Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

MSTR

Strategy Inc · Technology · Software - Application

126.83 +3.4% vốn hóa thị trường $41.96B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
152Cổ đông được theo dõi
-3Δ nhà nắm giữ
168.35MCổ phần đang nắm giữ
$19.20BGiá trị được báo cáo
+5Vị thế mới
−9Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 63/100 7 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -1.9% · dòng cổ phần +23.1% · vị thế mới ròng -2.6%công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 148 -2 172.24M $14.60B +6 −7
Q1 2026 152 -3 168.35M $19.20B +5 −9
Q4 2025 154 0 150.12M $22.87B +2 −1
Q3 2025 19 +1 63.41M $20.40B +2 −2
Q2 2025 16 +2 49.94M $20.10B +2
Q1 2025 11 -1 14.40M $4.15B +1 −2
Q4 2024 12 0 10.06M $2.90B +2 −2
Q3 2024 11 +2 5.89M $991.46M +3 −1
Q2 2024 9 724.26K $997.02M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Capital International Investors 31.44M +52.5% $3.92B 0.9% ▲ Add 2 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 17.75M +21.5% $2.22B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 17.75M +21.5% $2.22B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 17.75M +21.5% $2.22B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 17.75M +21.5% $2.22B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 17.75M +21.5% $2.22B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 17.75M +21.5% $2.22B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 17.75M +21.5% $2.22B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 17.75M +21.5% $2.22B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 17.75M +21.5% $2.22B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 17.75M +21.5% $2.22B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 17.75M +21.5% $2.22B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 17.75M +21.5% $2.22B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 17.75M +21.5% $2.22B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 17.75M +21.5% $2.22B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 17.75M +21.5% $2.22B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 17.75M +21.5% $2.22B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 17.75M +21.5% $2.22B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 17.75M +21.5% $2.22B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
20 BlackRock (thụ động) 17.75M +21.5% $2.22B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
21 BlackRock (thụ động) 17.75M +21.5% $2.22B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
22 BlackRock (thụ động) 17.75M +21.5% $2.22B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
23 BlackRock (thụ động) 17.75M +21.5% $2.22B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
24 BlackRock (thụ động) 17.75M +21.5% $2.22B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
25 BlackRock (thụ động) 17.75M +21.5% $2.22B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
26 BlackRock (thụ động) 17.75M +21.5% $2.22B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
27 Vanguard Capital Management Llc 14.08M $1.76B 0.0% n/c 1 SEC ↗
28 Morgan Stanley 9.29M -1.0% $1.16B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
29 Morgan Stanley 9.29M -1.0% $1.16B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
30 Morgan Stanley 9.29M -1.0% $1.16B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
31 Morgan Stanley 9.29M -1.0% $1.16B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
32 Morgan Stanley 9.29M -1.0% $1.16B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
33 Morgan Stanley 9.29M -1.0% $1.16B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
34 Morgan Stanley 9.29M -1.0% $1.16B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
35 Morgan Stanley 9.29M -1.0% $1.16B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
36 Morgan Stanley 9.29M -1.0% $1.16B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
37 Morgan Stanley 9.29M -1.0% $1.16B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
38 Morgan Stanley 9.29M -1.0% $1.16B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
39 Morgan Stanley 9.29M -1.0% $1.16B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
40 Morgan Stanley 9.29M -1.0% $1.16B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
41 Morgan Stanley 9.29M -1.0% $1.16B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
42 Morgan Stanley 9.29M -1.0% $1.16B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
43 Morgan Stanley 9.29M -1.0% $1.16B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
44 Invesco Ltd. 8.72M +11.4% $1.09B 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
45 Invesco Ltd. 8.72M +11.4% $1.09B 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
46 Invesco Ltd. 8.72M +11.4% $1.09B 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
47 Invesco Ltd. 8.72M +11.4% $1.09B 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
48 Invesco Ltd. 8.72M +11.4% $1.09B 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
49 Invesco Ltd. 8.72M +11.4% $1.09B 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
50 Invesco Ltd. 8.72M +11.4% $1.09B 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
51 Invesco Ltd. 8.72M +11.4% $1.09B 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
52 Invesco Ltd. 8.72M +11.4% $1.09B 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
53 Invesco Ltd. 8.72M +11.4% $1.09B 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
54 Invesco Ltd. 8.72M +11.4% $1.09B 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
