★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

MPWR

Monolithic Power Systems, Inc. · Technology · Semiconductors

1,386.3 +1.2% vốn hóa thị trường $68.11B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 11 03:53 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
159Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
43.73MCổ phần đang nắm giữ
$37.89BGiá trị được báo cáo
+3Vị thế mới
−2Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 53/100 6 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần -1.7% · vị thế mới ròng +0.6% — công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 166 +5 38.17M $52.65B +8 −2
Q1 2026 163 +3 37.39M $40.78B +6 −4
Q4 2025 159 0 43.73M $37.89B +3 −2
Q3 2025 18 +1 24.30M $22.37B +2 −2
Q2 2025 15 -3 21.56M $15.77B — −3
Q1 2025 15 +2 7.50M $4.35B +2 —
Q4 2024 13 +2 7.31M $4.33B +2 —
Q3 2024 10 -2 4.86M $4.49B — −2
Q2 2024 12 — 4.81M $3.95B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 6.03M -0.7% $5.47B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
2 BlackRock ✦ (thụ động) 5.96M +4.1% $5.40B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×23
3 Fidelity (FMR) ✦ 3.98M +11.6% $3.60B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
4 Invesco Ltd. 2.51M — $2.28B 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×14
5 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 2.18M +2.1% $1.98B 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
6 T. Rowe Price ✦ 1.69M +7.5% $1.53B 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
7 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 1.38M +3.3% $1.25B 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
8 Franklin Resources Inc 1.05M — $951.14M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×8
9 Norges Bank ✦ (thụ động) 726.71K Mới $658.66M 0.1% New 1 SEC ↗
10 First Trust Advisors Lp 701.45K — $635.77M 0.5% n/c 1 SEC ↗
11 Morgan Stanley ✦ 649.07K +16.2% $588.29M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×17
12 Barclays Plc 604.80K — $548.17M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×5
13 Goldman Sachs Group ✦ 593.74K +36.7% $538.14M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×5
14 Massachusetts Financial Services Co… 570.72K — $517.28M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×7
15 Bank Of America Corp /De/ 549.58K — $498.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
16 JPMorgan Chase ✦ 512.27K -70.3% $464.31M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×13
17 Brown Advisory Inc 500.75K — $453.89M 0.6% n/c 1 SEC ↗ ×4
18 Northern Trust Corp 483.70K — $438.41M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×9
19 UBS Group AG 438.99K — $397.88M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
20 Hsbc Holdings Plc 401.25K — $364.62M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×24
21 Wellington Management ✦ 384.77K -15.1% $348.74M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×4
22 Charles Schwab Investment… 365.38K — $331.17M 0.1% n/c 1 SEC ↗
23 Legal & General Group Plc 356.64K — $323.24M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
24 Voya Investment Management Llc 339.73K — $307.92M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×3
25 UBS AM, a distinct business unit of… 318.80K — $288.94M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×13
26 FIL Ltd 316.09K — $286.49M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
27 Bank of New York Mellon Corp 295.12K — $267.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×20
28 Kayne Anderson Rudnick Investment… 294.04K — $266.51M 0.7% n/c 1 SEC ↗ ×2
29 Bnp Paribas Financial Markets 247.13K — $223.99M 0.1% n/c 1 SEC ↗
30 Citigroup Inc 245.48K — $222.49M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×4
31 Raymond James Financial Inc 211.48K — $193.72M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×7
32 American Century Companies Inc 203.56K — $184.51M 0.1% n/c 1 SEC ↗
33 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 202.86K — $183.87M 0.3% n/c 1 SEC ↗
34 Neuberger Berman Group LLC 181.71K — $164.69M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
35 Royal Bank Of Canada 176.58K — $160.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×12
36 Deutsche Bank Ag\ 174.32K — $158.00M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×14
37 Principal Financial Group Inc 167.26K — $151.60M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
38 Sei Investments Co 166.69K — $151.09M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
39 Nomura Asset Management… 165.23K — $149.76M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
40 Nuveen, LLC 161.25K — $146.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
41 Allspring Global Investments… 153.33K — $143.56M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
42 Corient Private Wealth LP 2.10M — $140.01M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
43 Artisan Partners Limited Partnership 153.86K — $139.45M 0.2% n/c 1 SEC ↗
44 Pictet Asset Management Holding SA 153.00K — $138.69M 0.1% n/c 1 SEC ↗
45 Dimensional Fund Advisors Lp 151.04K — $136.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
46 Allianz Asset Management GmbH 145.63K — $132.00M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×6
47 Caisse De Depot Et Placement Du… 137.22K — $124.37M 0.2% n/c 1 SEC ↗
48 Alliancebernstein L.P. 134.63K — $122.02M 0.0% n/c 1 SEC ↗
