Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

MRTN

Marten Transport, Ltd. · Industrials · Trucking

14.49 -1.2% vốn hóa thị trường $1.18B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
81Cổ đông được theo dõi
-3Δ nhà nắm giữ
47.52MCổ phần đang nắm giữ
$824.26MGiá trị được báo cáo
+6Vị thế mới
−8Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 55/100 5 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -3.6% · dòng cổ phần +8.3% · vị thế mới ròng -2.5%công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 81 -3 47.52M $824.26M +6 −8
Q1 2026 86 +1 43.59M $571.50M +8 −7
Q4 2025 85 -1 42.07M $478.78M −1
Q3 2025 17 0 23.22M $247.49M
Q2 2025 14 +2 18.99M $246.71M +2
Q1 2025 9 -2 5.06M $69.41M −2
Q4 2024 11 -1 5.89M $91.88M −1
Q3 2024 11 +1 3.23M $57.14M +2 −1
Q2 2024 10 3.18M $58.71M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 10.06M +3.1% $174.52M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 10.06M +3.1% $174.52M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 10.06M +3.1% $174.52M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 10.06M +3.1% $174.52M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 10.06M +3.1% $174.52M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 10.06M +3.1% $174.52M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 10.06M +3.1% $174.52M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 10.06M +3.1% $174.52M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 10.06M +3.1% $174.52M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 10.06M +3.1% $174.52M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 10.06M +3.1% $174.52M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 10.06M +3.1% $174.52M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 10.06M +3.1% $174.52M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
14 Dimensional Fund Advisors Lp 5.00M +2.2% $86.74M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
15 Dimensional Fund Advisors Lp 5.00M +2.2% $86.74M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
16 Dimensional Fund Advisors Lp 5.00M +2.2% $86.74M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
17 Dimensional Fund Advisors Lp 5.00M +2.2% $86.74M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
18 Dimensional Fund Advisors Lp 5.00M +2.2% $86.74M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
19 American Century Companies Inc 2.80M +6.9% $48.59M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
20 State Street Global Advisors (thụ động) 2.72M +4.8% $47.25M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
21 Fidelity (FMR) 2.70M +52.8% $46.89M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
22 Fidelity (FMR) 2.70M +52.8% $46.89M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
23 Fidelity (FMR) 2.70M +52.8% $46.89M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
24 Vanguard Capital Management Llc 2.52M +1.1% $43.81M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
25 Goldman Sachs Group 2.10M +238.9% $36.47M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
26 Goldman Sachs Group 2.10M +238.9% $36.47M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
27 Goldman Sachs Group 2.10M +238.9% $36.47M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
28 Nuveen, LLC 1.95M +198.6% $33.75M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
29 Nuveen, LLC 1.95M +198.6% $33.75M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
30 Nuveen, LLC 1.95M +198.6% $33.75M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
31 Nuveen, LLC 1.95M +198.6% $33.75M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
32 Two Sigma Investments 1.83M +28.1% $31.76M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
33 Geode Capital Management (thụ động) 1.55M +5.9% $26.97M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
34 Geode Capital Management (thụ động) 1.55M +5.9% $26.97M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
35 Morgan Stanley 1.35M +4.5% $23.48M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
36 Morgan Stanley 1.35M +4.5% $23.48M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
37 Morgan Stanley 1.35M +4.5% $23.48M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
38 Morgan Stanley 1.35M +4.5% $23.48M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
39 Morgan Stanley 1.35M +4.5% $23.48M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
40 Morgan Stanley 1.35M +4.5% $23.48M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
41 Morgan Stanley 1.35M +4.5% $23.48M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
42 Charles Schwab Investment… 1.20M -6.0% $20.79M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
43 Ameriprise Financial Inc 1.08M +11.5% $18.77M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
44 Ameriprise Financial Inc 1.08M +11.5% $18.77M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
45 Boston Partners 1.05M -38.3% $18.20M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
46 Boston Partners 1.05M -38.3% $18.20M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
47 Russell Investments Group, Ltd. 922.44K -15.9% $16.00M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
48 Russell Investments Group, Ltd. 922.44K -15.9% $16.00M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
49 Russell Investments Group, Ltd. 922.44K -15.9% $16.00M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
50 Russell Investments Group, Ltd. 922.44K -15.9% $16.00M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
