★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

MU

Micron Technology, Inc. · Technology · Semiconductors

878.84 -5.6% vốn hóa thị trường $994.34B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 16 22:08 UTC · tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
193Cổ đông được theo dõi
+8Δ nhà nắm giữ
718.97MCổ phần đang nắm giữ
$826.55BGiá trị được báo cáo
+10Vị thế mới
−3Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 47/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +4.3% · dòng cổ phần -0.2% · vị thế mới ròng +3.6% · công thức
Phân mảnh quyền sở hữu: nhiều người nắm giữ hơn, cổ phần tổng hợp nhỏ hơn.

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 193 +8 718.97M $826.55B +10 −3
Q1 2026 189 +4 717.19M $241.83B +7 −4
Q4 2025 184 +1 800.76M $228.51B +2 n/a
Q3 2025 25 +3 506.87M $84.79B +3 −1
Q2 2025 20 -1 456.94M $56.30B n/a −1
Q1 2025 18 -4 196.28M $17.05B n/a −4
Q4 2024 22 0 191.00M $16.08B +3 −3
Q3 2024 21 0 131.29M $13.61B +2 −2
Q2 2024 21 n/a 136.16M $17.90B n/a n/a
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock ✦ (thụ động) 104.83M +1.6% $121.00B 1.8% ▲ Add 5 SEC ↗ ×23
2 Vanguard Capital Management Llc 73.66M +0.7% $85.02B 1.8% ▲ Add 2 SEC ↗
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 50.08M -4.1% $57.80B 1.7% ▼ Trim 7 SEC ↗
4 Invesco Ltd. 36.32M +1.8% $41.92B 3.3% ▲ Add 3 SEC ↗ ×21
5 Capital World Investors ✦ 29.47M -29.9% $34.02B 4.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
6 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 27.71M +1.0% $31.88B 1.7% ▲ Add 9 SEC ↗ ×2
7 Fidelity (FMR) ✦ 26.72M -16.6% $30.84B 1.3% ▼ Trim 5 SEC ↗ ×6
8 JPMorgan Chase ✦ 25.84M +63.8% $29.59B 1.7% ▲ Add 4 SEC ↗ ×22
9 PRIMECAP Management ✦ 19.22M -12.2% $22.18B 13.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
10 Morgan Stanley ✦ 18.47M +9.7% $21.32B 1.1% ▲ Add 4 SEC ↗ ×24
11 Goldman Sachs Group ✦ 18.09M +44.0% $20.88B 2.2% ▲ Add 4 SEC ↗ ×8
12 Norges Bank ✦ (thụ động) 15.18M Mới $17.52B 1.7% New 1 SEC ↗
13 T. Rowe Price ✦ 14.17M +165.3% $16.35B 1.6% ▲ Add 9 SEC ↗ ×2
14 Northern Trust Corp 10.81M +3.9% $12.48B 1.5% ▲ Add 3 SEC ↗ ×11
15 Capital International Investors 10.38M +16.3% $11.98B 2.5% ▲ Add 3 SEC ↗
16 Bank Of America Corp /De/ 10.17M +26.6% $11.74B 0.8% ▲ Add 3 SEC ↗ ×8
17 UBS AM, a distinct business unit of… 8.90M -7.3% $10.27B 1.9% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×13
18 Bnp Paribas Financial Markets 8.10M +73.5% $9.35B 4.9% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
19 Legal & General Group Plc 7.28M -1.2% $8.40B 1.8% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
20 Bank of New York Mellon Corp 7.15M -4.0% $8.25B 1.4% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×23
21 Barclays Plc 7.01M -9.8% $8.09B 2.6% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×7
22 Charles Schwab Investment… 6.97M -0.3% $8.04B 1.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
23 Dimensional Fund Advisors Lp 6.77M -2.8% $7.81B 1.4% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
24 UBS Group AG 6.09M +0.7% $7.03B 1.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×13
25 Citigroup Inc 5.30M +11.3% $6.12B 2.8% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
26 Wellington Management ✦ 5.05M +28.7% $5.82B 1.0% ▲ Add 9 SEC ↗ ×9
27 Hsbc Holdings Plc 4.81M -8.8% $5.55B 2.7% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×19
28 Deutsche Bank Ag\ 4.79M +2.6% $5.53B 1.6% ▲ Add 3 SEC ↗ ×19
29 Ameriprise Financial Inc 4.34M +31.9% $5.01B 1.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×9
30 Nuveen, LLC 3.95M +21.1% $4.56B 1.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×4
