Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

MSGS

Madison Square Garden Sports Corp. · Communication Services · Entertainment

406.94 +1.1% vốn hóa thị trường $9.80B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
107Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
10.23MCổ phần đang nắm giữ
$4.11BGiá trị được báo cáo
+8Vị thế mới
−7Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 44/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần +3.7% · vị thế mới ròng +0.9%công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 107 0 10.23M $4.11B +8 −7
Q1 2026 109 +6 9.72M $3.12B +11 −6
Q4 2025 104 0 11.00M $2.84B +1
Q3 2025 20 -1 7.35M $1.67B −2
Q2 2025 19 0 6.41M $1.34B
Q1 2025 16 0 2.70M $525.81M +1 −1
Q4 2024 16 0 2.69M $607.43M
Q3 2024 15 +1 2.26M $471.60M +1
Q2 2024 14 2.18M $410.74M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 2.10M +4.3% $843.43M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 2.10M +4.3% $843.43M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 2.10M +4.3% $843.43M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 2.10M +4.3% $843.43M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 2.10M +4.3% $843.43M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 2.10M +4.3% $843.43M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 2.10M +4.3% $843.43M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 2.10M +4.3% $843.43M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 2.10M +4.3% $843.43M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 2.10M +4.3% $843.43M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 2.10M +4.3% $843.43M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 2.10M +4.3% $843.43M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 2.10M +4.3% $843.43M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 2.10M +4.3% $843.43M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 2.10M +4.3% $843.43M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
16 Vanguard Capital Management Llc 798.57K +0.8% $320.90M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
17 Gates Foundation Trust 592.41K 0.0% $238.05M 0.7% Held 9 SEC ↗
18 GAMCO Investors 589.13K +0.2% $236.74M 2.1% ▲ Add 9 SEC ↗
19 State Street Global Advisors (thụ động) 585.95K +3.7% $235.46M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
20 Geode Capital Management (thụ động) 380.21K +22.6% $152.82M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
21 Geode Capital Management (thụ động) 380.21K +22.6% $152.82M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
22 Clearbridge Investments, LLC 372.96K -17.8% $149.87M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
23 Morgan Stanley 328.76K +7.1% $132.11M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
24 Morgan Stanley 328.76K +7.1% $132.11M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
25 Morgan Stanley 328.76K +7.1% $132.11M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
26 Morgan Stanley 328.76K +7.1% $132.11M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
27 Morgan Stanley 328.76K +7.1% $132.11M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
28 Morgan Stanley 328.76K +7.1% $132.11M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
29 Morgan Stanley 328.76K +7.1% $132.11M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
30 Morgan Stanley 328.76K +7.1% $132.11M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
31 Morgan Stanley 328.76K +7.1% $132.11M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
32 Morgan Stanley 328.76K +7.1% $132.11M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
33 Morgan Stanley 328.76K +7.1% $132.11M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
34 Balyasny Asset Management L.P. 306.21K +226.4% $123.05M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
35 UBS Group AG 216.89K +183.2% $87.16M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
36 UBS Group AG 216.89K +183.2% $87.16M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
37 UBS Group AG 216.89K +183.2% $87.16M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
38 UBS Group AG 216.89K +183.2% $87.16M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
39 Renaissance Technologies 210.78K +22.6% $84.70M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
40 Citadel Advisors 208.14K +530.7% $83.64M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
41 Citadel Advisors 208.14K +530.7% $83.64M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
42 T. Rowe Price 184.30K -68.5% $74.06M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
43 T. Rowe Price 184.30K -68.5% $74.06M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
44 Victory Capital Management Inc 178.23K -30.9% $71.62M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
45 Invesco Ltd. 173.74K +11.9% $69.82M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
46 Invesco Ltd. 173.74K +11.9% $69.82M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
47 Invesco Ltd. 173.74K +11.9% $69.82M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
48 Invesco Ltd. 173.74K +11.9% $69.82M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
49 Invesco Ltd. 173.74K +11.9% $69.82M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
50 Invesco Ltd. 173.74K +11.9% $69.82M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
51 Norges Bank (thụ động) 171.39K Mới $68.87M 0.0% New 1 SEC ↗
