★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

MSI

Motorola Solutions, Inc. · Technology · Communication Equipment

463.10 +1.5% vốn hóa thị trường $76.64B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 18 03:59 UTC · tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q3 2026 Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024
169Cổ đông được theo dõi
-1Δ nhà nắm giữ
120.85MCổ phần đang nắm giữ
$46.33BGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−2Thoát vị thế
Falling Điểm conviction 45/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -0.6% · dòng cổ phần -7.3% · vị thế mới ròng 0.0% · công thức
Phân phối rộng: số cổ phần giảm và ít bên nắm giữ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q3 2026 4 0 1.71M $747.70M n/a n/a
Q2 2026 170 +1 111.35M $46.30B +5 −3
Q1 2026 171 +1 109.74M $47.47B +2 −2
Q4 2025 169 -1 120.85M $46.33B +2 −2
Q3 2025 26 +3 73.60M $33.66B +3 −1
Q2 2025 21 +1 68.25M $28.70B +1 n/a
Q1 2025 17 -1 27.19M $11.91B n/a −1
Q4 2024 18 0 27.50M $12.72B n/a n/a
Q3 2024 17 0 18.68M $8.40B n/a n/a
Q2 2024 17 n/a 19.51M $7.53B n/a n/a
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 22.16M 0.0% $8.50B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×6
2 BlackRock ✦ (thụ động) 16.21M +2.8% $6.21B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×22
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 7.60M -1.4% $2.92B 0.1% ▼ Trim 5 SEC ↗
4 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 3.99M -9.9% $1.53B 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
5 Fidelity (FMR) ✦ 3.55M -3.4% $1.36B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×6
6 Raymond James Financial Inc 3.36M n/a $1.29B 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×5
7 Alliancebernstein L.P. 2.61M n/a $1.00B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×2
8 Norges Bank ✦ (thụ động) 2.46M Mới $942.54M 0.1% New 1 SEC ↗
9 Ameriprise Financial Inc 2.03M n/a $777.73M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×8
10 Northern Trust Corp 1.80M n/a $689.07M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×11
11 Morgan Stanley ✦ 1.75M +2.0% $672.36M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×17
12 Goldman Sachs Group ✦ 1.66M -30.8% $634.70M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×6
13 Neuberger Berman Group LLC 1.63M n/a $623.10M 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×2
14 Amundi 1.57M n/a $601.90M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×8
15 Swedbank AB 1.49M n/a $571.15M 0.6% n/c 1 SEC ↗ ×2
16 Deutsche Bank Ag\ 1.46M n/a $560.17M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×9
17 Nuveen, LLC 1.45M n/a $555.08M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
18 UBS AM, a distinct business unit of… 1.35M n/a $516.86M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×11
19 Ninety One UK Ltd 1.34M n/a $513.11M 1.1% n/c 1 SEC ↗
20 JPMorgan Chase ✦ 1.33M -52.7% $508.27M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×15
21 D. E. Shaw & Co. ✦ 1.32M +1384.5% $504.51M 0.4% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
22 Legal & General Group Plc 1.26M n/a $481.82M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
23 Invesco Ltd. 1.24M n/a $474.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×14
24 Janus Henderson Group Plc 1.19M n/a $454.24M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×4
25 Hsbc Holdings Plc 1.18M n/a $453.28M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×28
26 Victory Capital Management Inc 1.09M n/a $418.61M 0.2% n/c 1 SEC ↗
27 Dimensional Fund Advisors Lp 1.04M n/a $399.15M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
28 Bank Of America Corp /De/ 1.03M n/a $394.37M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
29 Charles Schwab Investment… 1.01M n/a $386.47M 0.1% n/c 1 SEC ↗
30 Bank of New York Mellon Corp 945.65K n/a $362.49M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×20
31 Franklin Resources Inc 933.46K n/a $357.81M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×9
32 Capital World Investors ✦ 878.67K -90.6% $336.82M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
33 UBS Group AG 833.46K n/a $319.48M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
34 Qube Research & Technologies Ltd 826.49K n/a $316.81M 0.5% n/c 1 SEC ↗
35 First Trust Advisors Lp 762.95K n/a $292.46M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
36 Mackenzie Financial Corp 725.38K n/a $277.95M 0.3% n/c 1 SEC ↗
37 Stifel Financial Corp 708.08K n/a $271.43M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×8
38 Arrowstreet Capital ✦ 706.59K +15.9% $270.85M 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗
39 Barclays Plc 639.12K n/a $244.99M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
40 Envestnet Asset Management Inc 611.66K n/a $234.46M 0.1% n/c 1 SEC ↗
41 Two Sigma Investments ✦ 590.17K +118.9% $226.23M 0.4% ▲ Add 7 SEC ↗
42 Wells Fargo & Company/Mn 584.46K n/a $224.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
43 Royal Bank Of Canada 575.86K n/a $220.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×11
44 Balyasny Asset Management L.P. 575.16K n/a $220.47M 0.4% n/c 1 SEC ↗
45 FIL Ltd 570.23K n/a $218.58M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
46 T. Rowe Price ✦ 536.47K -35.6% $205.64M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
47 Renaissance Technologies ✦ 530.29K +170.1% $203.27M 0.3% ▲ Add 7 SEC ↗
48 Bank Of Montreal /Can/ 485.48K n/a $186.09M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×8