31 AQR Capital Management ✦ 3.83M -15.2% $4.43B 1.5% ▼ Trim 9 SEC ↗ ×13
32 Capital Research Global Investors 3.83M -7.9% $4.42B 0.6% ▼ Trim 3 SEC ↗
33 Franklin Resources Inc 3.63M +84.0% $4.20B 0.9% ▲ Add 3 SEC ↗ ×20
34 Nomura Holdings Inc 3.41M +1454.8% $3.93B 16.6% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
35 Royal Bank Of Canada 3.35M +23.6% $3.86B 0.7% ▲ Add 3 SEC ↗ ×17
36 Canada Pension Plan Investment Board 3.26M +24.8% $3.76B 2.1% ▲ Add 3 SEC ↗
37 National Bank Of Canada /Fi/ 3.25M -24.9% $3.75B 3.3% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×4
38 Swiss National Bank 3.18M -3.7% $3.67B 1.9% ▼ Trim 3 SEC ↗
39 Coatue Management ✦ 3.14M +1793.7% $3.63B 7.5% ▲ Add 2 SEC ↗ ×7
40 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 2.92M -5.2% $3.38B 1.9% ▼ Trim 3 SEC ↗
41 National Pension Service 2.89M +0.3% $3.33B 2.1% ▲ Add 3 SEC ↗
42 Mitsubishi UFJ Asset Management… 2.88M +8.3% $3.32B 1.8% ▲ Add 3 SEC ↗
43 Wells Fargo & Company/Mn 2.85M +16.4% $3.29B 0.6% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
44 Susquehanna International Group, Llp 2.85M -21.5% $3.28B 2.9% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
45 California Public Employees… 2.53M -20.6% $2.92B 1.6% ▼ Trim 3 SEC ↗
46 Swedbank AB 2.38M +2.2% $2.75B 2.4% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
47 Voya Investment Management Llc 2.28M -9.7% $2.63B 2.5% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
48 Bank Of Montreal /Can/ 2.19M -25.1% $2.53B 0.9% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×10
49 American Century Companies Inc 2.12M +29.4% $2.45B 1.1% ▲ Add 3 SEC ↗
50 Rhumbline Advisers 1.97M +3.3% $2.27B 1.7% ▲ Add 3 SEC ↗
51 Nordea Investment Management Ab 1.91M -2.3% $2.18B 1.8% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
52 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 1.69M -3.4% $1.95B 2.3% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
53 Principal Financial Group Inc 1.67M +6.5% $1.93B 0.9% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
54 Russell Investments Group, Ltd. 1.58M +43.9% $1.82B 1.6% ▲ Add 3 SEC ↗ ×24
55 LPL Financial LLC 1.56M +12.9% $1.80B 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗
56 Allianz Asset Management GmbH 1.41M -13.6% $1.63B 1.5% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×7
57 Massachusetts Financial Services Co… 1.36M +2109.3% $1.58B 0.5% ▲ Add 3 SEC ↗ ×7
58 Marshall Wace ✦ 1.35M +49.6% $1.56B 1.3% ▲ Add 9 SEC ↗ ×4
59 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 1.33M -17.1% $1.54B 1.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×7
60 ProShare Advisors LLC 1.33M -24.0% $1.53B 2.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
61 Mirae Asset Global Investments Co.… 1.33M +16.7% $1.53B 2.9% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
62 Raymond James Financial Inc 1.31M -3.3% $1.52B 0.4% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×6
63 Daiwa Securities Group Inc. 1.22M -35.1% $1.41B 3.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
64 Nomura Asset Management Co Ltd 1.21M +20.5% $1.40B 3.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×7
65 Boston Partners 1.20M -57.1% $1.38B 1.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×4
66 Toronto Dominion Bank 1.18M -27.9% $1.36B 2.3% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
67 First Trust Advisors Lp 1.15M +1.0% $1.33B 0.8% ▲ Add 3 SEC ↗
68 New York State Common Retirement… 1.14M -9.3% $1.32B 1.7% ▼ Trim 3 SEC ↗
69 Ensign Peak Advisors, Inc 1.14M +0.1% $1.31B 2.2% ▲ Add 3 SEC ↗
70 Victory Capital Management Inc 1.09M +3.4% $1.26B 0.7% ▲ Add 3 SEC ↗
71 Pictet Asset Management Holding SA 1.06M -13.8% $1.22B 1.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
