Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

MTG

MGIC Investment Corporation · Financial Services · Insurance - Specialty

31.20 -0.1% vốn hóa thị trường $6.40B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 19:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
121Cổ đông được theo dõi
-6Δ nhà nắm giữ
150.78MCổ phần đang nắm giữ
$4.24BGiá trị được báo cáo
+4Vị thế mới
−9Thoát vị thế
Falling Điểm conviction 30/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -4.7% · dòng cổ phần -5.0% · vị thế mới ròng -4.1%công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 121 -6 150.78M $4.24B +4 −9
Q1 2026 129 -2 156.30M $4.10B +5 −8
Q4 2025 132 0 183.48M $5.36B +2 −1
Q3 2025 18 0 116.07M $3.30B +1 −2
Q2 2025 16 +1 88.20M $2.46B +1
Q1 2025 12 0 31.10M $769.56M
Q4 2024 12 0 29.10M $689.96M
Q3 2024 11 +1 22.24M $568.53M +1
Q2 2024 10 22.38M $482.68M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 21.93M -5.2% $618.47M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 21.93M -5.2% $618.47M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 21.93M -5.2% $618.47M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 21.93M -5.2% $618.47M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 21.93M -5.2% $618.47M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 21.93M -5.2% $618.47M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 21.93M -5.2% $618.47M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 21.93M -5.2% $618.47M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 21.93M -5.2% $618.47M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 21.93M -5.2% $618.47M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 21.93M -5.2% $618.47M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 21.93M -5.2% $618.47M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 21.93M -5.2% $618.47M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 21.93M -5.2% $618.47M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 21.93M -5.2% $618.47M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 21.93M -5.2% $618.47M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 21.93M -5.2% $618.47M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
18 Dimensional Fund Advisors Lp 13.80M +1.1% $389.26M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
19 Dimensional Fund Advisors Lp 13.80M +1.1% $389.26M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
20 Dimensional Fund Advisors Lp 13.80M +1.1% $389.26M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
21 Dimensional Fund Advisors Lp 13.80M +1.1% $389.26M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
22 Dimensional Fund Advisors Lp 13.80M +1.1% $389.26M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
23 AQR Capital Management 11.27M +2.5% $316.85M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
24 AQR Capital Management 11.27M +2.5% $316.85M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
25 AQR Capital Management 11.27M +2.5% $316.85M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
26 AQR Capital Management 11.27M +2.5% $316.85M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
27 AQR Capital Management 11.27M +2.5% $316.85M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
28 JPMorgan Chase 11.08M -1.0% $313.04M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
29 JPMorgan Chase 11.08M -1.0% $313.04M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
30 JPMorgan Chase 11.08M -1.0% $313.04M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
31 JPMorgan Chase 11.08M -1.0% $313.04M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
32 JPMorgan Chase 11.08M -1.0% $313.04M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
33 JPMorgan Chase 11.08M -1.0% $313.04M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
34 JPMorgan Chase 11.08M -1.0% $313.04M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
35 JPMorgan Chase 11.08M -1.0% $313.04M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
36 JPMorgan Chase 11.08M -1.0% $313.04M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
37 JPMorgan Chase 11.08M -1.0% $313.04M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
38 Vanguard Capital Management Llc 9.55M -1.4% $269.24M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
39 State Street Global Advisors (thụ động) 7.59M -3.0% $214.11M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
40 American Century Companies Inc 7.20M +21.6% $203.08M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
41 First Trust Advisors Lp 4.54M +6.0% $128.10M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
42 First Trust Advisors Lp 4.54M +6.0% $128.10M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
43 Geode Capital Management (thụ động) 4.39M -2.8% $123.88M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
44 Geode Capital Management (thụ động) 4.39M -2.8% $123.88M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
45 Allianz Asset Management GmbH 4.61M +1.1% $122.21M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
46 Allianz Asset Management GmbH 4.61M +1.1% $122.21M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
47 Allianz Asset Management GmbH 4.61M +1.1% $122.21M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
48 Northern Trust Corp 4.14M -1.6% $116.84M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
49 Northern Trust Corp 4.14M -1.6% $116.84M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
50 Northern Trust Corp 4.14M -1.6% $116.84M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
