MSGE
Madison Square Garden Entertainment Corp. · Communication Services · Entertainment
Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương):
độ rộng cổ đông +30.0% ·
dòng cổ phần +1.4% ·
vị thế mới ròng +20.0%
— công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn
Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2025
| Quý | Người nắm giữ | Δ | Cổ phần | Giá trị được báo cáo | Mới | Thoát vị thế |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Q2 2026 | 107 | +12 | 22.62M | $1.83B | +14 | −1 |
| Q1 2026 | 97 | +10 | 21.24M | $1.25B | +14 | −5 |
| Q4 2025 | 88 | -4 | 22.26M | $1.20B | +1 | −4 |
| Q3 2025 | 20 | +2 | 15.34M | $693.95M | +3 | −2 |
| Q2 2025 | 16 | -1 | 12.68M | $506.84M | +1 | −2 |
| Q1 2025 | 14 | +6 | 5.27M | $172.56M | +6 | — |
| Q4 2024 | 8 | -4 | 5.20M | $184.98M | +1 | −5 |
| Q3 2024 | 11 | +1 | 3.98M | $169.19M | +3 | −2 |
| Q2 2024 | 10 | — | 4.83M | $165.48M | — | — |
| # | Nhà quản lý | Cổ phần | Δ cổ phần | Giá trị | Tỷ trọng của họ | Đang nắm giữ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Point72 Asset Management ✦ | 1.92M | +33.0% | $62.83M | 0.2% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
| 2 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 984.05K | +4.3% | $32.23M | 0.0% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
| 3 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 984.05K | +4.3% | $32.23M | 0.0% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
| 4 | State Street Global Advisors ✦ (thụ động) | 878.88K | -4.6% | $28.77M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 5 | GAMCO Investors ✦ | 675.43K | -3.3% | $22.11M | 0.2% | ▼ Trim | 4 | SEC ↗ |
| 6 | Norges Bank ✦ (thụ động) | 323.64K | -14.4% | $10.60M | 0.0% | ▼ Trim | 4 | SEC ↗ |
| 7 | Millennium Management ✦ | 152.54K | Mới | $4.99M | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 8 | Arrowstreet Capital ✦ | 84.96K | -75.8% | $2.78M | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 9 | Renaissance Technologies ✦ | 82.00K | Mới | $2.68M | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 10 | Citadel Advisors ✦ | 53.80K | -87.4% | $1.76M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 11 | Citadel Advisors ✦ | 53.80K | -87.4% | $1.76M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 12 | D. E. Shaw & Co. ✦ | 51.96K | Mới | $1.70M | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 13 | D. E. Shaw & Co. ✦ | 51.96K | Mới | $1.70M | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 14 | T. Rowe Price ✦ | 34.01K | +5.0% | $1.11M | 0.0% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
| 15 | Gotham Asset Management ✦ | 14.08K | Mới | $461,110 | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 16 | Marshall Wace ✦ | 8.60K | Mới | $281,499 | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 17 | Two Sigma Investments ✦ | 7.31K | Mới | $239,329 | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.
Người mua mới
| Millennium Management | $4.99M | 0.0% |
| Renaissance Technologies | $2.68M | 0.0% |
| D. E. Shaw & Co. | $1.70M | 0.0% |
| D. E. Shaw & Co. | $1.70M | 0.0% |
| Gotham Asset Management | $461,110 | 0.0% |
| Marshall Wace | $281,499 | 0.0% |
| Two Sigma Investments | $239,329 | 0.0% |
Đã thoát
| Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này. |
Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 241 người nắm giữ, 40.64M cổ phần, $2.35B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.
Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.