55 Invesco Ltd. 8.72M +11.4% $1.09B 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
56 Invesco Ltd. 8.72M +11.4% $1.09B 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
57 Capital Research Global Investors 7.62M +8.7% $950.42M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
58 State Street Global Advisors (thụ động) 7.02M +14.6% $876.21M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
59 State Street Global Advisors (thụ động) 7.02M +14.6% $876.21M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
60 State Street Global Advisors (thụ động) 7.02M +14.6% $876.21M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
61 State Street Global Advisors (thụ động) 7.02M +14.6% $876.21M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
62 UBS Group AG 6.31M +9.6% $787.66M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
63 UBS Group AG 6.31M +9.6% $787.66M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
64 UBS Group AG 6.31M +9.6% $787.66M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
65 UBS Group AG 6.31M +9.6% $787.66M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
66 UBS Group AG 6.31M +9.6% $787.66M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
67 Geode Capital Management (thụ động) 4.66M +19.0% $579.42M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
68 Geode Capital Management (thụ động) 4.66M +19.0% $579.42M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
69 Capital World Investors 4.28M +47.1% $534.40M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
70 Bank Of America Corp /De/ 3.97M +3.0% $494.92M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
71 Bank Of America Corp /De/ 3.97M +3.0% $494.92M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
72 Bank Of America Corp /De/ 3.97M +3.0% $494.92M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
73 Bank Of America Corp /De/ 3.97M +3.0% $494.92M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
74 Bank Of America Corp /De/ 3.97M +3.0% $494.92M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
75 Bank Of America Corp /De/ 3.97M +3.0% $494.92M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
76 Bank Of America Corp /De/ 3.97M +3.0% $494.92M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
77 Bank Of America Corp /De/ 3.97M +3.0% $494.92M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
78 Renaissance Technologies 2.13M +122.6% $230.77M 0.4% ▲ Add 7 SEC ↗
79 Goldman Sachs Group 1.79M -23.3% $222.98M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
80 Goldman Sachs Group 1.79M -23.3% $222.98M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
81 Goldman Sachs Group 1.79M -23.3% $222.98M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
82 Goldman Sachs Group 1.79M -23.3% $222.98M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
83 Northern Trust Corp 1.76M +11.4% $219.90M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
84 Northern Trust Corp 1.76M +11.4% $219.90M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
85 Northern Trust Corp 1.76M +11.4% $219.90M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
86 Northern Trust Corp 1.76M +11.4% $219.90M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
87 Northern Trust Corp 1.76M +11.4% $219.90M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
88 Northern Trust Corp 1.76M +11.4% $219.90M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
89 Northern Trust Corp 1.76M +11.4% $219.90M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
90 UBS AM, a distinct business unit of… 1.57M +5.3% $196.40M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
91 UBS AM, a distinct business unit of… 1.57M +5.3% $196.40M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
92 UBS AM, a distinct business unit of… 1.57M +5.3% $196.40M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
93 UBS AM, a distinct business unit of… 1.57M +5.3% $196.40M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
94 UBS AM, a distinct business unit of… 1.57M +5.3% $196.40M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
95 UBS AM, a distinct business unit of… 1.57M +5.3% $196.40M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
96 UBS AM, a distinct business unit of… 1.57M +5.3% $196.40M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
97 UBS AM, a distinct business unit of… 1.57M +5.3% $196.40M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
98 UBS AM, a distinct business unit of… 1.57M +5.3% $196.40M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
99 UBS AM, a distinct business unit of… 1.57M +5.3% $196.40M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
100 UBS AM, a distinct business unit of… 1.57M +5.3% $196.40M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

Norges Bank $536.14M đã 0.1%
Peak6 Llc $109.91M đã 1.5%
Marshall Wace $15.20M đã 0.0%
Lido Advisors, LLC $7.32M đã 0.0%
FIL Ltd $966,554 đã 0.0%
Two Sigma Investments $873,712 đã 0.0%
Nomura Asset Management… $700,000 đã 0.0%
Tudor Investment Corp Et Al $480,162 đã 0.0%
Empower Advisory Group, LLC $266,216 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 2 người nắm giữ, 853.86K cổ phần, $113,445 đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 07 Patten Jarrod M

Director · 1.95K cp · $197,925

Aug 07 Patten Jarrod M

Director · 925 cp · $94,988

Aug 07 Patten Jarrod M

Director · 925 cp · $96,232

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API