | — | $730,443 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 34 | Rhumbline Advisers | 36.92K | — | $630,657 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 35 | JPMorgan Chase ✦ | 29.53K | Mới | $504,355 | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 36 | Deutsche Bank Ag\ | 25.86K | — | $441,620 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 37 | Bank Of America Corp /De/ | 25.25K | — | $431,321 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×3 |
| 38 | Simplex Trading, Llc | 24.68K | — | $421,585 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 39 | Fidelity (FMR) ✦ | 22.97K | Mới | $392,345 | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 40 | IMC-Chicago, LLC | 22.95K | — | $391,918 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 41 | Invesco Ltd. | 22.37K | — | $382,131 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×3 |
| 42 | Alliancebernstein L.P. | 18.60K | — | $317,688 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 43 | MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… | 17.40K | — | $297,209 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 44 | Universal- Beteiligungs- und… | 15.04K | — | $256,900 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 45 | Manufacturers Life Insurance… | 14.68K | — | $250,700 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 46 | Bnp Paribas Financial Markets | 7.65K | — | $130,594 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 47 | New York State Common Retirement… | 5.90K | — | $100,772 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 48 | Legal & General Group Plc | 3.81K | — | $65,024 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 49 | Russell Investments Group, Ltd. | 2.96K | — | $50,608 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 50 | California State Teachers… | 2.30K | — | $39,301 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 51 | Royal Bank Of Canada | 2.08K | — | $35,000 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×4 |
| 52 | Osaic Holdings, Inc. | 1.75K | — | $29,890 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 53 | Citigroup Inc | 846 | — | $14,450 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.
Người mua mới
| Wellington Management | $94.90M | 0.0% |
| BlackRock | $81.63M | 0.0% |
| The Vanguard Group | $56.85M | 0.0% |
| T. Rowe Price | $37.15M | 0.0% |
| Norges Bank | $34.16M | 0.0% |
| Geode Capital Management | $18.19M | 0.0% |
| Citadel Advisors | $16.70M | 0.0% |
| Goldman Sachs Group | $12.01M | 0.0% |
| State Street Global Advisors | $11.49M | 0.0% |
| Coatue Management | $10.24M | 0.0% |
| D. E. Shaw & Co. | $5.13M | 0.0% |
| Marshall Wace | $5.01M | 0.0% |
Đã thoát
| Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này. |
Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 147 người nắm giữ, 149.42M cổ phần, $1.93B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.
Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.
Giao dịch mua thị trường mở (P)
Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.
Giao dịch bán thị trường mở (S)
Officer, Director · 50.65K cp · $1.08M
Officer, Director · 36.04K cp · $766,719
Officer · 8.98K cp · $190,978
Officer, Director · 168.38K cp · $5.08M
Officer, Director · 75.00K cp · $2.26M
Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận