★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

MU

Micron Technology, Inc. · Technology · Semiconductors

1,029.0 -0.7% vốn hóa thị trường $1.16T giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 11 03:53 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
184Cổ đông được theo dõi
+1Δ nhà nắm giữ
800.76MCổ phần đang nắm giữ
$228.51BGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 53/100 5 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +0.5% · dòng cổ phần -3.3% · vị thế mới ròng +1.1% — công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 195 +8 723.78M $832.11B +10 −1
Q1 2026 189 +4 717.19M $241.83B +7 −4
Q4 2025 184 +1 800.76M $228.51B +2 —
Q3 2025 25 +3 506.87M $84.79B +3 −1
Q2 2025 20 -1 456.94M $56.30B — −1
Q1 2025 18 -4 196.28M $17.05B — −4
Q4 2024 22 0 191.00M $16.08B +3 −3
Q3 2024 21 0 131.29M $13.61B +2 −2
Q2 2024 21 — 136.16M $17.90B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 106.61M +1.9% $30.43B 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗ ×7
2 BlackRock ✦ (thụ động) 100.70M +7.3% $28.74B 0.5% ▲ Add 3 SEC ↗ ×23
3 Capital World Investors ✦ 58.25M -9.2% $16.63B 2.3% ▼ Trim 7 SEC ↗
4 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 52.75M +2.1% $15.06B 0.5% ▲ Add 5 SEC ↗
5 Fidelity (FMR) ✦ 39.60M -1.2% $11.30B 0.6% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×6
6 Invesco Ltd. 35.06M — $10.01B 0.9% n/c 1 SEC ↗ ×21
7 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 26.00M -0.2% $7.39B 0.5% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
8 PRIMECAP Management ✦ 24.79M -16.4% $7.08B 5.4% ▼ Trim 7 SEC ↗
9 Norges Bank ✦ (thụ động) 22.54M Mới $6.43B 0.7% New 1 SEC ↗
10 Capital International Investors 22.06M — $6.30B 1.0% n/c 1 SEC ↗
11 Morgan Stanley ✦ 16.40M +5.1% $4.68B 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗ ×24
12 JPMorgan Chase ✦ 13.15M -62.4% $3.75B 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×19
13 Northern Trust Corp 10.65M — $3.04B 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×10
14 Goldman Sachs Group ✦ 8.92M -22.1% $2.55B 0.4% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×6
15 UBS AM, a distinct business unit of… 8.85M — $2.53B 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×14
16 Barclays Plc 8.68M — $2.48B 1.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
17 Bank Of America Corp /De/ 8.49M — $2.42B 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×8
18 UBS Group AG 8.39M — $2.40B 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×13
19 Bank of New York Mellon Corp 8.06M — $2.30B 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×25
20 Capital Research Global Investors 7.60M — $2.17B 0.4% n/c 1 SEC ↗
21 Hsbc Holdings Plc 7.46M — $2.13B 0.6% n/c 1 SEC ↗ ×50
22 Legal & General Group Plc 7.20M — $2.05B 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×3
23 Charles Schwab Investment… 6.97M — $1.99B 0.3% n/c 1 SEC ↗
24 Dimensional Fund Advisors Lp 6.88M — $1.96B 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×5
25 T. Rowe Price ✦ 5.85M -2.8% $1.67B 0.2% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
26 Amundi 4.99M — $1.42B 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×8
27 Bnp Paribas Financial Markets 4.95M — $1.41B 0.9% n/c 1 SEC ↗
28 Deutsche Bank Ag\ 4.55M — $1.30B 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×20
29 Citigroup Inc 4.50M — $1.28B 0.9% n/c 1 SEC ↗ ×4
30 Swedbank AB 3.57M — $1.02B 1.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
31 Wellington Management ✦ 3.56M -50.1% $1.02B 0.2% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×7
32 Boston Partners 3.53M — $1.02B 1.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
33 AQR Capital Management ✦ 3.53M -2.6% $1.01B 0.5% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×10
34 Bank Of Nova Scotia 3.51M — $1.00B 1.5% n/c 1 SEC ↗
35 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 3.49M — $994.91M 0.6% n/c 1 SEC ↗
36 Nuveen, LLC 3.48M — $992.73M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×3
37 National Bank Of Canada /Fi/ 3.42M — $976.59M 1.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
38 D. E. Shaw & Co. ✦ 3.34M -63.0% $954.02M 0.8% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
39 Janus Henderson Group Plc 3.25M — $926.64M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×4
40 Swiss National Bank 3.08M — $877.89M 0.5% n/c 1 SEC ↗
41 Citadel Advisors ✦ 3.05M +13.2% $871.15M 0.6% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
42 National Pension Service 3.05M — $871.00M 0.6% n/c 1 SEC ↗
43 Royal Bank Of Canada 3.02M — $861.84M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×13
44 Renaissance Technologies ✦ 3.01M +151.0% $859.41M 1.3% ▲ Add 2 SEC ↗
45 Arrowstreet Capital ✦ 2.82M +1340.6% $805.15M 0.5% ▲ Add 2 SEC ↗
46 Mitsubishi UFJ Asset Management… 2.47M — $779.51M 0.5% n/c 1 SEC ↗
47 Bank Of Montreal /Can/ 2.64M — $753.24M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×10
48 Voya Investment Management Llc 2.54M — $725.29M 0.8% n/c 1 SEC ↗ ×3
49 Wells Fargo & Company/Mn 2.45M — $700.27M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
50 Nomura Asset Management Co Ltd 2.23M — $637.71M 1.6% n/c 1 SEC ↗ ×6
51 California Public Employees… 2.18M — $622.33M 0.4% n/c 1 SEC ↗
52 ProShare Advisors LLC 2.16M — $615.36M 1.1% n/c 1 SEC ↗
53 Canada Pension Plan Investment Board 1.98M — $566.17M 0.4% n/c 1 SEC ↗
54 Alliancebernstein L.P. 1.98M — $565.53M 0.2% n/c 1 SEC ↗
55 Rhumbline Advisers 1.95M — $556.66M 0.5% n/c 1 SEC ↗
56 Pictet Asset Management Holding SA 1.93M — $551.39M 0.5% n/c 1 SEC ↗
57 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 1.92M — $549.41M 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×5
58 Franklin Resources Inc 1.81M — $517.94M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×17
59 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 1.74M — $497.78M 0.7% n/c 1 SEC ↗ ×3
60 California State Teachers… 1.74M — $497.56M 0.5% n/c 1 SEC ↗
61 Jane Street Group, Llc 1.73M — $492.82M 0.6% n/c 1 SEC ↗ ×3
62 Nordea Investment Management Ab 1.63M — $469.23M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×3
63 Ameriprise Financial Inc 1.62M — $462.04M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
64 Allianz Asset Management GmbH 1.54M — $438.88M 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×6
65 Raymond James Financial Inc 1.51M — $432.01M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
66 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 1.50M — $428.97M 0.7% n/c 1 SEC ↗
67 Appaloosa ✦ 1.50M +200.0% $428.12M 6.2% ▲ Add 7 SEC ↗
68 American Century Companies Inc 1.49M — $425.25M 0.2% n/c 1 SEC ↗
69 First Trust Advisors Lp 1.38M — $392.75M 0.3% n/c 1 SEC ↗
70 New York State Common Retirement… 1.30M — $371.10M 0.5% n/c 1 SEC ↗
71 LPL Financial LLC 1.28M — $366.44M 0.1% n/c 1 SEC ↗
72 Toronto Dominion Bank 1.27M — $361.90M 0.6% n/c 1 SEC ↗ ×3
73 Mirae Asset Global Investments Co.… 1.26M — $358.29M 1.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
74 Principal Financial Group Inc 1.25M — $355.80M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
75 Korea Investment CORP 1.24M — $352.74M 0.7% n/c 1 SEC ↗
76 Nomura Asset Management… 1.23M — $351.66M 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×2
77 Qube Research & Technologies Ltd 1.23M — $350.40M 0.5% n/c 1 SEC ↗
78 Susquehanna International Group, Llp 1.18M — $337.93M 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×3
79 Lazard Asset Management Llc 1.18M — $335.80M 0.6% n/c 1 SEC ↗
80 Prudential Financial Inc 1.16M — $330.41M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×2
81 Manufacturers Life Insurance… 1.16M — $329.83M 0.3% n/c 1 SEC ↗
82 BNP Paribas Asset Management… 1.14M — $324.70M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×5
83 Royal London Asset Management Ltd 1.12M — $319.60M 0.7% n/c 1 SEC ↗
84 Adage Capital Partners ✦ 1.11M -5.7% $317.03M 0.5% ▼ Trim 7 SEC ↗
85 Millennium Management ✦ 1.09M +36.0% $312.07M 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗
86 Two Sigma Investments ✦ 1.04M -39.0% $296.79M 0.5% ▼ Trim 7 SEC ↗
87 Universal- Beteiligungs- und… 1.01M — $288.19M 0.5% n/c 1 SEC ↗
88 State Board Of Administration Of… 988.16K — $282.03M 0.5% n/c 1 SEC ↗
89 Caisse De Depot Et Placement Du… 979.36K — $279.52M 0.5% n/c 1 SEC ↗
90 Russell Investments Group, Ltd. 941.71K — $270.30M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×21
91 Aviva Plc 937.31K — $267.52M 0.5% n/c 1 SEC ↗
92 Us Bancorp \De\ 914.09K — $260.89M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×5
93 Danske Bank A/S 898.37K — $256.40M 0.6% n/c 1 SEC ↗ ×3
94 Bridgewater Associates ✦ 889.64K +52355.2% $253.91M 0.9% ▲ Add 2 SEC ↗
95 Balyasny Asset Management L.P. 887.02K — $253.16M 0.5% n/c 1 SEC ↗
96 Hrt Financial Lp 880.57K — $251.32M 0.8% n/c 1 SEC ↗
97 Ensign Peak Advisors, Inc 846.40K — $241.57M 0.4% n/c 1 SEC ↗
98 Victory Capital Management Inc 835.44K — $238.44M 0.1% n/c 1 SEC ↗
99 Corient Private Wealth LP 1.27M — $236.73M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×6
100 Aberdeen Group plc 823.44K — $235.02M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×2

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $6.43B 0.7%

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 202 cổ phần, $0 đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 21 MEHROTRA SANJAY

Officer, Director · 144 cp · $138,116

Aug 21 MEHROTRA SANJAY

Officer, Director · 823 cp · $790,417

Aug 21 MEHROTRA SANJAY

Officer, Director · 1.59K cp · $1.53M

Aug 21 MEHROTRA SANJAY

Officer, Director · 4.30K cp · $4.15M

Aug 21 MEHROTRA SANJAY

Officer, Director · 4.23K cp · $4.07M

Aug 21 MEHROTRA SANJAY

Officer, Director · 3.43K cp · $3.31M

Aug 21 MEHROTRA SANJAY

Officer, Director · 2.93K cp · $2.83M

Aug 21 MEHROTRA SANJAY

Officer, Director · 2.94K cp · $2.84M

Aug 21 MEHROTRA SANJAY

Officer, Director · 5.25K cp · $5.08M

Aug 21 MEHROTRA SANJAY

Officer, Director · 2.85K cp · $2.76M

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Trên các phương tiện truyền thông
Oct 09 Micron Stock Is Range-Bound in Choppy AI Trade. What Could Change That. ↗

Micron stock is recovering from a selloff on Thursday but investors may have to wait for major gains for the the…

Barrons
Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API