★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

MU

Micron Technology, Inc. · Technology · Semiconductors

906.35 +0.2% vốn hóa thị trường $1.03T giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 20 19:08 UTC · tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q3 2026 Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024
189Cổ đông được theo dõi
+4Δ nhà nắm giữ
717.19MCổ phần đang nắm giữ
$241.83BGiá trị được báo cáo
+7Vị thế mới
−4Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 40/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +2.2% · dòng cổ phần -3.9% · vị thế mới ròng +1.6% · công thức
Phân mảnh quyền sở hữu: nhiều người nắm giữ hơn, cổ phần tổng hợp nhỏ hơn.

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q3 2026 4 0 3.62M $3.82B n/a n/a
Q2 2026 193 +8 718.97M $826.55B +10 −3
Q1 2026 189 +4 717.19M $241.83B +7 −4
Q4 2025 184 +1 800.76M $228.51B +2 n/a
Q3 2025 25 +3 506.87M $84.79B +3 −1
Q2 2025 20 -1 456.94M $56.30B n/a −1
Q1 2025 18 -4 196.28M $17.05B n/a −4
Q4 2024 22 0 191.00M $16.08B +3 −3
Q3 2024 21 0 131.29M $13.61B +2 −2
Q2 2024 21 n/a 136.16M $17.90B n/a n/a
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock ✦ (thụ động) 103.15M +2.4% $34.85B 0.6% ▲ Add 4 SEC ↗ ×23
2 Vanguard Capital Management Llc 73.14M n/a $24.71B 0.6% n/c 1 SEC ↗
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 52.24M -1.0% $17.66B 0.6% ▼ Trim 6 SEC ↗
4 Capital World Investors ✦ 42.05M -27.8% $14.21B 1.9% ▼ Trim 8 SEC ↗
5 Invesco Ltd. 35.68M +1.8% $12.05B 1.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×23
6 Fidelity (FMR) ✦ 32.05M -19.1% $10.83B 0.6% ▼ Trim 4 SEC ↗ ×6
7 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 27.43M +5.5% $9.24B 0.6% ▲ Add 8 SEC ↗ ×2
8 PRIMECAP Management ✦ 21.87M -11.8% $7.39B 5.8% ▼ Trim 8 SEC ↗
9 Morgan Stanley ✦ 16.84M +2.7% $5.69B 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗ ×24
10 JPMorgan Chase ✦ 15.78M +19.9% $5.08B 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗ ×21
11 Goldman Sachs Group ✦ 12.56M +40.8% $4.24B 0.6% ▲ Add 3 SEC ↗ ×8
12 Northern Trust Corp 10.40M -2.4% $3.51B 0.5% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×10
13 UBS AM, a distinct business unit of… 9.59M +8.4% $3.24B 0.7% ▲ Add 2 SEC ↗ ×13
14 Capital International Investors 8.93M -59.5% $3.01B 0.7% ▼ Trim 2 SEC ↗
15 Bank Of America Corp /De/ 8.04M -5.4% $2.72B 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×8
16 Barclays Plc 7.77M -10.4% $2.63B 0.9% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×6
17 Bank of New York Mellon Corp 7.44M -7.6% $2.51B 0.5% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×24
18 Legal & General Group Plc 7.37M +2.3% $2.49B 0.6% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
19 Charles Schwab Investment… 6.98M +0.2% $2.36B 0.4% ▲ Add 2 SEC ↗
20 Dimensional Fund Advisors Lp 6.97M +1.3% $2.35B 0.5% ▲ Add 2 SEC ↗ ×5
21 UBS Group AG 6.05M -27.9% $2.04B 0.4% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×13
22 Amundi 5.97M +19.7% $2.02B 0.5% ▲ Add 2 SEC ↗ ×9
23 T. Rowe Price ✦ 5.34M -8.8% $1.80B 0.2% ▼ Trim 8 SEC ↗ ×2
24 Hsbc Holdings Plc 5.27M -29.3% $1.76B 1.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×20
25 Citigroup Inc 4.76M +5.8% $1.61B 1.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
26 Deutsche Bank Ag\ 4.67M +2.7% $1.58B 0.5% ▲ Add 2 SEC ↗ ×19
27 Bnp Paribas Financial Markets 4.67M -5.8% $1.58B 1.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
28 Citadel Advisors ✦ 4.60M +50.6% $1.55B 1.1% ▲ Add 8 SEC ↗ ×2
29 AQR Capital Management ✦ 4.52M +28.0% $1.47B 0.7% ▲ Add 8 SEC ↗ ×13
30 National Bank Of Canada /Fi/ 4.32M +26.3% $1.46B 1.5% ▲ Add 2 SEC ↗ ×5
31 Capital Research Global Investors 4.16M -45.3% $1.40B 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
32 Wellington Management ✦ 3.92M +10.0% $1.32B 0.2% ▲ Add 8 SEC ↗ ×8
33 Janus Henderson Group Plc 3.88M +19.6% $1.31B 0.6% ▲ Add 2 SEC ↗ ×5
34 D. E. Shaw & Co. ✦ 3.66M +9.4% $1.24B 1.0% ▲ Add 8 SEC ↗ ×2
35 Susquehanna International Group, Llp 3.63M +206.3% $1.23B 1.6% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
36 Swiss National Bank 3.30M +7.4% $1.12B 0.6% ▲ Add 2 SEC ↗
37 Ameriprise Financial Inc 3.29M +103.3% $1.11B 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗ ×9
38 Nuveen, LLC 3.27M -6.1% $1.10B 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
39 California Public Employees… 3.19M +46.2% $1.08B 0.7% ▲ Add 2 SEC ↗
40 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 3.08M -11.5% $1.04B 0.7% ▼ Trim 2 SEC ↗
41 Bank Of Montreal /Can/ 2.93M +11.0% $989.38M 0.4% ▲ Add 2 SEC ↗ ×9
42 National Pension Service 2.88M -5.8% $971.65M 0.7% ▼ Trim 2 SEC ↗
43 Boston Partners 2.80M -20.6% $951.39M 1.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×4
44 Royal Bank Of Canada 2.71M -10.3% $915.01M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×13
45 Mitsubishi UFJ Asset Management… 2.66M +7.5% $897.20M 0.6% ▲ Add 2 SEC ↗
46 Canada Pension Plan Investment Board 2.61M +31.6% $882.22M 0.6% ▲ Add 2 SEC ↗
47 Voya Investment Management Llc 2.53M -0.8% $852.23M 1.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
48 Arrowstreet Capital ✦ 2.48M -12.0% $838.38M 0.5% ▼ Trim 3 SEC ↗
49 Wells Fargo & Company/Mn 2.45M -0.1% $827.79M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×5
50 Swedbank AB 2.33M -34.9% $786.03M 0.8% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
51 Two Sigma Investments ✦ 2.29M +120.3% $773.80M 0.7% ▲ Add 8 SEC ↗
52 Qube Research & Technologies Ltd 2.20M +79.0% $741.93M 1.1% ▲ Add 2 SEC ↗
53 Renaissance Technologies ✦ 2.16M -28.2% $730.74M 1.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
54 Alyeska Investment Group, L.P. 2.00M Mới $675.59M 1.9% New 1 SEC ↗
55 Franklin Resources Inc 1.98M +8.8% $667.32M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×18
56 Rhumbline Advisers 1.90M -2.4% $643.14M 0.6% ▼ Trim 2 SEC ↗
57 Daiwa Securities Group Inc. 1.88M +184.5% $636.50M 1.8% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
58 Nordea Investment Management Ab 1.96M +20.0% $631.80M 0.6% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
59 Jane Street Group, Llc 1.78M +3.0% $600.59M 0.7% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
60 ProShare Advisors LLC 1.75M -19.0% $589.74M 0.9% ▼ Trim 2 SEC ↗
61 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 1.75M +0.3% $585.73M 0.8% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
62 California State Teachers… 1.70M -2.2% $575.88M 0.6% ▼ Trim 2 SEC ↗
63 Appaloosa ✦ 1.67M +11.0% $562.50M 9.5% ▲ Add 8 SEC ↗
64 American Century Companies Inc 1.64M +10.0% $553.87M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
65 Toronto Dominion Bank 1.64M +29.3% $553.81M 1.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×4
66 Allianz Asset Management GmbH 1.64M +6.4% $552.83M 0.6% ▲ Add 2 SEC ↗ ×7
67 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 1.61M -16.4% $543.78M 0.5% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×8
68 Millennium Management ✦ 1.61M +46.8% $542.26M 0.4% ▲ Add 8 SEC ↗
69 Principal Financial Group Inc 1.57M +26.2% $531.42M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
70 Bridgewater Associates ✦ 1.48M +65.9% $498.55M 2.2% ▲ Add 3 SEC ↗
71 Alliancebernstein L.P. 1.72M -13.2% $491.18M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
