★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

MSFT

Microsoft Corporation · Technology · Software - Infrastructure

533.52 +0.8% vốn hóa thị trường $3.96T giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 19 22:09 UTC · tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q3 2026 Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024
211Cổ đông được theo dõi
-1Δ nhà nắm giữ
4.37BCổ phần đang nắm giữ
$1.62TGiá trị được báo cáo
+4Vị thế mới
−6Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 42/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -0.5% · dòng cổ phần -1.5% · vị thế mới ròng -0.9% · công thức
Phân phối rộng: số cổ phần giảm và ít bên nắm giữ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q3 2026 4 0 20.43M $10.38B n/a n/a
Q2 2026 204 -1 4.39B $1.64T +4 −7
Q1 2026 211 -1 4.37B $1.62T +4 −6
Q4 2025 211 0 4.76B $2.30T +1 n/a
Q3 2025 41 0 2.87B $1.49T +1 −2
Q2 2025 39 +1 2.48B $1.23T +2 −1
Q1 2025 35 -2 970.87M $364.26B n/a −2
Q4 2024 37 +1 982.37M $413.93B +2 −1
Q3 2024 35 +1 683.86M $294.03B +1 n/a
Q2 2024 34 n/a 683.54M $305.34B n/a n/a
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock ✦ (thụ động) 593.33M -1.4% $219.63B 3.9% ▼ Trim 4 SEC ↗ ×25
2 Vanguard Capital Management Llc 482.56M n/a $178.63B 4.4% n/c 1 SEC ↗
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 306.71M +0.2% $113.53B 3.9% ▲ Add 6 SEC ↗
4 Fidelity (FMR) ✦ 190.21M -5.3% $70.41B 3.7% ▼ Trim 4 SEC ↗ ×7
5 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 188.50M +3.2% $69.60B 4.3% ▲ Add 8 SEC ↗ ×2
6 Morgan Stanley ✦ 124.88M +3.0% $46.23B 2.8% ▲ Add 3 SEC ↗ ×25
7 JPMorgan Chase ✦ 127.13M -14.0% $45.63B 3.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×23
8 T. Rowe Price ✦ 117.24M -6.7% $43.40B 5.0% ▼ Trim 8 SEC ↗ ×2
9 Invesco Ltd. 98.75M -6.6% $36.55B 3.6% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×32
10 Capital Research Global Investors 96.09M +31.1% $35.57B 5.5% ▲ Add 2 SEC ↗
11 Northern Trust Corp 79.70M -0.1% $29.50B 3.9% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×12
12 Bank Of America Corp /De/ 70.77M -3.2% $26.20B 1.9% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×8
13 UBS AM, a distinct business unit of… 63.83M +6.1% $23.63B 4.9% ▲ Add 2 SEC ↗ ×13
14 Capital World Investors ✦ 61.73M -4.2% $22.85B 3.1% ▼ Trim 8 SEC ↗
15 Goldman Sachs Group ✦ 61.22M +19.1% $22.66B 3.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×8
16 Capital International Investors 54.84M -32.8% $20.29B 4.8% ▼ Trim 2 SEC ↗
17 Wellington Management ✦ 52.74M +7.8% $19.52B 3.7% ▲ Add 8 SEC ↗ ×9
18 Charles Schwab Investment… 52.52M +3.1% $19.44B 3.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
19 Bank of New York Mellon Corp 51.66M -5.1% $19.12B 3.5% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×31
20 Legal & General Group Plc 50.26M -1.6% $18.61B 4.3% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
21 Nuveen, LLC 44.12M -8.4% $16.33B 4.4% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
22 Amundi 41.68M +30.8% $15.43B 4.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×17
23 Alliancebernstein L.P. 31.80M -11.9% $15.38B 5.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
24 Franklin Resources Inc 38.41M -3.9% $14.22B 3.5% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×22
25 Royal Bank Of Canada 37.06M -1.1% $13.72B 2.6% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×20
26 Wells Fargo & Company/Mn 33.33M +0.6% $12.34B 2.5% ▲ Add 2 SEC ↗ ×6
27 UBS Group AG 33.03M +17.8% $12.23B 2.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×16
28 Deutsche Bank Ag\ 32.62M +2.8% $12.07B 4.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×21
29 Ameriprise Financial Inc 31.09M -5.3% $11.50B 2.7% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×10
30 Dimensional Fund Advisors Lp 29.32M +10.5% $10.85B 2.3% ▲ Add 2 SEC ↗ ×5
31 Massachusetts Financial Services Co… 25.47M -5.9% $10.67B 3.6% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×9
32 Fisher Asset Management ✦ 25.94M +2.5% $9.60B 3.3% ▲ Add 8 SEC ↗
33 Barclays Plc 24.96M +3.5% $9.24B 3.3% ▲ Add 2 SEC ↗ ×8
34 Arrowstreet Capital ✦ 24.26M +64.3% $8.98B 4.9% ▲ Add 8 SEC ↗
35 Hsbc Holdings Plc 23.97M -45.9% $8.86B 5.3% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×21
36 Janus Henderson Group Plc 23.88M -10.9% $8.81B 4.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×7
37 California Public Employees… 21.91M +3.7% $8.11B 5.0% ▲ Add 2 SEC ↗
38 Swiss National Bank 20.72M +7.1% $7.67B 4.4% ▲ Add 2 SEC ↗
39 Mitsubishi UFJ Asset Management… 19.16M +2.6% $7.09B 4.8% ▲ Add 2 SEC ↗
40 Jennison Associates Llc 17.88M -15.1% $6.62B 4.6% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
41 Raymond James Financial Inc 17.74M +2.8% $6.56B 2.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×7
42 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 17.69M -5.0% $6.55B 4.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
43 Citigroup Inc 16.67M +40.7% $6.17B 3.9% ▲ Add 2 SEC ↗ ×6
44 American Century Companies Inc 16.15M +6.8% $5.98B 3.1% ▲ Add 2 SEC ↗
45 Schroder Investment Management Group 15.44M n/a $5.72B 4.7% n/c 1 SEC ↗ ×12
46 Swedbank AB 15.14M +2.4% $5.60B 5.9% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
47 Principal Financial Group Inc 15.02M +1.1% $5.56B 3.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×4
48 Bank Of Montreal /Can/ 15.02M +5.7% $5.56B 2.3% ▲ Add 2 SEC ↗ ×10
49 Canada Pension Plan Investment Board 15.00M +18.9% $5.55B 3.6% ▲ Add 2 SEC ↗
50 National Pension Service 14.92M +2.8% $5.52B 4.2% ▲ Add 2 SEC ↗
51 Assenagon Asset Management S.A. 13.65M +26.9% $5.05B 8.1% ▲ Add 2 SEC ↗
52 Nordea Investment Management Ab 13.52M -4.8% $4.91B 4.6% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×4
53 Rhumbline Advisers 13.00M -2.5% $4.81B 4.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
54 Bnp Paribas Financial Markets 12.84M -1.1% $4.75B 3.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
55 Sanders Capital, LLC 12.39M +2.0% $4.59B 5.5% ▲ Add 2 SEC ↗
56 Dodge & Cox ✦ 11.96M +60.7% $4.43B 2.4% ▲ Add 8 SEC ↗
57 National Bank Of Canada /Fi/ 11.90M +20.1% $4.41B 4.5% ▲ Add 2 SEC ↗ ×6
58 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 11.82M -13.7% $4.37B 4.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×8
59 Envestnet Asset Management Inc 11.65M +11.7% $4.31B 1.2% ▲ Add 2 SEC ↗
60 Neuberger Berman Group LLC 11.39M -3.1% $4.21B 3.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
61 Manufacturers Life Insurance… 11.16M +3.3% $4.13B 3.6% ▲ Add 2 SEC ↗
62 California State Teachers… 10.72M -2.3% $3.97B 4.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
63 Victory Capital Management Inc 10.71M -17.9% $3.97B 2.6% ▼ Trim 2 SEC ↗
64 State Farm Mutual Automobile… 10.36M 0.0% $3.84B 3.0% Held 2 SEC ↗ ×2
65 LPL Financial LLC 10.34M +3.3% $3.83B 1.0% ▲ Add 2 SEC ↗
66 FIL Ltd 9.99M +12.9% $3.70B 2.9% ▲ Add 2 SEC ↗ ×4
67 AQR Capital Management ✦ 10.04M +60.2% $3.68B 1.7% ▲ Add 8 SEC ↗ ×12
68 Brown Advisory Inc 9.72M -9.6% $3.60B 5.9% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×5
69 BNP Paribas Asset Management… 9.41M -2.9% $3.48B 4.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×6