49 National Pension Service 468.25K n/a $179.49M 0.1% n/c 1 SEC ↗
50 Pnc Financial Services Group, Inc. 465.42K n/a $178.40M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×8
51 Swiss National Bank 456.56K n/a $175.01M 0.1% n/c 1 SEC ↗
52 Bnp Paribas Financial Markets 455.35K n/a $174.54M 0.1% n/c 1 SEC ↗
53 Squarepoint Ops LLC 450.21K n/a $172.58M 0.3% n/c 1 SEC ↗
54 Td Asset Management Inc 443.56K n/a $170.03M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
55 California Public Employees… 427.75K n/a $163.96M 0.1% n/c 1 SEC ↗
56 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 407.81K n/a $156.32M 0.1% n/c 1 SEC ↗
57 Man Group plc 389.37K n/a $149.25M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×2
58 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 382.59K n/a $146.65M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×7
59 Principal Financial Group Inc 363.43K n/a $139.31M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
60 Manufacturers Life Insurance… 355.76K n/a $136.37M 0.1% n/c 1 SEC ↗
61 Mitsubishi UFJ Asset Management… 350.56K n/a $133.57M 0.1% n/c 1 SEC ↗
62 Rhumbline Advisers 334.63K n/a $128.27M 0.1% n/c 1 SEC ↗
63 Allianz Asset Management GmbH 327.22K n/a $125.43M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
64 Voya Investment Management Llc 326.49K n/a $125.15M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
65 Millennium Management ✦ 314.67K +76.1% $120.62M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
66 Focus Partners Wealth 313.73K n/a $120.27M 0.1% n/c 1 SEC ↗
67 Wellington Management ✦ 308.25K -24.3% $118.16M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×3
68 Clearbridge Investments, LLC 291.08K n/a $111.58M 0.1% n/c 1 SEC ↗
69 Wealth Enhancement Advisory… 284.42K n/a $108.30M 0.1% n/c 1 SEC ↗
70 BNP Paribas Asset Management… 274.91K n/a $105.36M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
71 Russell Investments Group, Ltd. 273.78K n/a $104.98M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×18
72 California State Teachers… 265.18K n/a $101.65M 0.1% n/c 1 SEC ↗
73 Corient Private Wealth LP 260.78K n/a $98.91M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
74 Caisse De Depot Et Placement Du… 255.92K n/a $98.10M 0.2% n/c 1 SEC ↗
75 Citigroup Inc 255.22K n/a $97.83M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
76 Universal- Beteiligungs- und… 254.43K n/a $97.52M 0.2% n/c 1 SEC ↗
77 American Century Companies Inc 250.29K n/a $95.94M 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 244.88K n/a $93.87M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
79 Lazard Asset Management Llc 239.38K n/a $91.76M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
80 AQR Capital Management ✦ 233.95K -17.4% $89.68M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×6
81 Allspring Global Investments… 219.39K n/a $83.59M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
82 New York State Common Retirement… 186.96K n/a $71.67M 0.1% n/c 1 SEC ↗
83 Nordea Investment Management Ab 179.44K n/a $68.84M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
84 Canada Pension Plan Investment Board 178.87K n/a $68.57M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 LPL Financial LLC 175.87K n/a $67.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Nomura Asset Management… 171.70K n/a $65.82M 0.1% n/c 1 SEC ↗
87 Massachusetts Financial Services Co… 171.28K n/a $65.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
88 Jane Street Group, Llc 157.86K n/a $60.51M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
89 Adage Capital Partners ✦ 150.56K +0.1% $57.71M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
90 Aberdeen Group plc 148.14K n/a $56.79M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
91 State Board Of Administration Of… 144.39K n/a $55.35M 0.1% n/c 1 SEC ↗
92 Aviva Plc 139.90K n/a $53.63M 0.1% n/c 1 SEC ↗
93 National Bank Of Canada /Fi/ 139.33K n/a $53.40M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
94 Bank Of Nova Scotia 138.69K n/a $53.16M 0.1% n/c 1 SEC ↗
95 Danske Bank A/S 132.32K n/a $50.72M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
96 Credit Agricole S A 131.91K n/a $50.56M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
97 Us Bancorp \De\ 129.01K n/a $49.45M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
98 Robeco Institutional Asset… 128.42K n/a $49.22M 0.1% n/c 1 SEC ↗
99 Bank Julius Baer & Co. Ltd, Zurich 127.97K n/a $49.07M 0.1% n/c 1 SEC ↗
100 Citadel Advisors ✦ 127.64K -13.0% $48.93M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2

"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $942.54M 0.1%

Đã thoát

Bridgewater Associates $8.88M đã 0.0%
Harris Associates (Oakmark) $214,469 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1,478 người nắm giữ, 140.54M cổ phần, $58.82B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Sep 02 BROWN GREGORY Q

Officer, Director · 5.57K cp · $2.69M

Sep 02 BROWN GREGORY Q

Officer, Director · 1.60K cp · $776,257

Sep 02 BROWN GREGORY Q

Officer, Director · 4.65K cp · $2.26M

Sep 02 BROWN GREGORY Q

Officer, Director · 2.40K cp · $1.17M

Aug 21 MOORE KATHRYN A

Officer · 19 cp · $9,226

Aug 21 MOORE KATHRYN A

Officer · 166 cp · $79,511

Aug 21 MOORE KATHRYN A

Officer · 818 cp · $390,022

Aug 12 Howard Ayanna

Director · 685 cp · $321,618

Aug 07 MAHER KATHERINE A

Officer · 54 cp · $25,284

Aug 07 MAHER KATHERINE A

Officer · 637 cp · $299,552

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API