★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

MSCI

MSCI Inc. · Financial Services · Financial - Data & Stock Exchanges

559.74 -0.2% vốn hóa thị trường $40.69B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 14 18:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
168Cổ đông được theo dõi
+2Δ nhà nắm giữ
50.14MCổ phần đang nắm giữ
$28.72BGiá trị được báo cáo
+3Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 55/100 6 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +1.2% · dòng cổ phần -1.4% · vị thế mới ròng +1.8% — công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 172 +6 45.94M $25.72B +10 −5
Q1 2026 170 +1 43.90M $23.66B +6 −6
Q4 2025 168 +2 50.14M $28.72B +3 —
Q3 2025 21 -3 29.66M $16.82B — −4
Q2 2025 22 +2 26.31M $15.17B +2 —
Q1 2025 17 +2 9.74M $5.50B +2 —
Q4 2024 15 -2 8.29M $4.97B — −2
Q3 2024 16 0 5.48M $3.19B +1 −1
Q2 2024 16 — 5.06M $2.44B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 9.37M -3.2% $5.37B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×6
2 BlackRock ✦ (thụ động) 5.90M +0.5% $3.39B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×21
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 3.19M -4.0% $1.83B 0.1% ▼ Trim 5 SEC ↗
4 Bamco Inc /Ny/ 2.76M — $1.58B 4.3% n/c 1 SEC ↗
5 Morgan Stanley ✦ 2.47M +2.2% $1.42B 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×22
6 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 1.99M -1.6% $1.14B 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
7 Principal Financial Group Inc 1.72M — $985.34M 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×4
8 Norges Bank ✦ (thụ động) 921.27K Mới $528.56M 0.1% New 1 SEC ↗
9 Mitsubishi UFJ Asset Management… 862.13K — $487.32M 0.3% n/c 1 SEC ↗
10 Baillie Gifford ✦ 846.84K +22.5% $485.86M 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗ ×4
11 Arrowstreet Capital ✦ 737.06K +13.8% $422.88M 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗
12 Northern Trust Corp 696.91K — $399.84M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×10
13 JPMorgan Chase ✦ 667.52K -68.8% $382.97M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×13
14 Charles Schwab Investment… 560.18K — $321.39M 0.1% n/c 1 SEC ↗
15 Legal & General Group Plc 531.79K — $305.10M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
16 Hsbc Holdings Plc 509.43K — $293.01M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×32
17 Goldman Sachs Group ✦ 506.98K -9.9% $290.87M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×5
18 Invesco Ltd. 505.37K — $289.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×15
19 Citadel Advisors ✦ 496.88K +1606.1% $285.07M 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
20 Nordea Investment Management Ab 485.34K — $281.11M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×4
21 Millennium Management ✦ 485.97K +45.5% $278.81M 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗
22 Fidelity (FMR) ✦ 485.26K +17.4% $278.41M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
23 Deutsche Bank Ag\ 451.91K — $259.28M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×10
24 Bank of New York Mellon Corp 427.49K — $245.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×19
25 Bank Of America Corp /De/ 411.82K — $236.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
26 American Century Companies Inc 409.96K — $235.21M 0.1% n/c 1 SEC ↗
27 AQR Capital Management ✦ 404.57K -22.4% $232.11M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×8
28 Royal Bank Of Canada 378.88K — $217.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×14
29 UBS AM, a distinct business unit of… 374.92K — $215.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×10
30 Two Sigma Investments ✦ 372.62K +102.5% $213.78M 0.3% ▲ Add 7 SEC ↗
31 T. Rowe Price ✦ 360.03K +61.4% $206.56M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
32 Wellington Management ✦ 349.04K +16.3% $200.25M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×3
33 Storebrand Asset Management As 335.46K — $192.46M 0.5% n/c 1 SEC ↗
34 Clearbridge Investments, LLC 331.02K — $189.91M 0.2% n/c 1 SEC ↗
35 Neuberger Berman Group LLC 321.99K — $184.73M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
36 Franklin Resources Inc 311.67K — $178.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
37 Amundi 285.22K — $163.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
38 Dimensional Fund Advisors Lp 275.44K — $158.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
39 UBS Group AG 259.02K — $148.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
40 Kayne Anderson Rudnick Investment… 258.65K — $148.39M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×2
41 Russell Investments Group, Ltd. 251.82K — $144.48M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×19
42 Wells Fargo & Company/Mn 249.84K — $143.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
43 Barclays Plc 232.04K — $133.13M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
44 Robeco Institutional Asset… 206.08K — $118.24M 0.2% n/c 1 SEC ↗
45 Assenagon Asset Management S.A. 195.97K — $112.44M 0.2% n/c 1 SEC ↗