70 Clearbridge Investments, LLC 9.27M -10.5% $3.43B 3.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
71 Russell Investments Group, Ltd. 9.20M +5.6% $3.39B 3.6% ▲ Add 2 SEC ↗ ×39
72 Pnc Financial Services Group, Inc. 9.12M -0.2% $3.38B 1.9% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×10
73 New York State Common Retirement… 8.87M +0.3% $3.28B 4.6% ▲ Add 2 SEC ↗
74 Td Asset Management Inc 8.76M -6.3% $3.24B 2.6% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
75 Aberdeen Group plc 8.75M +2.2% $3.24B 5.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
76 CIBC Bancorp USA Inc. 8.65M n/a $3.20B 4.3% n/c 1 SEC ↗ ×3
77 Fayez Sarofim & Co 7.70M +0.3% $2.85B 7.3% ▲ Add 2 SEC ↗ ×4
78 Allianz Asset Management GmbH 7.57M +1.5% $2.80B 3.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×7
79 Robeco Institutional Asset… 7.31M -8.1% $2.71B 3.9% ▼ Trim 2 SEC ↗
80 PRIMECAP Management ✦ 7.26M -0.3% $2.69B 2.1% ▼ Trim 8 SEC ↗
81 Aviva Plc 7.13M +3.0% $2.64B 4.4% ▲ Add 2 SEC ↗
82 Sei Investments Co 7.00M -1.6% $2.59B 2.4% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
83 Prudential Financial Inc 6.95M -2.6% $2.57B 3.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
84 Voya Investment Management Llc 6.89M -29.9% $2.55B 2.9% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
85 Universal- Beteiligungs- und… 6.80M -3.6% $2.52B 4.4% ▼ Trim 2 SEC ↗
86 Pictet Asset Management Holding SA 6.69M -9.1% $2.48B 2.6% ▼ Trim 2 SEC ↗
87 Stifel Financial Corp 6.66M -5.0% $2.47B 2.3% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×8
88 Ensign Peak Advisors, Inc 6.63M -2.3% $2.45B 4.6% ▼ Trim 2 SEC ↗
89 Adage Capital Partners ✦ 6.58M -0.8% $2.43B 3.8% ▼ Trim 8 SEC ↗
90 State Board Of Administration Of… 6.49M -1.1% $2.40B 4.5% ▼ Trim 2 SEC ↗
91 1832 Asset Management L.P. 6.32M +12.0% $2.34B 3.1% ▲ Add 2 SEC ↗
92 Grantham, Mayo, Van Otterloo & Co.… 6.18M +17.2% $2.29B 5.8% ▲ Add 2 SEC ↗
93 D. E. Shaw & Co. ✦ 6.17M -10.2% $2.28B 1.9% ▼ Trim 8 SEC ↗ ×3
94 Loomis Sayles & Co L P 6.06M +1.1% $2.24B 3.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
95 Daiwa Securities Group Inc. 6.02M +90.4% $2.23B 6.5% ▲ Add 2 SEC ↗ ×4
96 Mariner, LLC 5.79M +7.7% $2.14B 2.5% ▲ Add 2 SEC ↗ ×4
97 Baird Financial Group, Inc. 5.78M +2.3% $2.14B 3.3% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
98 Corient Private Wealth LP 5.67M -76.2% $2.12B 3.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
99 Royal London Asset Management Ltd 5.69M -4.6% $2.10B 4.4% ▼ Trim 2 SEC ↗
100 Pershing Square Capital Management ✦ 5.65M Mới $2.09B 15.3% New 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Đã thoát

Norges Bank $50.66B đã 5.4%
Gates Foundation Trust $3.72B đã 10.5%
Lone Pine Capital $596.85M đã 4.4%
Third Point $447.35M đã 6.2%
IMC-Chicago, LLC $11.01M đã 0.2%
GQG Partners LLC $877,639 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 6,121 người nắm giữ, 5.19B cổ phần, $1.84T đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Oct 13 Hood Amy

Officer · 2.93K cp · $1.60M

Oct 13 Hood Amy

Officer · 991 cp · $541,590

Oct 13 Hood Amy

Officer · 3.39K cp · $1.85M

Sep 14 Hood Amy

Officer · 3.94K cp · $1.97M

Sep 14 Hood Amy

Officer · 8.83K cp · $4.42M

Sep 14 Hood Amy

Officer · 4.30K cp · $2.15M

Sep 14 Hood Amy

Officer · 9.82K cp · $4.89M

Sep 14 Hood Amy

Officer · 10.43K cp · $5.18M

Sep 14 Hood Amy

Officer · 4.34K cp · $2.15M

Sep 01 Nadella Satya

Officer, Director · 1.36K cp · $687,072

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Trên các phương tiện truyền thông
Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API