★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

MSTR

Strategy Inc · Technology · Software - Application

144.88 -4.8% vốn hóa thị trường $47.93B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 14 16:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
154Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
150.12MCổ phần đang nắm giữ
$22.87BGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 57/100 6 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần +2.3% · vị thế mới ròng +0.6% — công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 146 -2 170.80M $14.47B +6 −9
Q1 2026 152 -3 168.35M $19.20B +5 −9
Q4 2025 154 0 150.12M $22.87B +2 −1
Q3 2025 19 +1 63.41M $20.40B +2 −2
Q2 2025 16 +2 49.94M $20.10B +2 —
Q1 2025 11 -1 14.40M $4.15B +1 −2
Q4 2024 12 0 10.06M $2.90B +2 −2
Q3 2024 11 +2 5.89M $991.46M +3 −1
Q2 2024 9 — 724.26K $997.02M — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 24.06M +21.0% $3.66B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
2 Capital International Investors 20.61M — $3.13B 0.5% n/c 1 SEC ↗
3 BlackRock ✦ (thụ động) 14.61M -0.3% $2.22B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×25
4 Morgan Stanley ✦ 9.38M +11.4% $1.43B 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×14
5 Invesco Ltd. 7.83M — $1.19B 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×17
6 Capital Research Global Investors 7.01M — $1.06B 0.2% n/c 1 SEC ↗
7 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 6.13M +2.3% $931.04M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗ ×3
8 UBS Group AG 5.76M — $875.27M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×5
9 Amundi 4.79M — $727.95M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×5
10 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 3.91M +4.7% $592.83M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
11 Bank Of America Corp /De/ 3.85M — $584.75M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×12
12 Norges Bank ✦ (thụ động) 3.53M Mới $536.14M 0.1% New 1 SEC ↗
13 Capital World Investors ✦ 2.91M +127.6% $442.38M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
14 Goldman Sachs Group ✦ 2.33M +11.4% $354.06M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×5
15 Northern Trust Corp 1.58M — $240.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
16 Bank Of Montreal /Can/ 1.09M — $236.82M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×9
17 UBS AM, a distinct business unit of… 1.49M — $226.99M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×11
18 Legal & General Group Plc 1.37M — $208.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
19 Charles Schwab Investment… 1.27M — $193.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
20 Royal Bank Of Canada 1.16M — $175.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×10
21 Barclays Plc 1.14M — $173.97M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
22 National Bank Of Canada /Fi/ 1.00M — $152.21M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
23 Jane Street Group, Llc 951.19K — $144.53M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
24 Tidal Investments LLC 1.03M — $143.05M 0.6% n/c 1 SEC ↗ ×4
25 Bank of New York Mellon Corp 913.18K — $138.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×12
26 Renaissance Technologies ✦ 957.33K +324.1% $137.11M 0.2% ▲ Add 6 SEC ↗
27 Hsbc Holdings Plc 740.11K — $113.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×18
28 Deutsche Bank Ag\ 731.70K — $111.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
29 Peak6 Llc 723.31K — $109.91M 1.5% n/c 1 SEC ↗ ×2
30 Swiss National Bank 715.38K — $108.70M 0.1% n/c 1 SEC ↗
31 Citadel Advisors ✦ 714.36K +966.4% $108.55M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
32 Bnp Paribas Financial Markets 653.19K — $99.25M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
33 LPL Financial LLC 615.88K — $93.58M 0.0% n/c 1 SEC ↗
34 National Pension Service 614.41K — $93.36M 0.1% n/c 1 SEC ↗
35 First Trust Advisors Lp 608.33K — $92.44M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
36 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 606.63K — $92.18M 0.1% n/c 1 SEC ↗
37 Citigroup Inc 506.83K — $77.01M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
38 JPMorgan Chase ✦ 498.54K -89.5% $75.75M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×16
39 Nuveen, LLC 481.23K — $73.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
40 California Public Employees… 470.63K — $71.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗
41 Canada Pension Plan Investment Board 438.74K — $66.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗
42 ProShare Advisors LLC 417.79K — $63.48M 0.1% n/c 1 SEC ↗
43 LMR Partners LLP 414.95K — $63.05M 0.8% n/c 1 SEC ↗ ×3
44 California State Teachers… 408.37K — $62.05M 0.1% n/c 1 SEC ↗
45 T. Rowe Price ✦ 407.57K -13.4% $61.93M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
46 D. E. Shaw & Co. ✦ 327.05K +508.1% $49.69M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗ ×4
47 Wells Fargo & Company/Mn 322.68K — $49.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
48 Susquehanna International Group, Llp 315.86K — $47.99M 0.1% n/c 1 SEC ↗
49 Mitsubishi UFJ Asset Management… 276.63K — $43.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 Rhumbline Advisers 279.82K — $42.52M 0.0% n/c 1 SEC ↗