46 California Public Employees… 194.92K — $111.83M 0.1% n/c 1 SEC ↗
47 Nuveen, LLC 194.59K — $111.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
48 Jane Street Group, Llc 186.92K — $107.24M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
49 Nomura Asset Management… 175.77K — $100.85M 0.2% n/c 1 SEC ↗
50 Sei Investments Co 173.74K — $99.68M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
51 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 171.46K — $98.37M 0.1% n/c 1 SEC ↗
52 Td Asset Management Inc 155.53K — $89.23M 0.1% n/c 1 SEC ↗
53 Envestnet Asset Management Inc 148.11K — $84.97M 0.0% n/c 1 SEC ↗
54 Rhumbline Advisers 144.34K — $82.81M 0.1% n/c 1 SEC ↗
55 Markel Group ✦ 142.85K 0.0% $81.96M 0.7% Held 7 SEC ↗ ×2
56 BNP Paribas Asset Management… 133.29K — $76.49M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
57 Swedbank AB 121.49K — $69.70M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
58 National Pension Service 119.21K — $68.39M 0.1% n/c 1 SEC ↗
59 California State Teachers… 118.95K — $68.25M 0.1% n/c 1 SEC ↗
60 Quantinno Capital Management LP 118.65K — $68.07M 0.1% n/c 1 SEC ↗
61 Baird Financial Group, Inc. 115.93K — $66.51M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
62 Corient Private Wealth LP 182.27K — $64.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
63 Raymond James Financial Inc 109.30K — $62.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
64 Canada Pension Plan Investment Board 105.65K — $60.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 Aviva Plc 104.49K — $59.95M 0.1% n/c 1 SEC ↗
66 Alliancebernstein L.P. 101.55K — $58.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Bnp Paribas Financial Markets 100.71K — $57.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 FIL Ltd 100.22K — $57.50M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Bank Of Montreal /Can/ 99.73K — $57.22M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
70 Victory Capital Management Inc 98.83K — $56.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 96.97K — $55.64M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
72 Citigroup Inc 95.97K — $55.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
73 Capital World Investors ✦ 90.95K +1.4% $52.18M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
74 Ameriprise Financial Inc 83.28K — $47.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
75 Universal- Beteiligungs- und… 82.79K — $47.74M 0.1% n/c 1 SEC ↗
76 Bank Of Nova Scotia 80.92K — $46.43M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
77 HighTower Advisors, LLC 80.15K — $45.98M 0.1% n/c 1 SEC ↗
78 National Bank Of Canada /Fi/ 79.78K — $45.77M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
79 Federated Hermes, Inc. 79.62K — $45.68M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
80 Focus Partners Wealth 75.27K — $43.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 State Board Of Administration Of… 68.84K — $39.50M 0.1% n/c 1 SEC ↗
82 Aberdeen Group plc 66.08K — $37.91M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
83 Loomis Sayles & Co L P 63.52K — $36.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
84 Adage Capital Partners ✦ 59.80K -7.1% $34.31M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
85 Mackenzie Financial Corp 56.93K — $33.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Susquehanna International Group, Llp 56.44K — $32.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Nomura Asset Management Co Ltd 53.48K — $30.68M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
88 Danske Bank A/S 52.99K — $30.40M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
89 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 49.75K — $28.54M 0.1% n/c 1 SEC ↗
90 Hrt Financial Lp 49.27K — $28.27M 0.1% n/c 1 SEC ↗
91 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 48.69K — $27.94M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
92 Man Group plc 47.18K — $27.07M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
93 New York State Common Retirement… 46.05K — $26.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 Captrust Financial Advisors 43.93K — $25.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 LPL Financial LLC 43.41K — $24.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Manufacturers Life Insurance… 42.83K — $24.57M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 State Of Wisconsin Investment Board 40.05K — $22.98M 0.1% n/c 1 SEC ↗
98 Pictet Asset Management Holding SA 39.55K — $22.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Prudential Financial Inc 37.11K — $21.29M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
100 Toronto Dominion Bank 36.63K — $21.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $528.56M 0.1%

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1,047 người nắm giữ, 64.20M cổ phần, $32.90B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Sep 02 Taneja Rajat

Director · 1.79K cp @ 560.00 · $1.00M

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Không có giao dịch bán thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API