52 Bamco Inc /Ny/ 150.12K -9.0% $60.32M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
53 Charles Schwab Investment… 133.82K +0.3% $53.78M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
54 Gotham Asset Management 132.45K +4.6% $53.22M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
55 Northern Trust Corp 132.29K +6.7% $53.16M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
56 Northern Trust Corp 132.29K +6.7% $53.16M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
57 Northern Trust Corp 132.29K +6.7% $53.16M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
58 Northern Trust Corp 132.29K +6.7% $53.16M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
59 Northern Trust Corp 132.29K +6.7% $53.16M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
60 Northern Trust Corp 132.29K +6.7% $53.16M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
61 Two Sigma Investments 130.51K +1075.0% $52.44M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
62 Franklin Resources Inc 124.05K +10.9% $49.85M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
63 Franklin Resources Inc 124.05K +10.9% $49.85M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
64 Franklin Resources Inc 124.05K +10.9% $49.85M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
65 Franklin Resources Inc 124.05K +10.9% $49.85M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
66 Quantinno Capital Management LP 119.48K +14.6% $48.01M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
67 JPMorgan Chase 107.04K +17.1% $43.45M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
68 JPMorgan Chase 107.04K +17.1% $43.45M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
69 JPMorgan Chase 107.04K +17.1% $43.45M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
70 JPMorgan Chase 107.04K +17.1% $43.45M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
71 JPMorgan Chase 107.04K +17.1% $43.45M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
72 JPMorgan Chase 107.04K +17.1% $43.45M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
73 Jane Street Group, Llc 107.86K +775.5% $43.34M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
74 Jane Street Group, Llc 107.86K +775.5% $43.34M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
75 Goldman Sachs Group 99.16K +44.9% $39.85M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
76 Goldman Sachs Group 99.16K +44.9% $39.85M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
77 Qube Research & Technologies Ltd 93.34K Mới $37.51M 0.0% New 1 SEC ↗
78 Ameriprise Financial Inc 92.25K +187.9% $37.07M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
79 Ameriprise Financial Inc 92.25K +187.9% $37.07M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
80 Ameriprise Financial Inc 92.25K +187.9% $37.07M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
81 Bank of New York Mellon Corp 88.98K +1.4% $35.75M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
82 Bank of New York Mellon Corp 88.98K +1.4% $35.75M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
83 Bank of New York Mellon Corp 88.98K +1.4% $35.75M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
84 Bank of New York Mellon Corp 88.98K +1.4% $35.75M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
85 Bank of New York Mellon Corp 88.98K +1.4% $35.75M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
86 Bank of New York Mellon Corp 88.98K +1.4% $35.75M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
87 Bank of New York Mellon Corp 88.98K +1.4% $35.75M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
88 Bank of New York Mellon Corp 88.98K +1.4% $35.75M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
89 Bank of New York Mellon Corp 88.98K +1.4% $35.75M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
90 Bank of New York Mellon Corp 88.98K +1.4% $35.75M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
91 Bank of New York Mellon Corp 88.98K +1.4% $35.75M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
92 Principal Financial Group Inc 86.62K -0.5% $34.81M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
93 Principal Financial Group Inc 86.62K -0.5% $34.81M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
94 Royal Bank Of Canada 85.05K -11.6% $34.18M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
95 Royal Bank Of Canada 85.05K -11.6% $34.18M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
96 Royal Bank Of Canada 85.05K -11.6% $34.18M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
97 Royal Bank Of Canada 85.05K -11.6% $34.18M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
98 Royal Bank Of Canada 85.05K -11.6% $34.18M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
99 Royal Bank Of Canada 85.05K -11.6% $34.18M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
100 Royal Bank Of Canada 85.05K -11.6% $34.18M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $68.87M 0.0%
Qube Research & Technologies… $37.51M 0.0%

Đã thoát

Wellington Management $34.85M đã 0.0%
Healthcare Of Ontario Pension… $1.54M đã 0.0%
Holocene Advisors, LP $1.06M đã 0.0%
Focus Partners Wealth $763,505 đã 0.0%
Bridgewater Associates $393,394 đã 0.0%
Amundi $251,978 đã 0.0%
TD Waterhouse Canada Inc. $951 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 406 người nắm giữ, 17.72M cổ phần, $5.16B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API