51 New York State Common Retirement… 279.65K — $42.49M 0.1% n/c 1 SEC ↗
52 Fidelity (FMR) ✦ 265.15K -82.2% $40.29M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×6
53 State Board Of Administration Of… 236.78K — $35.98M 0.1% n/c 1 SEC ↗
54 Ctc Llc 231.83K — $35.23M 3.2% n/c 1 SEC ↗
55 Aviva Plc 218.92K — $33.26M 0.1% n/c 1 SEC ↗
56 Commonwealth Equity Services, Llc 213.84K — $32.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Credit Agricole S A 201.19K — $30.57M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
58 Cetera Investment Advisers 201.00K — $30.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Victory Capital Management Inc 194.83K — $29.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 Stifel Financial Corp 194.05K — $29.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
61 Nomura Holdings Inc 181.66K — $27.60M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
62 Millennium Management ✦ 168.79K +30.2% $25.65M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
63 Belvedere Trading LLC 165.69K — $25.18M 4.7% n/c 1 SEC ↗
64 Storebrand Asset Management As 146.89K — $22.32M 0.1% n/c 1 SEC ↗
65 Corient Private Wealth LP 144.90K — $21.93M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
66 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 142.40K — $21.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
67 Universal- Beteiligungs- und… 134.97K — $20.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
68 Korea Investment CORP 134.26K — $20.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 134.12K — $20.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
70 Danske Bank A/S 132.75K — $20.17M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
71 State Of Wisconsin Investment Board 131.56K — $19.99M 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 Royal London Asset Management Ltd 123.79K — $18.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 HighTower Advisors, LLC 117.21K — $17.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Robeco Institutional Asset… 112.87K — $17.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Td Asset Management Inc 108.77K — $16.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Pictet Asset Management Holding SA 106.34K — $16.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Asset Management One Co., Ltd. 101.95K — $15.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 103.76K — $15.77M 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 BNP Paribas Asset Management… 103.08K — $15.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
80 Mariner, LLC 101.81K — $15.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
81 Marshall Wace ✦ 100.00K +8212.5% $15.20M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
82 Nomura Asset Management Co Ltd 92.46K — $14.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Mirae Asset Global Investments Co.… 87.53K — $13.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
84 Alliancebernstein L.P. 86.16K — $13.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Raymond James Financial Inc 86.09K — $13.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
86 Walleye Trading LLC 85.29K — $12.96M 0.2% n/c 1 SEC ↗
87 Mml Investors Services, Llc 83.68K — $12.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Swedbank AB 79.46K — $12.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
89 Ameriprise Financial Inc 76.61K — $11.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
90 Creative Planning 75.65K — $11.50M 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 70.39K — $10.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
92 Mercer Global Advisors Inc /Adv 62.02K — $9.32M 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Daiwa Securities Group Inc. 61.12K — $9.29M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
94 CIBC Asset Management Inc 60.59K — $9.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Toronto Dominion Bank 58.95K — $8.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
96 Sei Investments Co 58.79K — $8.93M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
97 Russell Investments Group, Ltd. 57.58K — $8.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×10
98 Rockefeller Capital Management L.P. 55.14K — $8.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
99 Aberdeen Group plc 53.23K — $8.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
100 Capstone Investment Advisors, Llc 53.21K — $8.08M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $536.14M 0.1%

Đã thoát

Point72 Asset Management $43.08M đã 0.1%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 2 người nắm giữ, 853.86K cổ phần, $113,445 đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Oct 09 Patten Jarrod M

Director · 450 cp · $69,512

Oct 09 Patten Jarrod M

Director · 450 cp · $71,100

Oct 09 Patten Jarrod M

Director · 450 cp · $70,200

Oct 08 Patten Jarrod M

Director · 950 cp · $143,013

Oct 08 Patten Jarrod M

Director · 450 cp · $68,400

Sep 22 Patten Jarrod M

Director · 475 cp · $81,225

Sep 21 Patten Jarrod M

Director · 475 cp · $78,842

Sep 21 Patten Jarrod M

Director · 475 cp · $80,275

Sep 21 Patten Jarrod M

Director · 475 cp · $79,325

Sep 04 Chow Thomas C.

Officer · 106 cp · $14,708

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API