51 Northern Trust Corp 4.14M -1.6% $116.84M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
52 Northern Trust Corp 4.14M -1.6% $116.84M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
53 Northern Trust Corp 4.14M -1.6% $116.84M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
54 Northern Trust Corp 4.14M -1.6% $116.84M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
55 Caisse De Depot Et Placement Du… 3.48M -7.4% $98.07M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
56 Goldman Sachs Group 3.16M +19.9% $89.25M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
57 Goldman Sachs Group 3.16M +19.9% $89.25M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
58 Goldman Sachs Group 3.16M +19.9% $89.25M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
59 Norges Bank (thụ động) 2.93M Mới $82.53M 0.0% New 1 SEC ↗
60 Franklin Resources Inc 2.63M -22.6% $74.07M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
61 Franklin Resources Inc 2.63M -22.6% $74.07M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
62 Franklin Resources Inc 2.63M -22.6% $74.07M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
63 Franklin Resources Inc 2.63M -22.6% $74.07M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
64 Franklin Resources Inc 2.63M -22.6% $74.07M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
65 Franklin Resources Inc 2.63M -22.6% $74.07M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
66 Franklin Resources Inc 2.63M -22.6% $74.07M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
67 Charles Schwab Investment… 2.29M -2.4% $64.56M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
68 Charles Schwab Investment… 2.29M -2.4% $64.56M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
69 Invesco Ltd. 2.14M -18.5% $60.26M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
70 Invesco Ltd. 2.14M -18.5% $60.26M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
71 Invesco Ltd. 2.14M -18.5% $60.26M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
72 Invesco Ltd. 2.14M -18.5% $60.26M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
73 Invesco Ltd. 2.14M -18.5% $60.26M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
74 Invesco Ltd. 2.14M -18.5% $60.26M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
75 Morgan Stanley 2.13M -17.5% $60.07M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
76 Morgan Stanley 2.13M -17.5% $60.07M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
77 Morgan Stanley 2.13M -17.5% $60.07M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
78 Morgan Stanley 2.13M -17.5% $60.07M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
79 Morgan Stanley 2.13M -17.5% $60.07M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
80 Morgan Stanley 2.13M -17.5% $60.07M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
81 Morgan Stanley 2.13M -17.5% $60.07M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
82 Morgan Stanley 2.13M -17.5% $60.07M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
83 Morgan Stanley 2.13M -17.5% $60.07M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
84 Morgan Stanley 2.13M -17.5% $60.07M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
85 Morgan Stanley 2.13M -17.5% $60.07M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
86 Morgan Stanley 2.13M -17.5% $60.07M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
87 Morgan Stanley 2.13M -17.5% $60.07M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
88 Assetmark, Inc 1.89M -2.1% $53.17M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
89 Bank of New York Mellon Corp 1.81M -6.5% $51.06M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
90 Bank of New York Mellon Corp 1.81M -6.5% $51.06M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
91 Bank of New York Mellon Corp 1.81M -6.5% $51.06M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
92 Bank of New York Mellon Corp 1.81M -6.5% $51.06M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
93 Bank of New York Mellon Corp 1.81M -6.5% $51.06M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
94 Bank of New York Mellon Corp 1.81M -6.5% $51.06M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
95 Bank of New York Mellon Corp 1.81M -6.5% $51.06M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
96 Bank of New York Mellon Corp 1.81M -6.5% $51.06M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
97 Bank of New York Mellon Corp 1.81M -6.5% $51.06M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
98 Bank of New York Mellon Corp 1.81M -6.5% $51.06M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
99 Bank of New York Mellon Corp 1.81M -6.5% $51.06M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
100 Bank of New York Mellon Corp 1.81M -6.5% $51.06M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $82.53M 0.0%

Đã thoát

Clearbridge Investments, LLC $78.20M đã 0.1%
Healthcare Of Ontario Pension… $1.83M đã 0.0%
Peak6 Llc $562,879 đã 0.0%
Marshall Wace $414,750 đã 0.0%
IMC-Chicago, LLC $353,929 đã 0.0%
CIBC Asset Management Inc $200,261 đã 0.0%
Group One Trading Llc $125,554 đã 0.0%
DZ BANK AG Deutsche Zentral… $54,442 đã 0.0%
Walleye Trading LLC $2,284 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 506 người nắm giữ, 198.93M cổ phần, $4.82B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 07 Maggio Paula C

Officer · 20.00K cp · $606,000

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API