49 Ameriprise Financial Inc 133.64K — $121.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
50 Swiss National Bank 131.26K — $118.97M 0.1% n/c 1 SEC ↗
51 Amundi 129.47K — $117.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
52 National Bank Of Canada /Fi/ 125.47K — $113.72M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
53 Envestnet Asset Management Inc 124.63K — $112.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
54 Mitsubishi UFJ Asset Management… 118.70K — $111.14M 0.1% n/c 1 SEC ↗
55 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 119.02K — $107.87M 0.1% n/c 1 SEC ↗
56 Nomura Asset Management Co Ltd 117.02K — $106.06M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×2
57 BNP Paribas Asset Management… 115.72K — $104.92M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
58 Victory Capital Management Inc 114.97K — $104.20M 0.1% n/c 1 SEC ↗
59 Rhumbline Advisers 104.25K — $94.48M 0.1% n/c 1 SEC ↗
60 ProShare Advisors LLC 99.46K — $90.15M 0.2% n/c 1 SEC ↗
61 Baird Financial Group, Inc. 97.61K — $88.47M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
62 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 90.07K — $81.64M 0.2% n/c 1 SEC ↗
63 Mirae Asset Global Investments Co.… 86.64K — $78.52M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
64 California Public Employees… 84.84K — $76.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 Ensign Peak Advisors, Inc 81.86K — $74.19M 0.1% n/c 1 SEC ↗
66 Stifel Financial Corp 80.71K — $73.17M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
67 Adage Capital Partners ✦ 77.85K -6.4% $70.56M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
68 Wells Fargo & Company/Mn 77.57K — $70.31M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
69 National Pension Service 74.53K — $67.55M 0.1% n/c 1 SEC ↗
70 Td Asset Management Inc 74.30K — $67.34M 0.1% n/c 1 SEC ↗
71 California State Teachers… 74.07K — $67.13M 0.1% n/c 1 SEC ↗
72 Canada Pension Plan Investment Board 69.73K — $63.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 Bamco Inc /Ny/ 65.23K — $59.12M 0.2% n/c 1 SEC ↗
74 LPL Financial LLC 64.08K — $58.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Jennison Associates Llc 61.83K — $56.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Quantinno Capital Management LP 59.56K — $53.99M 0.1% n/c 1 SEC ↗
77 Susquehanna International Group, Llp 56.85K — $51.53M 0.1% n/c 1 SEC ↗
78 Manufacturers Life Insurance… 53.83K — $49.17M 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Bank Of Montreal /Can/ 52.29K — $47.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
80 Pacer Advisors, Inc. 50.65K — $45.91M 0.1% n/c 1 SEC ↗
81 Russell Investments Group, Ltd. 46.75K — $42.43M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×12
82 AQR Capital Management ✦ 46.28K +22.7% $41.95M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×7
83 State Board Of Administration Of… 43.28K — $39.22M 0.1% n/c 1 SEC ↗
84 Universal- Beteiligungs- und… 40.55K — $36.84M 0.1% n/c 1 SEC ↗
85 Bank Of Nova Scotia 40.47K — $36.68M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
86 Aviva Plc 39.85K — $36.12M 0.1% n/c 1 SEC ↗
87 Aberdeen Group plc 37.70K — $34.17M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
88 Swedbank AB 37.39K — $33.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
89 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 35.15K — $31.92M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
90 PFA Pension, Forsikringsaktieselskab 31.31K — $28.93M 0.1% n/c 1 SEC ↗
91 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 29.60K — $26.83M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
92 State Of Wisconsin Investment Board 29.36K — $26.61M 0.1% n/c 1 SEC ↗
93 Royal London Asset Management Ltd 29.33K — $26.58M 0.1% n/c 1 SEC ↗
94 Korea Investment CORP 29.23K — $26.49M 0.1% n/c 1 SEC ↗
95 Man Group plc 26.94K — $24.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
96 New York State Common Retirement… 26.71K — $24.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Parnassus Investments, Llc 26.59K — $24.10M 0.1% n/c 1 SEC ↗
98 Tidal Investments LLC 26.08K — $23.64M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
99 Millennium Management ✦ 24.68K -85.5% $22.37M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
100 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 24.58K — $22.28M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $658.66M 0.1%

Đã thoát

Marshall Wace $121.66M đã 0.1%
Renaissance Technologies $7.44M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1,109 người nắm giữ, 45.61M cổ phần, $45.88B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Sep 28 Hsing Michael

Officer, Director · 130 cp · $176,402

Sep 28 Hsing Michael

Officer, Director · 596 cp · $788,693

Sep 28 Hsing Michael

Officer, Director · 2.12K cp · $2.82M

Sep 28 Hsing Michael

Officer, Director · 1.11K cp · $1.48M

Sep 28 Hsing Michael

Officer, Director · 2.95K cp · $3.95M

Sep 28 Hsing Michael

Officer, Director · 5.78K cp · $7.77M

Sep 28 Hsing Michael

Officer, Director · 6.34K cp · $8.54M

Sep 28 Hsing Michael

Officer, Director · 10.97K cp · $14.82M

Aug 24 DEAN ROBERT W II

Officer · 32 cp · $41,527

Aug 24 CHANG KUO WEI HERBERT

Director · 50 cp · $64,078

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Jul 15 SC 13G — Invesco Ltd.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 08 SC 13G/A — FMR LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API