72 LPL Financial LLC 1.38M +7.5% $466.35M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
73 Raymond James Financial Inc 1.36M -10.2% $457.95M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×6
74 BNP Paribas Asset Management… 1.30M +14.6% $440.16M 0.5% ▲ Add 2 SEC ↗ ×4
75 New York State Common Retirement… 1.26M -3.3% $424.97M 0.6% ▼ Trim 2 SEC ↗
76 Bank Of Nova Scotia 1.24M -64.8% $418.04M 0.7% ▼ Trim 2 SEC ↗
77 Pictet Asset Management Holding SA 1.23M -36.3% $415.69M 0.4% ▼ Trim 2 SEC ↗
78 Prudential Financial Inc 1.14M -1.4% $385.75M 0.5% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
79 First Trust Advisors Lp 1.14M -17.4% $384.13M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
80 Ensign Peak Advisors, Inc 1.14M +34.3% $384.07M 0.7% ▲ Add 2 SEC ↗
81 Mirae Asset Global Investments Co.… 1.14M -9.5% $383.73M 1.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
82 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 1.14M -24.4% $383.68M 0.6% ▼ Trim 2 SEC ↗
83 Universal- Beteiligungs- und… 1.12M +11.1% $376.90M 0.7% ▲ Add 2 SEC ↗
84 Adage Capital Partners ✦ 1.11M -0.5% $373.52M 0.6% ▼ Trim 8 SEC ↗
85 Russell Investments Group, Ltd. 1.10M +16.6% $367.42M 0.4% ▲ Add 2 SEC ↗ ×23
86 Victory Capital Management Inc 1.05M +26.2% $356.21M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
87 Neuberger Berman Group LLC 1.04M +28.8% $351.74M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
88 Manufacturers Life Insurance… 1.01M -12.5% $341.31M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
89 Nomura Asset Management Co Ltd 1.01M -54.9% $340.19M 0.9% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×6
90 Aviva Plc 1.01M +7.4% $339.99M 0.6% ▲ Add 2 SEC ↗
91 Credit Agricole S A 1.00M +36.9% $338.25M 1.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×7
92 State Board Of Administration Of… 980.86K -0.7% $331.37M 0.6% ▼ Trim 2 SEC ↗
93 Nomura Asset Management… 975.98K -20.8% $329.73M 0.6% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
94 Royal London Asset Management Ltd 975.32K -12.9% $329.50M 0.7% ▼ Trim 2 SEC ↗
95 Robeco Institutional Asset… 972.17K +39.6% $328.44M 0.5% ▲ Add 2 SEC ↗
96 Danske Bank A/S 951.37K +5.9% $321.41M 0.8% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
97 Marshall Wace ✦ 901.44K +24.8% $304.54M 0.3% ▲ Add 8 SEC ↗ ×4
98 Aberdeen Group plc 861.32K +4.6% $290.99M 0.5% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
99 Us Bancorp \De\ 856.15K -6.3% $289.24M 0.4% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×4
100 Korea Investment CORP 850.91K -31.1% $287.47M 0.6% ▼ Trim 2 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Đã thoát

Norges Bank $6.43B đã 0.7%
Simplex Trading, Llc $13.30M đã 0.4%
Grantham, Mayo, Van Otterloo… $5.99M đã 0.0%
Belvedere Trading LLC $935,859 đã 0.2%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 202 cổ phần, $0 đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Oct 14 RAY MICHAEL CHARLES

Officer · 488 cp · $446,095

Oct 14 RAY MICHAEL CHARLES

Officer · 160 cp · $150,197

Oct 14 RAY MICHAEL CHARLES

Officer · 240 cp · $223,190

Oct 14 RAY MICHAEL CHARLES

Officer · 120 cp · $109,860

Oct 14 RAY MICHAEL CHARLES

Officer · 200 cp · $185,434

Oct 14 RAY MICHAEL CHARLES

Officer · 200 cp · $183,872

Oct 14 RAY MICHAEL CHARLES

Officer · 160 cp · $149,448

Oct 14 RAY MICHAEL CHARLES

Officer · 280 cp · $262,539

Oct 14 RAY MICHAEL CHARLES

Officer · 240 cp · $226,514

Oct 14 RAY MICHAEL CHARLES

Officer · 40 cp · $37,892

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Trên các phương tiện truyền thông
Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API