51 Russell Investments Group, Ltd. 922.44K -15.9% $16.00M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
52 Russell Investments Group, Ltd. 922.44K -15.9% $16.00M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
53 Russell Investments Group, Ltd. 922.44K -15.9% $16.00M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
54 Russell Investments Group, Ltd. 922.44K -15.9% $16.00M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
55 Russell Investments Group, Ltd. 922.44K -15.9% $16.00M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
56 Russell Investments Group, Ltd. 922.44K -15.9% $16.00M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
57 Arrowstreet Capital 919.74K +35.9% $15.96M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
58 Citadel Advisors 722.25K +7.9% $12.53M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
59 Northern Trust Corp 667.68K +6.6% $11.58M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
60 Northern Trust Corp 667.68K +6.6% $11.58M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
61 Northern Trust Corp 667.68K +6.6% $11.58M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
62 Northern Trust Corp 667.68K +6.6% $11.58M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
63 Northern Trust Corp 667.68K +6.6% $11.58M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
64 Northern Trust Corp 667.68K +6.6% $11.58M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
65 JPMorgan Chase 604.37K -21.4% $10.61M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
66 JPMorgan Chase 604.37K -21.4% $10.61M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
67 JPMorgan Chase 604.37K -21.4% $10.61M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
68 JPMorgan Chase 604.37K -21.4% $10.61M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
69 JPMorgan Chase 604.37K -21.4% $10.61M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
70 Bank Of America Corp /De/ 486.04K -12.8% $8.43M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
71 Bank Of America Corp /De/ 486.04K -12.8% $8.43M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
72 Bank Of America Corp /De/ 486.04K -12.8% $8.43M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
73 Bank Of America Corp /De/ 486.04K -12.8% $8.43M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
74 Creative Planning 419.37K +5.2% $7.28M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
75 Creative Planning 419.37K +5.2% $7.28M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
76 AQR Capital Management 395.12K +14.3% $6.86M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
77 AQR Capital Management 395.12K +14.3% $6.86M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
78 AQR Capital Management 395.12K +14.3% $6.86M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
79 AQR Capital Management 395.12K +14.3% $6.86M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
80 AQR Capital Management 395.12K +14.3% $6.86M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
81 AQR Capital Management 395.12K +14.3% $6.86M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
82 Norges Bank (thụ động) 379.00K Mới $6.58M 0.0% New 1 SEC ↗
83 Bank of New York Mellon Corp 329.67K +2.5% $5.72M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
84 Bank of New York Mellon Corp 329.67K +2.5% $5.72M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
85 Bank of New York Mellon Corp 329.67K +2.5% $5.72M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
86 Bank of New York Mellon Corp 329.67K +2.5% $5.72M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
87 Bank of New York Mellon Corp 329.67K +2.5% $5.72M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
88 Invesco Ltd. 323.20K -10.3% $5.61M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
89 Invesco Ltd. 323.20K -10.3% $5.61M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
90 Invesco Ltd. 323.20K -10.3% $5.61M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
91 Invesco Ltd. 323.20K -10.3% $5.61M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
92 Invesco Ltd. 323.20K -10.3% $5.61M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
93 Mackenzie Financial Corp 313.10K Mới $5.43M 0.0% New 1 SEC ↗
94 Principal Financial Group Inc 279.99K -0.5% $4.86M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
95 Principal Financial Group Inc 279.99K -0.5% $4.86M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
96 UBS Group AG 250.88K +107.9% $4.35M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
97 UBS Group AG 250.88K +107.9% $4.35M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
98 UBS Group AG 250.88K +107.9% $4.35M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
99 UBS Group AG 250.88K +107.9% $4.35M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
100 Allianz Asset Management GmbH 241.29K +10.1% $4.19M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $6.58M 0.0%
Mackenzie Financial Corp $5.43M 0.0%

Đã thoát

Hrt Financial Lp $1.88M đã 0.0%
Jane Street Group, Llc $796,308 đã 0.0%
Squarepoint Ops LLC $584,219 đã 0.0%
Point72 Asset Management $469,135 đã 0.0%
D. E. Shaw & Co. $424,388 đã 0.0%
Balyasny Asset Management L.P. $187,641 đã 0.0%
Victory Capital Management Inc $133,979 đã 0.0%
Simplex Trading, Llc $7,983 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 223 người nắm giữ, 57.09M cổ phần, $742.73M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API