72 BNP Paribas Asset Management… 1.05M -19.7% $1.21B 1.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×7
73 Aviva Plc 1.03M +2.8% $1.19B 1.8% ▲ Add 3 SEC ↗
74 Adage Capital Partners ✦ 1.03M -6.5% $1.19B 1.7% ▼ Trim 9 SEC ↗
75 Robeco Institutional Asset… 1.02M +5.2% $1.18B 1.4% ▲ Add 3 SEC ↗
76 Universal- Beteiligungs- und… 1.02M -8.6% $1.18B 1.8% ▼ Trim 3 SEC ↗
77 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 986.67K +18.3% $1.14B 2.2% ▲ Add 3 SEC ↗
78 Prudential Financial Inc 979.99K -14.2% $1.13B 1.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
79 Alliancebernstein L.P. 3.34M +94.1% $1.13B 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗
80 State Board Of Administration Of… 975.16K -0.6% $1.13B 1.9% ▼ Trim 3 SEC ↗
81 Appaloosa ✦ 975.00K -41.4% $1.13B 15.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
82 Manufacturers Life Insurance… 959.60K -5.0% $1.11B 0.9% ▼ Trim 3 SEC ↗
83 Mariner, LLC 945.79K +81.1% $1.09B 1.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
84 Danske Bank A/S 911.56K -4.2% $1.05B 2.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
85 Neuberger Berman Group LLC 909.21K -13.0% $1.05B 0.7% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
86 Royal London Asset Management Ltd 895.92K -8.1% $1.03B 1.9% ▼ Trim 3 SEC ↗
87 CIBC Bancorp USA Inc. 864.81K +96.5% $998.25M 1.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
88 Sei Investments Co 859.00K +7.1% $991.53M 0.9% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
89 Schroder Investment Management Group 847.61K +9.3% $978.39M 0.7% ▲ Add 2 SEC ↗ ×4
90 Hrt Financial Lp 823.08K +34.7% $950.07M 1.7% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
91 Aberdeen Group plc 821.64K -4.6% $948.41M 1.3% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
92 Korea Investment CORP 819.57K -3.7% $946.02M 1.8% ▼ Trim 3 SEC ↗
93 Td Asset Management Inc 788.37K +20.6% $910.01M 0.8% ▲ Add 3 SEC ↗
94 Us Bancorp \De\ 768.86K -10.2% $887.48M 1.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×4
95 D. E. Shaw & Co. ✦ 768.77K -79.0% $887.39M 0.6% ▼ Trim 9 SEC ↗ ×2
96 Envestnet Asset Management Inc 756.24K +14.6% $872.91M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
97 Bank Of Nova Scotia 755.06K -39.0% $871.56M 1.3% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
98 Qube Research & Technologies Ltd 754.75K -65.6% $870.99M 1.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
99 Quantinno Capital Management LP 719.07K +23.3% $830.02M 1.0% ▲ Add 3 SEC ↗
100 Jane Street Group, Llc 699.00K -60.7% $806.85M 0.5% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3

"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $17.52B 1.7%

Đã thoát

Amundi $2.02B đã 0.5%
HighTower Advisors, LLC $167.60M đã 0.2%
Duquesne Family Office $7.91M đã 0.3%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 202 cổ phần, $0 đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Oct 14 RAY MICHAEL CHARLES

Officer · 488 cp · $446,095

Oct 14 RAY MICHAEL CHARLES

Officer · 160 cp · $150,197

Oct 14 RAY MICHAEL CHARLES

Officer · 240 cp · $223,190

Oct 14 RAY MICHAEL CHARLES

Officer · 120 cp · $109,860

Oct 14 RAY MICHAEL CHARLES

Officer · 200 cp · $185,434

Oct 14 RAY MICHAEL CHARLES

Officer · 200 cp · $183,872

Oct 14 RAY MICHAEL CHARLES

Officer · 160 cp · $149,448

Oct 14 RAY MICHAEL CHARLES

Officer · 280 cp · $262,539

Oct 14 RAY MICHAEL CHARLES

Officer · 240 cp · $226,514

Oct 14 RAY MICHAEL CHARLES

Officer · 40 cp · $37,892

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Trên các phương tiện truyền thông
Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API